Sơ đồ & phụ tùng KMB04-82
Máy bào gỗ · 45 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009002302 | Vít bake đầu tròn M4×22Cross Recessed Pan Head Screw M4×22 | ||
| 2 | 30009008057 | Nắp che dây đaiBelt Cover | ||
| 3 | 30009008058 | Dây đaiBelt | ||
| 4 | 30009008059 | Puli dây đai (lớn)Belt Pulley (Big) | ||
| 5 | 30009008060 | Puli (nhỏ)V-Pulley (Small) | ||
| 6 | 30021100225 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20 | ||
| 7 | 30009008061 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 8 | 30021400489 | Vòng bi 6000-2RSBall Bearing 6000-2RS | ||
| 9 | 30009008063 | RotorArmature | ||
| 10 | 30021400232 | Vòng bi 627RS-DC02Ball Bearing 627RS-DC02 | ||
| 11 | 30009000688 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.8×55Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.8×55 | ||
| 12 | 30009008065 | Stator | ||
| 15 | 30009008066 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 16 | 30009008067 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 17 | 30009008068 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 18 | 30009008069 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 19 | 30009008070 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 20 | 30021200037 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×8 | ||
| 21 | 30009008071 | Nắp dẫn hướng bụiDust Guide Cover | ||
| 22 | 30009002080 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×13Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×13 | ||
| 23 | 30009008072 | Núm vặn điều chỉnh (đỏ)Adjusting Knob (Red) | ||
| 24 | 30009008073 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 25 | 30009008074 | Vít khóaLock Screw | ||
| 26 | 30009008075 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 27 | 30009008076 | Đế trướcFront Base | ||
| 28 | 30009008077 | Đệm cao suRubber Pad | ||
| 29 | 30009008078 | Lò xo điều chỉnhAdjusting Spring | ||
| 30 | 30021100039 | Bu lông bích lục giác M6×18Hex Flange Bolt M6×18 | ||
| 31 | 30009008079 | Bích lớnBig Flange | ||
| 32 | 30009008080 | Vít M4×4Screw M4×4 | ||
| 33 | 30009008081 | Bích nhỏSmall Flange | ||
| 34 | 30029800001 | LưỡiBlade | ||
| 35 | 30009008083 | Thân tang trốngDrum Body | ||
| 36 | 30021400453 | Vòng bi 608-2RSDeep Groove Ball Bearing 608-2RS | ||
| 38 | 30009008085 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | ||
| 40 | 30009008086 | Cụm kẹp giữ dây nguồnStrain Relief Assembly | ||
| 41 | 30009008087 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| 41 | 30209000060 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | ||
| 42 | 30009008088 | Đế sauRear Base | ||
| 43 | 30009008089 | Vít tự ren ST5×12Tapping Screw ST5×12 | ||
| 44 | 30009008090 | Dẫn hướng mépEdge Guide | ||
| 45 | 30009008091 | Cụm giá giữ màiSharpening Holder Assembly | ||
| 46 | 30009008092 | Thước lưỡiBlade Guage | ||
| 47 | 30025100004 | Cờ lê tuýp 9Socket Wrench 9 | ||
| 48 | 30021200129 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×6.5Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×6.5 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

