Sơ đồ & phụ tùng KJZ07-13
Máy khoan điện · 80 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 2 | 30171200013 | Đầu kẹp mũi khoan 13mmDrill Chuck 13mm | ||
| 2 | 30271200013 | Đầu kẹp mũi khoan 13mm (DCA)Drill Chuck 13mm (DCA) | ||
| 2 | 30471200013 | Đầu kẹp mũi khoan 13mm (DongCheng)Drill Chuck 13mm (DongCheng) | ||
| 2 | 30571200013 | Đầu kẹp mũi khoan 13MM13MM Drill Chuck | ||
| 3 | 30023000071 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 4 | 30020100183 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 5 | 30021700050 | Then bằng (4×4×12)Flat Key (4×4×12) | ||
| 6 | 30021400231 | Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01 | ||
| 7 | 30021600018 | Phanh trục 15Circlip for Shaft 15 | ||
| 8 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 9 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 10 | 30023300119 | Hộp sốGearbox | ||
| 11 | 30021500056 | Chốt trụ 3×6Cylindrical Pin 3×6 | ||
| 12 | 30020500362 | Bánh răng trụCylindrical Gear | ||
| 13 | 30029901765 | Long đenWasher | ||
| 14 | 30021600672 | Phanh trục 11Circlip For Shaft11 | ||
| 15 | 30021400134 | Vòng bi kim BK0810 (SBF)Needle Bearing BK0810 (SBF) | ||
| 16 | 30021400007 | Vòng bi 607ZZBall Bearing 607ZZ | ||
| 17 | 30021600063 | Long đen (7.1×15.5×1)Washer (7.1×15.5×1) | ||
| 18 | 30020500364 | Bánh răng số 44# Gear | ||
| 19 | 30021000008 | Bi thép 3Steel Ball 3 | ||
| 20 | 30020400013 | Trục bánh răng số 55# Gear Shaft | ||
| 21 | 30024000370 | Long đen nhỏSmall Washer | ||
| 22 | 30021400150 | Vòng bi kim BK0609 (SBF)Needle Bearing BK0609 (SBF) | ||
| 23 | 30021400002 | Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ | ||
| 24 | 30020400014 | Trục bánh răng số 33# Gear Shaft | ||
| 25 | 30021700015 | Then bằng 4×4×8Flat Key 4×4×8 | ||
| 26 | 30020500365 | Bánh răng số 22# Gear | ||
| 27 | 30021100350 | Bu lông lục giác M8×110Hex Bolt M8×110 | ||
| 28 | 30021600389 | Long đenWasher | ||
| 29 | 30019900528 | Đế tay cầmHandle Base | ||
| 30 | 30015800037 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 32 | 30023400101 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 33 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 34 | 30021600071 | Long đen (8.2×17.2×1)Washer (8.2×17.2×1) | ||
| 35 | 30200600312 | Stator | 220-240V | |
| 35 | 30400600345 | Stator | 220-240V | |
| 35 | 30500600077 | Stator | 220-240V | |
| 35 | 30100600335 | Stator | 220-240V | |
| 35 | 30400600448 | Stator | 110-127V | |
| 36 | 30016300031 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 37 | 30021400007 | Vòng bi 607ZZBall Bearing 607ZZ | ||
| 38 | 30010000252 | Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve | ||
| 39 | 30016000077 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 40 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 41 | 30200401521 | RotorArmature | 220-240V | |
| 41 | 30400401508 | RotorArmature | 220-240V | |
| 41 | 30500400256 | RotorArmature | 220-240V | |
| 41 | 30100410198 | RotorArmature | 220-240V | |
| 41 | 30200401545 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 41 | 30400400934 | RotorArmature | 127V | |
| 42 | 30415400055 | Vỏ động cơ kèm tay cầm (DongCheng)Motor Housing With Handle (DongCheng) | ||
| 42 | 30215400170 | Vỏ động cơ kèm tay cầm (DCA)Motor Housing With Handle (DCA) | ||
| 42 | 30115400222 | Vỏ động cơ kèm tay cầm (东成)Motor Housing With Handle (东成) | ||
| 43 | 30019900792 | Móc treoHook | ||
| 44 | 30030600031 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 45 | 30030700018 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 46 | 30024500475 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 47 | 30030100267 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 47 | 30030100426 | Công tắcSwitch | 127V | |
| 48 | 30019900795 | Linh kiện cố định công tắcFixed Part of Switch | ||
| 49 | 30115700047 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 49 | 30215700042 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 50 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 51 | 30030400119 | Cụm cuộn cảm 2Inductor Assembly2 | ||
| 52 | 30030400118 | Cụm cuộn cảm 1Inductor Assembly 1 | ||
| 53 | 30030500144 | Cụm dâyWire Assembly | ||
| 54 | 30030500145 | Cụm dâyWire Assembly | ||
| 55 | 30030500065 | Dây 1Wire 1 | ||
| 56 | 30030500084 | Dây 3Wire 3 | ||
| 57 | 30030400012 | Tụ điện 0.33μFCapacitor0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 58 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220-240V | |
| 58 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220-240V | |
| 58 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220-240V | |
| 59 | 30010100032 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 60 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 861 | 30071300010 | Chìa khóa đầu khoanChuck Wrench | ||
| T1 | 30023400168 | Cụm giá đỡ động cơMotor Bracket Assembly | Gồm số: 15, 22, 32, 33 | |
| T2 | 30009801291 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 10, 16, 23 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

