Sơ đồ & phụ tùng KJZ07-10 (Keyless)
Máy khoan điện · 70 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 2 | 30171200004 | Đầu kẹp mũi khoan (10mm)Drill Chuck (10mm) | Chỉ dùng cho KJZ07-10 | |
| 30271200004 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM10MM Drill Chuck | Chỉ dùng cho KJZ07-10 | ||
| 30471200004 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM10MM Drill Chuck | Chỉ dùng cho KJZ07-10 | ||
| 30571200004 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM10MM Drill Chuck | Chỉ dùng cho KJZ07-10 | ||
| 2 | 30171200020 | Đầu kẹp mũi khoan (05-10mm)Drill Chuck (05-10mm) | AJZ07-10 (không dùng chìa)/DJZ07-10 (không dùng chìa)/KJZ07-10 (không dùng chìa) | |
| 2 | 30271200021 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM (tự siết)10MM Drill Chuck (keyless) | AJZ07-10 (không dùng chìa)/DJZ07-10 (không dùng chìa)/KJZ07-10 (không dùng chìa) | |
| 2 | 30471200021 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM (tự siết)10MM Drill Chuck (keyless) | AJZ07-10 (không dùng chìa)/DJZ07-10 (không dùng chìa)/KJZ07-10 (không dùng chìa) | |
| 2 | 30571200020 | Đầu kẹp mũi khoan 05-10MM05-10MM Drill Chuck | AJZ07-10 (không dùng chìa)/DJZ07-10 (không dùng chìa)/KJZ07-10 (không dùng chìa) | |
| 3 | 30120100048 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 4 | 30021700001 | Then bán nguyệt 3×3.7×10Woodruff Key 3×3.7×10 | ||
| 5 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 6 | 30021400062 | Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV | ||
| 7 | 30021600018 | Phanh trục 15Circlip for Shaft 15 | ||
| 8 | 30023300038 | Hộp sốGearbox | ||
| 9 | 30020500087 | Bánh răng 4Gear 4 | ||
| 10 | 30021600015 | Phanh trục 10Circlip for Shaft 10 | ||
| 11 | 30021400132 | Vòng bi kim Hk0808 (SZZH/JH)Needle Bearing Hk0808 (SZZH/JH) | ||
| 12 | 30023400036 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 13 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 14 | 30021400130 | Vòng bi kim HK0608Needle Bearing HK0608 | ||
| 15 | 30050900004 | Long đen giấy 6.4×13.8×1Paper Washer6.4×13.8×1 | ||
| 16 | 30020500088 | Bánh răng 2Gear 2 | ||
| 17 | 30020500089 | Trục bánh răng 3Gear Shaft 3 | ||
| 18 | 30021000008 | Bi thép 3Steel Ball 3 | ||
| 19 | 30021400039 | Vòng bi 686ZZ (LFB)Ball Bearing 686ZZ (LFB) | ||
| 20 | 30016000020 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 21 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 22 | 30010500001 | Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6) | ||
| 23 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 24 | 30100400065 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 30200401404 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 30400401318 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 30200401350 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 24 | 30400401494 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 24 | 30500400297 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 39900400194 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 25 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 26 | 30115700007 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 26 | 30215700025 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 26 | 30515700011 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 27 | 30200600020 | Stator | 220-240V | |
| 27 | 30400600016 | Stator | 220-240V | |
| 27 | 30500600098 | Stator | 220-240V | |
| 27 | 30100600023 | Stator | 220-240V | |
| 28 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 29 | 30024500475 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 30 | 30030600031 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 31 | 30030700018 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 33 | 30030400174 | Cụm cuộn cảmInductor Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 35 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 36 | 30030100022 | Công tắcSwitch | 220V 50Hz | |
| 36 | 30030100380 | Công tắc 220V60HzSwitch220V60Hz | 220V 60Hz | |
| 37 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 38 | 30030400175 | Cụm tụ điện và cuộn cảmCapacitor& Inductor Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 39 | 30010100032 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | Chỉ dùng cho KJZ07-10 | |
| 39 | 30010100036 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | AJZ07-10 (không dùng chìa)/DJZ07-10 (không dùng chìa)/KJZ07-10 (không dùng chìa) | |
| 40 | 30029900009 | Chìa khóa đầu khoan (10mm)Chuck Wrench (10mm) | Chỉ dùng cho KJZ07-10 | |
| 41 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-240V | |
| 41 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-240V | |
| 41 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-240V | |
| 41 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-240V | |
| 42 | 30030500065 | Dây 1Wire 1 | ||
| 43 | 30030500078 | Dây 2Wire 2 | ||
| 44 | 30030500084 | Dây 3Wire 3 | ||
| 45 | 30115400021 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 45 | 30223600012 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 45 | 30415400204 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (Dongcheng) | ||
| 45 | 30515400127 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 45 | 30115410216 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

