Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMB03-82

Máy bào gỗ · 93 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMB03-82 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100039 Bu lông bích lục giác M6×18Hex Flange Bolt M6×18
2 30024000404 Bộ tấm tang trốngDrum Plate Set
3 30009800286 Thân tang trốngDrum Body
4 30029800001 LưỡiBlade
5 30024000104 Tấm điều chỉnhAdjusting Plate
6 30021100037 Vít đầu tròn ST4×5 (kèm long đen phẳng)Pan Head Screw ST4×5 (with Flat Washer)
7 30021400233 Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02
8 30021600552 Phanh trụcCirclip for Shaft
9 30021400030 Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV
10 30021600553 Long đenWasher
11 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
12 30215700044 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
12 30115700052 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
12 30515700015 Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red)
13 30030100100 Công tắc có khóa an toànLock-Off Switch 110-220V
13 30030100126 Công tắcSwitch 110-220V
14 30030400041 Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
15 30040500022 Tấm thước chia độScale Plate
16 30019900055 Núm vặn điều chỉnhAdjusting Knob
17 30021600193 Long đen 25×10.3×1Washer 25×10.3×1
18 30019900113 Vít tríSet Screw
19 30119900003 Nắp phoi (东成)Chip Cover (东成)
19 30219910003 Nắp phoi (DCA)Chip Cover (DCA)
20 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
22 30021200080 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
23 30015500025 Nắp sauRear Cover
24 30030700008 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
25 30030600029 Chổi thanCarbon Brush
26 30030800005 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
27 30215400179 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
27 30115400239 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
27 30515400137 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
28 30021200036 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15
29 30116000001 Tấm chắn gió (xanh dương)Air Baffle (Blue)
29 30219900003 Tấm chắn gió (xanh lá)Air Baffle (Green)
29 30316000001 Tấm chắn gió (đỏ)Air Baffle (Red)
30 30010200006 Chốt cao su (5×6.7)Rubber Pin (5×6.7)
31 30021200036 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15
32 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
33 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
34 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
34 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
34 30030300430 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
35 30024000403 Tấm điều chỉnhAdjusting Plate
36 30021600216 Long đen phẳng 5Flat Washer 5
37 30021600051 Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5
38 30021100205 Vít tai hồng M5×12Wing Screw M5×12
39 30009800285 Cụm giá đỡ vòng biBearing Bracket Assembly
40 30024000402 Nắp vòng biBearing Cover
41 30029901018 Ống lótSleeve
42 30024500247 Lò xo xoắnTorsion Spring
43 30021600113 Long đen phẳng 5.5×11×2Flat Washer5.5×11×2
44 30021200006 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×25Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×25
45 30021200038 Vít tự ren đầu tròn ST5×16Pan Head Tapping Screw ST5×16
46 30121100038 Vít bake đầu tròn M4×25 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×25 (With Spring And Flat Washers)
47 30019900188 Nắp che dây đaiBelt Cover
48 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
49 30010700001 Dây đai thang PE 4PJ230Poly V-Belt 4PJ230
50 30023000074 Puli dây đai lớnBig Belt Pulley
51 30023000075 Puli dây đai nhỏSmall Belt Pulley
52 30023700066 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
53 30021400233 Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02
54 30021600123 Long đen (10×21×0.5)Washer (10×21×0.5)
55 30100400088 RotorArmature 220V
55 30200401030 RotorArmature 220V
55 30400401027 RotorArmature 220V
55 30500400323 RotorArmature 220V
55 30100400007 RotorArmature 240V
55 30200401566 RotorArmature 240V
55 30400401220 RotorArmature 240V
55 30400401039 RotorArmature 110V
55 30400400931 RotorArmature 127V
56 30016300011 Long đen cách điệnInsulation Washer
57 30021400232 Vòng biBall Bearing
58 30400600021 Stator 220V
58 30200600026 Stator 220V
58 30100600036 Stator 220V
58 30400600003 Stator 110V
58 30100600035 Stator 240V
58 30400600161 Stator 240V
58 30200600027 Stator 240V
58 30400600445 Stator 127V
59 30024500017 Lò xo nén (21×3×46)Compression Spring (21×3×46)
60 30010000092 Đệm cao suRubber Pad
61 30024100023 Đế di độngMovable Base
62 30024100027 Đế sauRear Base
63 30021200038 Vít tự ren đầu tròn ST5×16Pan Head Tapping Screw ST5×16
861 30005090112 Cụm giá giữ màiSharpening Holder Assembly
862 30019900077 Thước lưỡiBlade Gauge
863 30025100004 Cờ lê tuýp 9Socket Wrench 9
864 30024000107 Cụm tấm dẫn hướngGuide plate Assembly
56A 30021600129 Long đen phẳng (7×15.5×0.5)Flat Washer (7×15.5×0.5)
58A 30021200039 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×60Pan Head Tapping Screw ST4.2×60

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính