Sơ đồ & phụ tùng KMP03-6
Máy phay mép · 81 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30115500010 | Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue) | ||
| 1 | 30415500001 | Nắp sau (DongCheng)Rear Cover (DongCheng) | ||
| 1 | 30215500008 | Nắp sau (DCA)Rear Cover (DCA) | ||
| 1 | 30515500006 | Nắp sau (DCK)Rear Cover (DCK) | ||
| 1 | 30115500016 | Nắp sau (东成)Rear Cover (东成) | ||
| 2 | 30030400006 | Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 4 | 30030100057 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 5 | 30123400013 | Giá đỡ động cơ (xanh dương)Motor Bracket (Blue) | ||
| 5 | 30223400011 | Giá đỡ động cơ (xanh lá)Motor Bracket (Green) | ||
| 5 | 30519900040 | Giá đỡ động cơ (đỏ)Motor Bracket (Red) | ||
| 6 | 30200600218 | Stator | 240V | |
| 6 | 30100600041 | Stator | 220V | |
| 6 | 30200600183 | Stator | 220V | |
| 6 | 30400600213 | Stator | 220V | |
| 6 | 30400600186 | Stator | 240V | |
| 6 | 30100600251 | Stator | 240V | |
| 6 | 30500600105 | Stator | 220V | |
| 7 | 30021400027 | Vòng bi 627MNSBall Bearing 627MNS | ||
| 8 | 30016300033 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 9 | 30500400278 | RotorArmature | 220V | |
| 9 | 30200401275 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 9 | 30200401301 | RotorArmature | 220V | |
| 9 | 30200401346 | RotorArmature | 240V | |
| 9 | 30200401454 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 9 | 30400401262 | RotorArmature | 240V | |
| 9 | 30400401267 | RotorArmature | 220V | |
| 9 | 30400401448 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 9 | 30400401520 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 9 | 39900400162 | RotorArmature | 240V | |
| 9 | 30100400094 | RotorArmature | 220V | |
| 10 | 30021400409 | Vòng bi 6002DDW1CM H ENSS6Ball Bearing 6002DDW1CM H ENSS6 | ||
| 11 | 30021600044 | Long đen sóng 24Wave Spring Washer 24 | ||
| 13 | 30030300434 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 13 | 30030300476 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 13 | 30030300449 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 13 | 30030300555 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 13 | 30030300570 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 13 | 30030300610 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 110-220V | |
| 14 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 15 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 16 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 17 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 18 | 30030800005 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 19 | 30030600001 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 20 | 30030700042 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 21 | 30021200017 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×68 (kèm long đen phẳng)Pan Head Tapping Screw ST4.2×68 (with Flat Washer) | ||
| 22 | 30115400127 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 22 | 30223600018 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 22 | 30515400231 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 23 | 30020000013 | Đầu kẹp collet (lỗ trong 6.35)Collet Chuck (ID: 6.35) | ||
| 23 | 30020000015 | Đầu kẹp collet (lỗ trong 6)Collet Chuck (ID: 6) | ||
| 24 | 30120000014 | Đai ốc kẹp colletCollet Nut | ||
| 25 | 30019900142 | Vít 3Screw 3 | ||
| 26 | 30019900016 | Bánh răngGear | ||
| 27 | 30019900037 | ĐếBase | ||
| 28 | 30019900028 | Tấm hướng phoiChip Deflector | ||
| 29 | 30019900038 | Bảo vệ đếBase Protector | ||
| 30 | 30021100046 | Vít bake đầu tròn kèm long đen phẳng M4×10Cross Recessed Pan Head Screws With Flat Washer M4×10 | ||
| 31 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 32 | 30019900140 | Vít 2Screw 2 | ||
| 33 | 30021600128 | Long đen sóng (6.8×11×0.3)Wave Spring Washer (6.8×11×0.3) | ||
| 34 | 30021600127 | Long đen (6.8×12.8×1.0)Washer (6.8×12.8×1.0) | ||
| 35 | 30023000039 | Giá giữ dẫn hướngGuide Holder | ||
| 36 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 37 | 30024000145 | Tấm khóaLocking Plate | ||
| 38 | 30019900143 | Đai ốcNut | ||
| 39 | 30021600130 | Long đen (5.8×12×0.8)Washer (5.8×12×0.8) | ||
| 40 | 30021100181 | Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M5×16.1 (ren trái)Slotted Cheese Head Screws With Shoulder M5×16.1 (Left Thread) | ||
| 41 | 30029900049 | Con lăn dẫn hướngGuide Roller | ||
| 42 | 30019900139 | Vít 1Screw 1 | ||
| 43 | 30023000040 | Dẫn hướng tỉaTrimmer Guide | ||
| 861 | 30021100182 | Bu lông cổ vuông đầu tròn M6×12Cup Head Square Neck Bolt M6×12 | ||
| 861 | 30024000148 | Cần gạt dẫn hướng (hình số 7)Guide Lever (Number 7-Shaped) | ||
| 861 | 30021300007 | Đai ốc tai hồng M6Wing Nut M6 | ||
| 861 | 30024000147 | Dẫn hướng thẳng (loại Y)Straight Guide (Type-Y) | ||
| 862 | 30025100014 | Cờ lêWrench | ||
| 863 | 30025100013 | Cờ lêWrench | ||
| 864 | 30005090056 | Cụm dẫn hướng tỉaTrimmer Guide Assembly | Gồm số: 32, 33, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43 | |
| 865 | 30024000146 | Dưỡng dẫn hướngTemplet Guide | ||
| T1 | 30005090156 | Cụm đếBase Assembly | Gồm số: 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 33, 34, 38, 39 | |
| T2 | 30009800121 | Cụm dẫn hướng thẳngStraight Guide Assembly | Gồm số: 861 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

