Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMB02-82

Máy bào gỗ · 82 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMB02-82 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1A 30021100125 Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer)
1 30024000116 Miếng cănShim
2 30024000115 Long đenWasher
3 30021100039 Bu lông bích lục giác M6×18Hex Flange Bolt M6×18
4 30024000113 Bộ tấm tang trốngDrum Plate Set
5 30021100125 Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer)
6 30024000114 Tấm điều chỉnhAdjusting Plate
7 30029800005 LưỡiBlade
8 30023000032 Tang trốngDrum
9 30021400081 Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV
10 30024500059 Lò xo nén (21.5×3.5×55)Compression Spring (21.5×3.5×55)
11 30024000109 ĐệmPad
12 30024100030 Đế di độngMovable Base
13 30024000108 Tấm cố địnhFixed Plate
14 30021200016 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
15 30040500023 Tấm thước chia độScale Plate
16 30019900063 Núm vặn điều chỉnhAdjusting Knob
18 30415400119 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
18 30215400032 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
18 30215410224 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
18 30115410247 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
18 30115400087 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
18 30515400234 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
18 39915400002 Vỏ động cơ (186C)Motor Housing (186C)
21 30021400233 Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02
22 30024000111 Miếng cănShim
23 30024000117 Nắp vòng biBearing Cover
24 30021200038 Vít tự ren đầu tròn ST5×16Pan Head Tapping Screw ST5×16
25 30019900027 Nắp chống bụiDustproof Cap
26 30021200038 Vít tự ren đầu tròn ST5×16Pan Head Tapping Screw ST5×16
28 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
29 30030700034 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
30 30030600016 Chổi thanCarbon Brush
31 30030800012 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
32 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
33 30100400078 RotorArmature 220V
33 30200401269 RotorArmature 220V
33 30400401023 RotorArmature 220V
33 30400401371 RotorArmature 110V
33 30400401345 RotorArmature 240V
33 30200401342 RotorArmature 240V
34 30219900010 Nắp che dây đai (xanh lá)Belt Cover (Green)
34 30119900012 Nắp che dây đai (xanh dương)Belt Cover (Blue)
34 30319900010 Nắp che dây đai (đỏ)Belt Cover (Red)
35 30010700003 Dây đai thang PE (4PJ211.7)Poly V-Belt (4PJ211.7)
36 30023000076 Puli dây đai lớnBig Belt Pulley
37 30023000077 Puli dây đai nhỏSmall Belt Pulley
38 30023700022 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
39 30021200039 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×60Pan Head Tapping Screw ST4.2×60
40 30400600230 Stator 240V
40 30400600139 Stator 220V
40 30200600024 Stator 220V
40 30100600033 Stator 220V
42 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
45 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
46 30016300008 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
47 30010100035 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
48 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
48 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
48 30030300036 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
48 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
48 30030300556 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
49 30030100026 Công tắc có khóa giữLock-On Switch 110-220V
49 30030100340 Công tắc có khóa an toànLock-Off Switch 110-220V
51 30215700012 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
51 30115700012 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
51 30515700014 Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red)
52 30024100015 Đế sauRear Base
53 30021200038 Vít tự ren đầu tròn ST5×16Pan Head Tapping Screw ST5×16
54 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
55 30021100078 Vít bake đầu tròn M4×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×20 (With Spring And Flat Washers)
56 30021200016 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
57 30024000112 Tấm chắnBaffle Plate
58 30021100225 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20
861 30005090184 Cụm tựa dụng cụ (linh kiện nhựa)Tool Rest Assembly (Plastic Parts)
862 30025100004 Cờ lê tuýp 9Socket Wrench 9
863 30024000121 Cụm tấm dẫn hướngGuide Plate Assembly
864 30019900112 Vít tríSet Screw
865 30219900009 Giá giữ mài (xanh lá)Sharpening Holder (Green)
865 30119900011 Giá giữ mài (xanh dương)Sharpening Holder (Blue)
865 39919900001 Giá giữ mài (186C đỏ)Sharpening Holder (186C Red)
865 30319900008 Giá giữ mài (đỏ)Sharpening Holder (Red)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính