Sơ đồ & phụ tùng KMB110
Máy bào gỗ · 82 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100039 | Bu lông bích lục giác M6×18Hex Flange Bolt M6×18 | ||
| 2 | 30024000376 | Tang trống lưỡiBlade Drum | ||
| 3 | 30021100037 | Vít đầu tròn ST4×5 (kèm long đen phẳng)Pan Head Screw ST4×5 (with Flat Washer) | ||
| 4 | 30023000132 | Thân tang trốngDrum Body | ||
| 5 | 30029800023 | LưỡiBlade | ||
| 6 | 30024000375 | Tấm điều chỉnhAdjusting Plate | ||
| 7 | 30021400189 | Vòng bi 6201-2RS (LFB)Bearing 6201-2RS (LFB) | ||
| 8 | 30021600486 | Long đenWasher | ||
| 9 | 30021600487 | Long đenWasher | ||
| 10 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 11 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 12 | 30115700049 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 12 | 30215700043 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 12 | 30515700020 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 13 | 30030100100 | Công tắc có khóa an toànLock-Off Switch | 110-220V | |
| 13 | 30030100126 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 14 | 30030400041 | Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 15 | 30024000374 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 16 | 30021200037 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×8 | ||
| 17 | 30019901922 | Nắp phoi (kèm hút bụi)Chip Cover (With Dust Extraction) | ||
| 18 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 19 | 30021200080 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 20 | 30030700054 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 21 | 30024500091 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 22 | 30021100064 | Vít bake đầu tròn nhỏ M4×8 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M4×8 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 23 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 24 | 30030600058 | Cụm chổi thanCarbon Brush Assembly | ||
| 25 | 30215400168 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 25 | 30415400120 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 25 | 30515400181 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 25 | 30115400220 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 25 | 30115410213 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 26 | 30040500100 | Mặt sốDial | ||
| 27 | 30019900787 | Núm vặn điều chỉnhAdjusting Knob | ||
| 28 | 30021600193 | Long đen 25×10.3×1Washer 25×10.3×1 | ||
| 29 | 30019900112 | Vít tríSet Screw | ||
| 30 | 30010200004 | Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8) | ||
| 31 | 30016000075 | Tấm chắn gióAir Baffle | ||
| 32 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 33 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 35 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 36 | 30030300432 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 36 | 30030300426 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 36 | 30030300319 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 36 | 30030300430 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 36 | 30030300570 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 220V | |
| 36 | 30030300610 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 220V | |
| 36 | 30030300555 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 37 | 30024500209 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 38 | 30010000231 | ĐệmPad | ||
| 39 | 30024100048 | Đế di độngMovable Base | ||
| 40 | 30024100047 | Đế sauRear Base | ||
| 41 | 30021200038 | Vít tự ren đầu tròn ST5×16Pan Head Tapping Screw ST5×16 | ||
| 42 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 43 | 30023700061 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 44 | 30023000130 | Puli dây đai lớnBig Belt Pulley | ||
| 45 | 30010700006 | Dây đai thang PE (4 PJ 257)Poly V-Belt (4 PJ 257) | ||
| 46 | 30019900785 | Nắp che dây đaiBelt Cover | ||
| 47 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 48 | 30023000131 | Puli dây đai nhỏSmall Belt Pulley | ||
| 49 | 30021400081 | Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV | ||
| 50 | 30021600488 | Long đenWasher | ||
| 51 | 30100400079 | RotorArmature | 220V | |
| 51 | 30200401293 | RotorArmature | 220V | |
| 51 | 30400401024 | RotorArmature | 220V | |
| 51 | 30200401461 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 51 | 30400401441 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 51 | 30400401463 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 110V | |
| 51 | 30200401636 | RotorArmature | 240V | |
| 51 | 30200401590 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 52 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 53 | 30400600398 | Stator | 110V | |
| 53 | 30200600303 | Stator | 220V | |
| 53 | 30400600281 | Stator | 220V | |
| 53 | 30100600281 | Stator | 220V | |
| 53 | 30500600156 | Stator | 220V | |
| 53 | 30200600403 | Stator | 240V | |
| 54 | 30016300009 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 55 | 30021400014 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 861 | 30109800023 | Cụm giá giữ màiSharpening Holder Assembly | ||
| 862 | 30019900077 | Thước lưỡiBlade Gauge | ||
| 863 | 30025100004 | Cờ lê tuýp 9Socket Wrench 9 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

