Sơ đồ & phụ tùng KJZ6A
Máy khoan điện · 48 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30029900009 | Chìa khóa đầu khoan (10mm)Chuck Wrench (10mm) | ||
| 2 | 30171200001 | Đầu kẹp mũi khoan (6mm)Drill Chuck (6mm) | ||
| 2 | 30271200001 | Đầu kẹp mũi khoan 6MM6MM Drill Chuck | ||
| 2 | 30471200001 | Đầu kẹp mũi khoan 6MM6MM Drill Chuck | ||
| 2 | 30571200001 | Đầu kẹp mũi khoan 6MM6MM Drill Chuck | ||
| 3 | 30020100021 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 4 | 30021400053 | Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV | ||
| 5 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 6 | 30020500054 | Bánh răngGear | ||
| 7 | 30021400168 | Bạc trượt 5×10×6Sliding Bearing 5×10×6 | ||
| 8 | 30010300004 | Gioăng chữ O (10×1.5)O Ring (10×1.5) | ||
| 9 | 30021400025 | Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB) | ||
| 10 | 30200401017 | RotorArmature | 220-240V | |
| 10 | 30400401014 | RotorArmature | 220-240V | |
| 10 | 30500400329 | RotorArmature | 220-240V | |
| 10 | 30100400060 | RotorArmature | 220-240V | |
| 10 | 39900400228 | RotorArmature | 220-240V | |
| 10 | 30200401018 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 10 | 30400401427 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 10 | 30100410292 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 11 | 30100600032 | Stator | 220-240V | |
| 11 | 30200600245 | Stator | 220-240V | |
| 11 | 30400600210 | Stator | 220-240V | |
| 12 | 30021400025 | Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB) | ||
| 13 | 30021600116 | Long đenWasher | ||
| 14 | 30005090123 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| 14 | 30005090124 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 14 | 30115410195 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 16 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 17 | 30019900202 | Bu lông tai hồngWing Bolt | ||
| 18 | 30024000091 | Giá giữ cữ chặn độ sâuDepth Gauge Holder | ||
| 19 | 30024000092 | Cữ chặn độ sâuDepth Gauge | ||
| 20 | 30021300020 | Đai ốc mũ M5Acorn Nut M5 | ||
| 21 | 30024000090 | Móc treoHook | ||
| 22 | 30030700039 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 23 | 30030600050 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 24 | 30010100032 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 25 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 26 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 27 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-240V | |
| 27 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-240V | |
| 27 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-240V | |
| 27 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-240V | |
| 27 | 30030300495 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 110-240V | |
| 28 | 30030100026 | Công tắc có khóa giữLock-On Switch | 110-220V | |
| 30 | 30030400203 | Cụm tụ điện và cuộn cảmCapacitor& Inductor Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 32 | 30010200007 | Chốt cao su (2.6×14)Rubber Pin (2.6×14) | ||
| 33 | 30010200010 | Chốt cao su (2.8×6)Rubber Pin (2.8×6) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

