Sơ đồ & phụ tùng KJZ08-13
Máy khoan điện · 62 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30171200013 | Đầu kẹp mũi khoan 13mmDrill Chuck 13mm | ||
| 1 | 30271200013 | Đầu kẹp mũi khoan 13mm (DCA)Drill Chuck 13mm (DCA) | ||
| 1 | 30471200013 | Đầu kẹp mũi khoan 13mm (DongCheng)Drill Chuck 13mm (DongCheng) | ||
| 1 | 30571200013 | Đầu kẹp mũi khoan 13MM13MM Drill Chuck | ||
| 2 | 30021100019 | Vít bake đầu tròn M5×35 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×35 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 3 | 30023300170 | Hộp sốGearbox | ||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 6 | 30021400346 | Vòng bi 6203DDBall Bearing 6203DD | ||
| 7 | 30021600014 | Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _ | ||
| 8 | 30021600004 | Phanh lỗ 40Circlip for Hole 40 | ||
| 9 | 30029902560 | Vành răng 46TRing Gear 46T | ||
| 10 | 30021600075 | Lò xo nén (31.6×41.8×24)Compression Spring (31.6×41.8×24) | ||
| 11 | 30029902561 | Mâm bánh răng hành tinhPlanet Carrier | ||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 17 | 30029902562 | Ống lót trụcShaft Sleeve | ||
| 18 | 30010300032 | Gioăng chữ O (60×1.8)O Ring (60×1.8) | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 20 | 30010300227 | Gioăng chữ O cho đế phớt dầuO Ring For Oil Seal Base | ||
| 21 | 30021400053 | Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV | ||
| 22 | 30100410281 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30400400956 | RotorArmature | 127V | |
| 23 | 30016300058 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 24 | 30021400453 | Vòng bi sau rotorRear Bearing Of Armature | ||
| 25 | 30110500004 | Cao su bọc vòng bi (22×24×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×24×10.5) | ||
| 26 | 30021200179 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×55Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×55 | ||
| 27 | 30100600411 | Stator | 220V | |
| 27 | 30400600468 | Stator | 127V | |
| 28 | 30019901855 | Chắn bảo vệ động cơMotor Guard | ||
| 29 | 30030700065 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 30 | 30024500367 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 31 | 30030600188 | Chổi thanCarbon Brush | 220V | |
| 31 | 30030600231 | Chổi thanCarbon Brush | 127V | |
| 32 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 33 | 30123600025 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 33 | 30223600136 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 33 | 30515400258 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 34 | 30019901854 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 35 | 30021200055 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 36 | 30015600100 | Cụm tay cầm sauRear Handle Assembly | ||
| 37 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 38 | 30015600101 | Cụm tay cầmHandle Assembly | ||
| 39 | 30021100664 | Vít bake đầu tròn M5×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×20 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 40 | 30030100354 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 41 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 42 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 43 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 44 | 30030300585 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 44 | 30030300528 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 44 | 30030300456 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 44 | 30030300586 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 127V | |
| 861 | 30015800033 | Tay cầm phụ (ren ngoài M12)Auxiliary Handle (External Thread M12) | ||
| 862 | 30071300010 | Chìa khóa đầu khoanChuck Wrench | ||
| 863 | 30029902563 | Thanh nối dàiExtension Bar | ||
| T1 | 30020100240 | Cụm trục chínhDrive Spindle Assembly | Gồm số: 4, 5 | |
| T2 | 30009801097 | Cụm bánh răng hành tinhPlanetary Wheel Assembly | Gồm số: 12, 13 | |
| T3 | 30029902564 | Cụm vành răng (49T)Ring Gear Assembly (49T) | Gồm số: 14-16 | |
| T4 | 30023400136 | Cụm nắp hộp sốGearbox Cover Assembly | Gồm số: 16, 19 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

