Sơ đồ & phụ tùng KML03-300
Máy cưa xích điện · 49 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100318 | Bu lông đầu bích lục giácHex Flange Head Bolt | ||
| 2 | 30029902484 | Chắn bảo vệ nhông xíchSprocket Guard | ||
| 3 | 30021300027 | Đai ốc hãm lục giác M8Hex Lock Nut M8 | ||
| 4 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 5 | 30021600097 | Long đen phẳng 8Flat Washer 8 | ||
| 6 | 30024000174 | Chặn nhông xích 30×12×1Sprocket Retainer 30×12×1 | ||
| 7 | 30029900028 | Nhông xíchSprocket | ||
| 8 | 30009801067 | Súng dầuOil Gun | ||
| 9 | 30029900116 | Chốt chỉnhAdjust Pin | ||
| 10 | 30021100658 | Vít bake đầu tròn M5×25Cross Recessed Pan Head Screw M5×25 | ||
| 11 | 30019901805 | Nắp vỏHousing Cover | ||
| 12 | 30010300028 | Gioăng chữ O 3×1.15O Ring 3×1.15 | ||
| 13 | 30019900150 | Vú mỡ hình số 7Seven Shape Grease Nozzle | ||
| 14 | 30010000549 | Ống dầu ngắnShort Oil Tube | ||
| 15 | 30010000548 | Ống dầu dàiLong Oil Tube | ||
| 16 | 30019901803 | Bộ tra dầuOiler | ||
| 17 | 30029902483 | Đai ốc miếng chèn mởOpen Insert Nut | ||
| 18 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 19 | 30100410289 | RotorArmature | 220V | |
| 20 | 30124000297 | Tấm xíchChain Plate | ||
| 21 | 30116300020 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 22 | 30021400081 | Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV | ||
| 23 | 30021600181 | Long đen sóng 29Wave Spring Washer 29 | ||
| 24 | 30072200001 | Xích cưaSaw Chain | ||
| 25 | 30016000123 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 26 | 30021200052 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70 | ||
| 27 | 30100600418 | Stator | 220V | |
| 28 | 30015400099 | Vỏ động cơMotor Housing | ||
| 29 | 30030700007 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 30 | 30021200009 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22 | ||
| 31 | 30030600011 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 32 | 30030800007 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 33 | 30010100006 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 34 | 30016300008 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 35 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 36 | Dây nguồnPower Cord | |||
| 37 | 30030100344 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 38 | 30015700038 | Ốp tay cầmHandle Cover | ||
| 39 | 30019900029 | Chắn bảo vệ mùn cưaSawdust Guard | ||
| 40 | 30021200060 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 41 | 30019901804 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 42 | 30021300002 | Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard) | ||
| 43 | 30021100358 | Vít bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×20Cross Recessed Pan Head Screw With Spring Washer M5×20 | ||
| 44 | 30021200029 | Vít tự ren đầu tròn ST5×35Pan Head Tapping Screw ST5×35 | ||
| 45 | 30010000550 | Mút chống bụiDustproof Sponge | ||
| T1 | 30019900211 | Cụm bộ tra dầuOiler Assembly | ||
| T2 | 30025100008 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| T3 | 30029900118 | GiũaFile | ||
| T4 | 30025500035 | Tô vít bake 6×100Cross Screwdriver 6×100 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

