Sơ đồ & phụ tùng KML06-405
Máy cưa xích điện · 72 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009006230 | Bộ tra dầuOiler | ||
| 2 | 30009006231 | Ống lót làm kín cao suRubber Sealing Sleeve | ||
| 3 | 30009006232 | Van một chiềuCheck Valve | ||
| 4 | 30021200021 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×12Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 5 | 30009006233 | Ống hútIntake Pipe | ||
| 6 | 30009006234 | Giá giữ ống hútIntake Pipe Holder | ||
| 7 | 30009006235 | Phích cắm cao suRubber Plug | ||
| 8 | 30009000568 | Bích bu lôngBolt Flange | ||
| 9 | 30021100633 | Vít lục giác M8×40Hex Screw M8×40 | ||
| 10 | 30009006236 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 11 | 30021200034 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×25Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×25 | ||
| 12 | 30021200035 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10 | ||
| 13 | 30009000558 | Tấm chết cho lam cưaDead Plate For Guide Bar | ||
| 14 | 30021200042 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 15 | 30009006237 | Vấu bám gỗFelling Dog | ||
| 16 | 30021200038 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×16 | ||
| 17 | 30029902193 | Lam cưaGuide Bar | ||
| 18 | 30572200005 | Xích cưa (DCK)Saw Chain (DCK) | ||
| 18 | 30272200005 | Xích cưa (DCA)Saw Chain (DCA) | ||
| 18 | 30472200005 | Xích cưa (DongCheng)Saw Chain (DongCheng) | ||
| 18 | 30172200002 | Xích cưa (东成)Saw Chain (东成) | ||
| 19 | 30009000580 | Vòng bi 6001ZBall Bearing 6001Z | ||
| 20 | 30009006238 | Phanh trục 10.8×1Circlip For Shaft 10.8×1 | ||
| 21 | 30009000578 | Bánh răngGear | ||
| 22 | 30009000574 | Then bán nguyệt 5×6.5×16Woodruff Key 5×6.5×16 | ||
| 23 | 30009006239 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 24 | 30009006240 | Phanh trục 13.8×1Circlip For Shaft 13.8×1 | ||
| 25 | 30009000571 | Vòng bi 6202RSBall Bearing 6202RS | ||
| 26 | 30009006241 | Tay cầm phảiRight Handle | ||
| 28 | 30009006242 | Vòng bi tấm định vị 6202Locating Plate 6202 Bearing _ | ||
| 29 | 30009000554 | Vít tự ren bake đầu bằng ST4×8Cross Recessed Countersunk Head Tapping Screw ST4×8 | ||
| 30 | 30009006243 | Nhông xích Z6Sprocket Z6 | ||
| 31 | 30009006244 | Long đen phẳng Φ36×φ8.2×1.5Flat Washer φ36×φ8.2×1.5 | ||
| 32 | 30009006245 | Đai ốc M8×1.25 (ren trái)Nut M8×1.25 (Left Thread) | ||
| 34 | 30009006246 | Cụm điều chỉnh tấm định vịLocating Plate Adjusting Assembly _ | ||
| 35 | 30009006247 | Khối điều chỉnh lò xo căngTension Spring Adjusting Block _ | ||
| 36 | 30009006248 | Lam cưa khối điều chỉnhAdjusting Block Guide Bar _ | ||
| 37 | 30009006249 | Nắp lam cưa (xanh lá)Guide Bar Cover (Green) | ||
| 37 | 30109000093 | Nắp lam cưa (xanh dương)Guide Bar Cover (Blue) | ||
| 37 | 30509000041 | Nắp lam cưa (đỏ)Guide Bar Cover (Red) | ||
| 38 | 30009006250 | Nắp lam cưa ống lót sắtIron Sleeve Guide Bar Cover _ | ||
| 39 | 30009002673 | Đai ốc lục giác M8Hex Nut M8 | ||
| 40 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 41 | 30009006251 | Nắp sauRear Cover | ||
| 42 | 30009006252 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 42 | 30109000094 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 42 | 30509000042 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 44 | 30009006253 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 45 | 30009006254 | Cụm giá chổi thanBrush Bracket Assembly | ||
| 46 | 30009006255 | Cụm chổi thanCarbon Brush Assembly | ||
| 47 | 30021100227 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×9Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 49 | 30009006256 | Long đen phẳng Φ16×φ4.5×1Flat Washer φ16×φ4.5×1 | ||
| 50 | 30009006257 | Tấm chắn bảo vệ trướcFront Protective Baffle | ||
| 52 | 30009006258 | Tay cầm thứ cấpSecondary Handle | ||
| 53 | 30009006259 | Cụm statorStator Assembly | ||
| 54 | 30009006260 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 55 | 30021200179 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×55Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×55 | ||
| 56 | 30021400009 | Vòng bi 608Ball Bearing 608 | ||
| 57 | 30009006261 | Cụm rotorArmature Assembly | ||
| 58 | 30009000586 | Vòng bi 6201RSBall Bearing 6201RS | ||
| 59 | 30030300156 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 59 | 30030300427 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 59 | 30030300469 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 60 | 30009000599 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 61 | 30009001058 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 63 | 30009006262 | Tay cầm tráiLeft Handle | ||
| 64 | 30009006263 | Công tắc nguồn 10A (đỏ)Power Switch 10A (Red) | ||
| 64 | 30009009846 | Công tắc nguồn 10A (đen)Power Switch 10A (Black) | ||
| 65 | 30009000581 | Tấm đỡ sauRear Support Plate | ||
| 67 | 30009006264 | Chốt định vị Φ10×50Locating Pin φ10×50 | ||
| T1 | 30009006119 | Cụm bộ tra dầuOiler Assembly | Gồm số: 1-6 | |
| T2 | 30009006120 | Cụm điều chỉnhAdjusting Assembly | Gồm số: 34-39 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

