Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMP02-6

Máy phay mép · 89 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMP02-6 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
2 30021200043 Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37
3 30021200042 Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15
4 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
5 30115500001 Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue)
5 30215500001 Nắp sau (xanh lá)Rear Cover (Green)
5 30515500003 Nắp sau (đỏ)Rear Cover (Red)
6 30030300434 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
6 30030300476 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
6 30030300432 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
6 30030300319 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
6 30030300610 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 110-220V
6 30030300555 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
7 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
8 30119900014 Giá đỡ động cơ (xanh dương)Motor Bracket (Blue)
8 30219900011 Giá đỡ động cơ (xanh lá)Motor Bracket (Green)
8 30519900004 Giá đỡ động cơ (đỏ)Motor Bracket (Red)
9 30030700042 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
10 30030800005 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
11 30030600001 Chổi thanCarbon Brush
12 30100600040 Stator 220V
12 30200600028 Stator 220V
12 30400600024 Stator 220V
12 42000600026 Stator 220V
12 40300600011 Stator 220V
12 40900600040 Stator 220V
12 30400600418 Stator 110V
12 30400600295 Stator 240V
12 30200600304 Stator 240V
12 30100600039 Stator 240V
12 41800600029 Stator 240V
13 30021400027 Vòng bi 627MNSBall Bearing 627MNS
14 30016300011 Long đen cách điệnInsulation Washer
15 30021200017 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×68 (kèm long đen phẳng)Pan Head Tapping Screw ST4.2×68 (with Flat Washer)
16 30100400093 RotorArmature 220V
16 30500400355 RotorArmature 220V
16 30200401034 RotorArmature 220V
16 30400401030 RotorArmature 220V
16 30400401195 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
16 30200401318 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
16 30200401035 RotorArmature 240V
16 30200401345 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
16 30400401215 RotorArmature 240V
16 30400401227 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
16 30400401623 RotorArmature 110V
18 30021400522 Vòng bi 6002 2RS (VV)Ball bearing 6002 2RS (VV)
19 30021600044 Long đen sóng 24Wave Spring Washer 24
20 30115400095 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
20 30115410244 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
20 30415400070 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
20 30215400081 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
20 30215410221 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
20 30515400089 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
23 30030400179 Cầu đấuTerminal Block
24 30030100057 Công tắcSwitch 110-220V
25 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
26 30019900142 Vít 3Screw 3
27 30020000013 Đầu kẹp collet (lỗ trong 6.35)Collet Chuck (ID: 6.35)
27 30020000015 Đầu kẹp collet (lỗ trong 6)Collet Chuck (ID: 6)
28 30120000014 Đai ốc kẹp colletCollet Nut
29 30019900016 Bánh răngGear
30 30019900037 ĐếBase
31 30019900028 Tấm hướng phoiChip Deflector
32 30019900038 Bảo vệ đếBase Protector
33 30021100046 Vít bake đầu tròn kèm long đen phẳng M4×10Cross Recessed Pan Head Screws With Flat Washer M4×10
34 30019900140 Vít 2Screw 2
35 30021600128 Long đen sóng (6.8×11×0.3)Wave Spring Washer (6.8×11×0.3)
36 30021600127 Long đen (6.8×12.8×1.0)Washer (6.8×12.8×1.0)
37 30023000040 Dẫn hướng tỉaTrimmer Guide
38 30019900139 Vít 1Screw 1
39 30029900049 Con lăn dẫn hướngGuide Roller
40 30021100181 Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M5×16.1 (ren trái)Slotted Cheese Head Screws With Shoulder M5×16.1 (Left Thread)
41 30019900143 Đai ốcNut
42 30024000145 Tấm khóaLocking Plate
43 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
44 30019900140 Vít 2Screw 2
45 30021600128 Long đen sóng (6.8×11×0.3)Wave Spring Washer (6.8×11×0.3)
46 30021600127 Long đen (6.8×12.8×1.0)Washer (6.8×12.8×1.0)
47 30023000039 Giá giữ dẫn hướngGuide Holder
48 30021600130 Long đen (5.8×12×0.8)Washer (5.8×12×0.8)
861 30025100013 Cờ lêWrench
862 30025100014 Cờ lêWrench
863 30005090056 Cụm dẫn hướng tỉaTrimmer Guide Assembly Gồm số: 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 47
864 30021100182 Bu lông cổ vuông đầu tròn M6×12Cup Head Square Neck Bolt M6×12
864 30024000148 Cần gạt dẫn hướng (hình số 7)Guide Lever (Number 7-Shaped)
864 30024000147 Dẫn hướng thẳng (loại Y)Straight Guide (Type-Y)
864 30021300007 Đai ốc tai hồng M6Wing Nut M6
865 30024000146 Dưỡng dẫn hướngTemplet Guide
T1 30005090156 Cụm đếBase Assembly Gồm số: 26, 29, 30, 31, 32, 33, 41, 44, 45, 46, 48
T2 30009800121 Cụm dẫn hướng thẳngStraight Guide Assembly Gồm số: 864

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính