Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KML405

Máy cưa xích điện · 87 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KML405 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100123 Bu lông bích lục giác M8×20Hex Flange Bolt M8×20
2 30024000175 Chắn bảo vệ nhông xíchSprocket Guard
3 30021100045 Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers)
4 30005090057 Bình dầuOil Tank Gồm số: 4A, 4B, 4C
5 30021500020 Chốt dẫn hướngGuide Pin
6 30029900115 Thanh chắn bảo vệ xích cưaSaw Chain Guard Bar
7 30021300027 Đai ốc hãm lục giác M8Hex Lock Nut M8
8 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
9 30021600097 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
10 30024000174 Chặn nhông xích 30×12×1Sprocket Retainer 30×12×1
11 30029900028 Nhông xíchSprocket
12 30024000236 Tấm xíchChain Plate
12 30224000001 Lam cưa (DCA)Guide Bar (DCA)
12 30029902293 Lam cưa (không in chữ)Guide Bar (无字)
13 30024000174 Chặn nhông xích 30×12×1Sprocket Retainer 30×12×1
14 30023300006 Vỏ hộp sốGear Housing
16 30029900116 Chốt chỉnhAdjust Pin
17 30021100043 Vít đầu tròn M5×40Pan Head Screw M5×40
18 30024000177 Đỡ chắn bảo vệ mùn cưaSawdust Guard Support
19 30021100045 Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers)
20 30019900029 Chắn bảo vệ mùn cưaSawdust Guard
21 30021100044 Vít đầu tròn M5×12 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M5×12 (with Spring and Flat Washer)
22 30121310002 Đai ốc lục giác M5Hex Nut M5
25 30019900212 Giá giữ bình dầuOil Tank Holder
26 30021100044 Vít đầu tròn M5×12 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M5×12 (with Spring and Flat Washer)
27 30015800005 Tay cầm phụAuxiliary Handle
28 30024000176 Giá đỡ tay cầm phụAuxiliary Handle Support
29 30021100119 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer)
30 30021100044 Vít đầu tròn M5×12 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M5×12 (with Spring and Flat Washer)
31 30030800007 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
32 30030600011 Chổi thanCarbon Brush
33 30215400083 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
33 30515400001 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
33 30215410231 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
33 30115400097 (sách không ghi tên – hỏi theo mã)(no name in parts list)
35 30200401032 RotorArmature 240V
35 30400401173 RotorArmature 240V
35 30200401033 RotorArmature 220V
35 30400401029 RotorArmature 220V
35 30500400331 RotorArmature 220V
35 30100400092 RotorArmature 220V
35 30200401281 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
35 30400401446 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
35 30200401337 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
36 30010200002 Chốt cao su (5.5×10)Rubber Pin (5.5×10)
37 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
38 30023400016 Giá đỡ động cơMotor Bracket
39 30110210003 Chốt cao su (4.5×6.5)Rubber Pin (4.5×6.5)
40 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
41 30021600138 Long đen (12.1×21.5×0.5)Washer (12.1×21.5×0.5)
42 30020500037 Bánh răngGear
43 30020100055 Trục chínhDrive Spindle
44 30021700006 Then bán nguyệt 5×8×11.5Woodruff Key 5×8×11.5
45 30021600139 Long đen (15.1×21.5×0.5)Washer (15.1×21.5×0.5)
46 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
47 30010200002 Chốt cao su (5.5×10)Rubber Pin (5.5×10)
48 30016300012 Long đen cách điệnInsulation Washer
49 30021400081 Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV
50 30115700025 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
50 30215700022 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
50 30515700001 Ốp tay cầm (DCK)Handle Cover (DCK)
51 30010200004 Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8)
52 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
53 30016000031 Tấm chắnBaffle Plate
54 30200600216 Stator 240V
54 30400600236 Stator 240V
54 30500600027 Stator 220V
54 30400600022 Stator 220V
54 30200600182 Stator 220V
54 30100600038 Stator 220V
55 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
56 30030700007 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
57 30021100043 Vít đầu tròn M5×40Pan Head Screw M5×40
60 30030100033 Công tắc có khóa an toànLock-Off Switch 110-220V
62 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
62 30030300427 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
62 30030300469 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
63 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
64 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
65 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
66 30021200009 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22
861 30172200002 Xích cưaSaw Chain
861 30272200005 Xích cưaSaw Chain
862 30029900118 GiũaFile
863 30019900211 Cụm bộ tra dầuOiler Assembly
864 30025500035 Tô vít bake 6×100Cross Screwdriver 6×100
865 30025100008 Cờ lê tuýpSocket Wrench

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính