Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KML03-405

Máy cưa xích điện · 81 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KML03-405 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100123 Bu lông bích lục giác M8×20Hex Flange Bolt M8×20
2 30024000175 Chắn bảo vệ nhông xíchSprocket Guard
3 30029900115 Thanh chắn bảo vệ xích cưaSaw Chain Guard Bar
4 30021500020 Chốt dẫn hướngGuide Pin
5 30021100119 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer)
6 30005090057 Bình dầuOil Tank
7 30021100043 Vít đầu tròn M5×40Pan Head Screw M5×40
8 30029900116 Chốt chỉnhAdjust Pin
11 30021100081 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12
12 30019900212 Giá giữ bình dầuOil Tank Holder
14 30023300006 Vỏ hộp sốGear Housing
15 30029901966 Nhông xíchSprocket
16 30021600041 Long đen vênh 8Split Washer8
20 30010200002 Chốt cao su (5.5×10)Rubber Pin (5.5×10)
21 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
22 30021600139 Long đen (15.1×21.5×0.5)Washer (15.1×21.5×0.5)
23 30021700006 Then bán nguyệt 5×8×11.5Woodruff Key 5×8×11.5
24 30020100198 Trục chínhDrive Spindle
25 30020500037 Bánh răngGear
26 30021600138 Long đen (12.1×21.5×0.5)Washer (12.1×21.5×0.5)
27 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
28 30110210003 Chốt cao su (4.5×6.5)Rubber Pin (4.5×6.5)
29 30023400016 Giá đỡ động cơMotor Bracket
30 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
31 30024000178 Giá đỡ tay cầm phụAuxiliary Handle Support
32 30019901503 Tay cầm phụ (xanh dương)Auxiliary Handle (Blue)
32 30219910039 Tay cầm phụ (xanh lá)Auxiliary Handle (Green)
32 30519900037 Tay cầm phụ (DCK)Auxiliary Handle (DCK)
33 30021200085 Vít tự ren bake đầu tròn M5×47 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×47 (With Spring And Flat Washer)
34 30030800007 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
35 30030600052 Chổi thanCarbon Brush
36 30021100044 Vít đầu tròn M5×12 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M5×12 (with Spring and Flat Washer)
40 30100400092 RotorArmature 220V
40 30200401033 RotorArmature 220V
40 30400401029 RotorArmature 220V
40 30500400331 RotorArmature 220V
40 30200401281 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
40 30400401446 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
40 30200401032 RotorArmature 240V
40 30400401173 RotorArmature 240V
40 30200401337 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
41 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
42 30100600038 Stator 220V
42 30200600182 Stator 220V
42 30400600022 Stator 220V
42 30500600027 Stator 220V
42 30200600216 Stator 240V
42 30400600236 Stator 240V
43 30016000031 Tấm chắnBaffle Plate
44 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
45 30010200004 Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8)
46 30115700024 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
46 30215700028 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
46 30515700027 Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red)
47 30021400081 Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV
48 30016300012 Long đen cách điệnInsulation Washer
50 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
51 30010100031 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
51 30030300550 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
51 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
51 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
51 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
53 30030100199 Công tắcSwitch 220V
54 30119900006 Nắp vỏ (xanh dương)Housing Cover (Blue)
54 30223400010 Nắp vỏ (xanh lá)Housing Cover (Green)
54 30519900036 Nắp vỏ (đỏ)Housing Cover (Red)
55 30115400043 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
55 30223600016 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
55 30515400240 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
59 30015600087 Tay cầm phanh hãm (xanh dương)Brake Handle (Blue)
59 30215600041 Cần gạt phanh hãm (xanh lá)Brake Lever (Green)
59 30515600015 Cần gạt phanh hãm (đỏ)Brake Lever (Red)
60 30021600274 Long đen 5Washer 5
63 30030700007 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
861 30172200002 Xích cưaSaw Chain
861 30272200005 Xích cưaSaw Chain
862 30124000002 Lam cưaGuide Bar
862 30029902193 Lam cưa (không in chữ)Guide Bar (无字)
862 30029902194 Tấm xích (DCA)Chain Plate (DCA)
863 30025100008 Cờ lê tuýpSocket Wrench
865 30025500035 Tô vít bake 6×100Cross Screwdriver 6×100

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính