Sơ đồ & phụ tùng KML05-405
Máy cưa xích điện · 64 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021300122 | Đai ốc bích M8Flange Nut M8 | ||
| 2 | 30009000550 | Cụm nắp lam cưa (东成)Guide Bar Cover Assembly (东成) | ||
| 2 | 30209000072 | Nắp lam cưa (DCA)Guide Bar Cover (DCA) | ||
| 2 | 30409000019 | Nắp lam cưa (DongCheng)Guide Bar Cover (DongCheng) | ||
| 3 | 30021300118 | Đai ốc lục giácHex Nut | ||
| 4 | 30009000552 | Miếng căn bánh xe xíchChain Wheel Shim | ||
| 5 | 30009000553 | Nhông xíchSprocket | ||
| 6 | 30009000554 | Vít tự ren bake đầu bằng ST4×8Cross Recessed Countersunk Head Tapping Screw ST4×8 | ||
| 7 | 30009000555 | Tấm đỡ trướcFront Support Plate | ||
| 8 | 30009000556 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×12Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 9 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 10 | 30009000558 | Tấm cố định tấm dẫn hướngGuide Plate Fixed Plate | ||
| 11 | 30009000559 | Vít khoan tự ren bake đầu tròn ST5×13Cross Recessed Pan Head Tapping Drilling Screw ST5×13 | ||
| 12 | 30009000560 | Răng chống trượtAntiskid Tooth | ||
| 13 | 30009000561 | Hộp số kèm tay cầm phải (xanh dương)Gearbox With Right Hnadle (Blue) | ||
| 13 | 30209000069 | Tay cầm phải kèm vỏ hộp số (xanh lá)Right Hnadle With Gear Housing (Green) | ||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 18 | 30009000566 | Tấm bắt bu lôngBolted Plate | ||
| 19 | 30009000567 | Bu lông lục giác M8×40Hex Head Bolt M8×40 | ||
| 20 | 30009000568 | Kẹp bu lôngBolt Clamp | ||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 23 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 24 | 30009000572 | Tua binTurbine | ||
| 25 | 30009000573 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 26 | 30009000574 | Then bán nguyệt 5×6.5×16Woodruff Key 5×6.5×16 | ||
| 27 | 30009000575 | Trụ giới hạn tấm giữHolder Plate Limit Post | ||
| 28 | 30009000576 | Tấm che hộp sốGearbox Cover plate | ||
| 30 | 30009000578 | Bánh răngGear | ||
| 31 | 30021600700 | Phanh trục 16Circlip For Shaft 16 | ||
| 32 | 30021400054 | Vòng bi 6001ZZ (LFB)Ball Bearing 6001ZZ (LFB) | ||
| 33 | 30009000581 | Tấm đỡ sauRear Support Plate | ||
| 34 | 30009000582 | Công tắcSwitch | ||
| 35 | 30009000583 | Giá đỡ động cơ kèm tay cầm trái (xanh dương)Motor Bracket With Left Handle (Blue) | ||
| 35 | 30209000070 | Trái tay nắm và giá đỡ động cơ (xanh lá)Grip L & Motor Bracket (Green) | ||
| 36 | 30009000584 | Tay cầm trướcFront Handle | ||
| 37 | 30009000585 | Chắn bảo vệ tay cầm trướcFront Handle Guard | ||
| 38 | 30021400095 | Vòng bi 6201-2RSBall Bearing 6201-2RS | ||
| 39 | 30009000587 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 40 | 30009000588 | Vít bake đầu bằng M4×16Cross Recess Countersunk Head Screw M4×16 | ||
| 41 | 30100410248 | RotorArmature | 220V | |
| 41 | 30400401624 | RotorArmature | 220V | |
| 42 | 30009000589 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 43 | 30021400081 | Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV | ||
| 44 | 30009000591 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×60Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×60 | ||
| 45 | 30009000592 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 46 | 30400600417 | Stator | 220V | |
| 46 | 30100600365 | Stator | 220V | |
| 47 | 30009000593 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 47 | 30209000071 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 48 | 30009000594 | Giá chổi thanBrush Holder | ||
| 49 | 30009000595 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 50 | 30009000596 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×30Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×30 | ||
| 51 | 30009000597 | Nắp sauRear Cover | ||
| 52 | 30009001058 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 53 | Dây nguồnPower Cord | |||
| 55 | 30024500377 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 861 | 30172200002 | Xích cưaSaw Chain | ||
| 862 | 30009000601 | Lam cưaGuide Bar | ||
| 863 | 30025100008 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| T1 | 30009000563 | Cụm bơm dầuOil Pump Assembly | Gồm số: 14, 15, 16, 17, 21, 22, 24 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

