Sơ đồ & phụ tùng KMB82
Máy bào gỗ · 83 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 2 | 30019901920 | Nắp phoiChip Cover | ||
| 3 | 30019900055 | Núm vặn điều chỉnhAdjusting Knob | ||
| 4 | 30040500022 | Tấm thước chia độScale Plate | ||
| 5 | 30021600193 | Long đen 25×10.3×1Washer 25×10.3×1 | ||
| 6 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 9 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 10 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 10 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 10 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 10 | 30030300036 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 10 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 10 | 30030300565 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 10 | 30030300495 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 110-220V | |
| 11 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 12 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 13 | 30030400020 | Cụm cuộn cảmInductance Assembly | ||
| 14 | 30030100029 | Công tắc có khóa giữLock-On Switch | 110-220V | |
| 14 | 30030100385 | Công tắc (khóa tự chống)Switch (anti-self-locking) | 110-220V | |
| 15 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 16 | 30021100225 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20 | ||
| 17 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 18 | 30021600123 | Long đen (10×21×0.5)Washer (10×21×0.5) | ||
| 19 | 30100400088 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30200401030 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30400401027 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30500400323 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30100400007 | RotorArmature | 240V | |
| 19 | 30200401566 | RotorArmature | 240V | |
| 19 | 30400401220 | RotorArmature | 240V | |
| 19 | 30400401039 | RotorArmature | 110V | |
| 19 | 30400400931 | RotorArmature | 127V | |
| 20 | 30016300011 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 21 | 30021400232 | Vòng biBall Bearing | ||
| 22 | 30400600021 | Stator | 220V | |
| 22 | 30200600026 | Stator | 220V | |
| 22 | 30100600036 | Stator | 220V | |
| 22 | 30400600003 | Stator | 110V | |
| 22 | 30100600035 | Stator | 240V | |
| 22 | 30400600161 | Stator | 240V | |
| 22 | 30200600027 | Stator | 240V | |
| 22 | 30400600445 | Stator | 127V | |
| 23 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 24 | 30219900003 | Tấm chắn gió (xanh lá)Air Baffle (Green) | ||
| 24 | 30116000001 | Tấm chắn gió (xanh dương)Air Baffle (Blue) | ||
| 24 | 30316000001 | Tấm chắn gió (đỏ)Air Baffle (Red) | ||
| 25 | 30024000103 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 26 | 30021200037 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×8 | ||
| 27 | 30030700008 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 28 | 30030600029 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 29 | 30030800005 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 31 | 30019900113 | Vít tríSet Screw | ||
| 32 | 30024500017 | Lò xo nén (21×3×46)Compression Spring (21×3×46) | ||
| 33 | 30010000092 | Đệm cao suRubber Pad | ||
| 34 | 30024100023 | Đế di độngMovable Base | ||
| 35 | 30021200038 | Vít tự ren đầu tròn ST5×16Pan Head Tapping Screw ST5×16 | ||
| 36 | 30024100027 | Đế sauRear Base | ||
| 37 | 30021400239 | Vòng bi 608-2RS-Dc02 (LFB)Ball Bearing 608-2RS-Dc02 (LFB) | ||
| 38 | 30023000031 | Tang trốngDrum | ||
| 39 | 30021200039 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×60Pan Head Tapping Screw ST4.2×60 | ||
| 40 | 30023700032 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 41 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 42 | 30023000075 | Puli dây đai nhỏSmall Belt Pulley | ||
| 43 | 30019900188 | Nắp che dây đaiBelt Cover | ||
| 44 | 30010200006 | Chốt cao su (5×6.7)Rubber Pin (5×6.7) | ||
| 45 | 30121100038 | Vít bake đầu tròn M4×25 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×25 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 46 | 30010700001 | Dây đai thang PE 4PJ230Poly V-Belt 4PJ230 | ||
| 47 | 30023000074 | Puli dây đai lớnBig Belt Pulley | ||
| 48 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 49 | 30010200006 | Chốt cao su (5×6.7)Rubber Pin (5×6.7) | ||
| 50 | 30024000104 | Tấm điều chỉnhAdjusting Plate | ||
| 51 | 30021100037 | Vít đầu tròn ST4×5 (kèm long đen phẳng)Pan Head Screw ST4×5 (with Flat Washer) | ||
| 52 | 30024000105 | Bộ tấm tang trốngDrum Plate Set | ||
| 53 | 30021100039 | Bu lông bích lục giác M6×18Hex Flange Bolt M6×18 | ||
| 54 | 30029800001 | LưỡiBlade | ||
| 861 | 30005090112 | Cụm giá giữ màiSharpening Holder Assembly | ||
| 862 | 30019900077 | Thước lưỡiBlade Gauge | ||
| 863 | 30025100004 | Cờ lê tuýp 9Socket Wrench 9 | ||
| 864 | 30024000107 | Cụm tấm dẫn hướngGuide plate Assembly | ||
| 21A | 30010200001 | Chốt cao su (4×9.5)Rubber Pin (4×9.5) | ||
| T2 | 30415400074 | Vỏ kèm cụm tay cầm (xanh dương)Housing With Handle Assembly (Blue) | Gồm số: 6, 15 | |
| T2 | 30215410152 | Vỏ kèm cụm tay cầm (xanh lá)Housing With Handle Assembly (Green) | Gồm số: 6, 15 | |
| T2 | 30515400104 | Vỏ kèm cụm tay cầm (đỏ)Housing With Handle Assembly (Red) | Gồm số: 6, 15 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

