Sơ đồ & phụ tùng KJZ10A
Máy khoan điện · 46 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30005090125 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| 1 | 30005090126 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 1 | 30515400088 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| 1 | 30115410214 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 1 | 30415400201 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | ||
| 3 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 4 | 30030100025 | Công tắc còTrigger Switch | 220-240V 50Hz | |
| 4 | 30030100333 | Công tắc (110V)Switch (110V) | 110V 60Hz | |
| 4 | 30030100379 | Công tắc 220V60HzSwitch220V60Hz | 220V 60Hz | |
| 6 | 30021400132 | Vòng bi kim Hk0808 (SZZH/JH)Needle Bearing Hk0808 (SZZH/JH) | ||
| 9 | 30020500316 | Bánh răng nghiêng bị động (không rãnh then)Driven Helical Gear (No Keyway) | ||
| 10 | 30020100164 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 11 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 12 | 30171200003 | Đầu kẹp mũi khoan (10mm)Drill Chuck (10mm) | ||
| 12 | 30271200003 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM10MM Drill Chuck | ||
| 12 | 30471200003 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM10MM Drill Chuck | ||
| 12 | 30571200003 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM10MM Drill Chuck | ||
| 13 | 30021100035 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×16 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×16 (Left Thread) | ||
| 14 | 30021400033 | Vòng bi 628VVBall Bearing 628VV | ||
| 15 | 30200401022 | RotorArmature | 220-240V | |
| 15 | 30400401019 | RotorArmature | 220-240V | |
| 15 | 30500400330 | RotorArmature | 220-240V | |
| 15 | 30100400066 | RotorArmature | 220-240V | |
| 15 | 30200401164 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 15 | 30400401192 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 15 | 30400401609 | RotorArmature | 110V | |
| 16 | 30021400025 | Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB) | ||
| 17 | 30200600022 | Stator | 220-240V | |
| 17 | 30400600017 | Stator | 220-240V | |
| 17 | 42000600029 | Stator | 220-240V | |
| 17 | 30100600026 | Stator | 220-240V | |
| 17 | 30400600400 | Stator | 110V | |
| 19 | 30030700016 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 20 | 30030600027 | Chổi thanCarbon Brush | 220-240V | |
| 20 | 30030600053 | Chổi thanCarbon Brush | 110V | |
| 21 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 22 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 23 | 30010100032 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | J1Z-FF-10A | |
| 24 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-240V | |
| 24 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-240V | |
| 24 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-240V | |
| 24 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-240V | |
| 24 | 30030300495 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 110-240V | |
| 24 | 30030300533 | Dây nguồnPower Cord | 110-240V | |
| 26 | 30030400069 | Cuộn cảmInductance | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 27 | 30030400070 | Cụm tụ điện và cuộn cảmCapacitor& Inductor Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

