Sơ đồ & phụ tùng KJZ08-10
Máy khoan điện · 58 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 2 | 30171200006 | Đầu kẹp mũi khoan (10MM mũi tự khóa)Drill Chuck (10mm Keyless Drill Chuck) | ||
| 2 | 30271200006 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM (tự siết)10MM Drill Chuck (keyless) | ||
| 2 | 30471200006 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM (tự siết)10MM Drill Chuck (keyless) | ||
| 2 | 30571200006 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM (tự siết)10MM Drill Chuck (keyless) | ||
| 3 | 30019900062 | Vòng chỉnh lực siếtTorque Setting Ring | ||
| 4 | 30119900054 | Đai ốc điều chỉnhAdjusting Nut | ||
| 5 | 30024500062 | Lò xo lớn (35×3×19)Big Spring (35×3×19) | ||
| 6 | 30024000256 | Miếng cănShim | ||
| 7a | 30020100106 | Trục chính (mới)Drive Spindle (New) | ||
| 9 | 30023300061 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 13a | 30022000056 | Giá khóa (mới)Lock Bracket (New) | ||
| 14 | 30021000006 | Bi thép 4Steel Ball 4 | ||
| 15 | 30020500135 | Vành răng trongAnnular Gear | ||
| 16 | 30020500107 | Bánh răng hành tinh số 22# Planet Gear | ||
| 17 | 30022000016 | Mâm bánh răng hành tinhPlanet Carrier | ||
| 18 | 30020500106 | Bánh răng hành tinh số 11# Planetary Wheel | ||
| 19 | 30021600198 | Long đenWasher | ||
| 20 | 30021500060 | Chốt định vịSet Pin | ||
| 21 | 30015900017 | Nắp hộp sốGear Housing Cover | ||
| 22 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 23 | 30200401754 | RotorArmature | 220-240V | |
| 23 | 30400401698 | RotorArmature | 220-240V | |
| 23 | 30100400438 | RotorArmature | 220-240V | |
| 23 | 30200401779 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 23 | 30400401732 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 23 | 30500400194 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 30200600275 | Stator | 220-240V | |
| 24 | 30400600252 | Stator | 220-240V | |
| 24 | 30100600259 | Stator | 220-240V | |
| 24 | 30500600154 | Stator | 220-240V | |
| 25 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 26 | 30024000221 | Lá lò xoSpring Blade | ||
| 27 | 30115400003 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| 27 | 30215400003 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 27 | 30115410217 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 28 | 30019900121 | Cần đảo chiềuReversing Switch Lever | ||
| 29 | 30030100182 | Núm công tắcSwitch Knob | 220V | |
| 29 | 30030100381 | Công tắc (EP.)Switch (Ep.) | 110V | |
| 31 | 30030400100 | Cuộn cảmInductance | ||
| 32 | 30030400101 | Cụm tụ điện và cuộn cảmCapacitor& Inductor Assembly | ||
| 33 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 34 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-240V | |
| 34 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-240V | |
| 34 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-240V | |
| 34 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-240V | |
| 35 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 37 | 30030800009 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 38 | 30030700014 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 39 | 30030600056 | Chổi than (HL959-5)Carbon Brush (HL959-5) | ||
| 40 | 30119900179 | Giá giữHolder | ||
| 41 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 44 | 30022100006 | Nắp trụcShaft Cover | ||
| 45 | 30029900204 | Chốt con lănRoller Pin | ||
| 46 | 30021600110 | Long đenWasher | ||
| 47 | 30022000028 | VòngRing | ||
| 48 | 30021400197 | Vòng bi 61801 2RSBall Bearing 61801 2RS | ||
| T1 | 30009800114 | Cụm vỏ hộp sốGear Housing assembly | Gồm số: 4, 5, 6, 7a, 41, 9, 44, 45, 46, 47, 48, 13a, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

