Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMP04-6

Máy phay mép · 76 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMP04-6 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30115500010 Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue)
1 30415500001 Nắp sau (DongCheng)Rear Cover (DongCheng)
1 30215500008 Nắp sau (DCA)Rear Cover (DCA)
1 30515500006 Nắp sau (DCK)Rear Cover (DCK)
1 30115500016 Nắp sau (东成)Rear Cover (东成)
2 30030400050 Tụ điện 3 dây3-Wire Capacitor Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
3 30030100057 Công tắcSwitch 110-220V
4 30119900033 Giá đỡ động cơ (xanh dương)Motor Bracket (Blue)
4 30219910013 Giá đỡ động cơ (xanh lá)Motor Bracket (Green)
4 30519900026 Giá đỡ động cơ (đỏ)Motor Bracket (Red)
5 30500600126 Stator 220V
5 30200600317 Stator 220V
5 30400600294 Stator 220V
5 30100600257 Stator 220V
5 30400600288 Stator 110V
5 30400600481 Stator 127V
6 30021400027 Vòng bi 627MNSBall Bearing 627MNS
7 30016300033 Long đen cách điệnInsulation Washer
8 39900400239 RotorArmature 110V
8 30500400301 RotorArmature 220V
8 30200401472 RotorArmature 220V
8 30200401524 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
8 30400401416 RotorArmature 220V
8 30400401439 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
8 30400401521 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
8 30400401548 RotorArmature 110V
8 30100410227 RotorArmature 220V
8 30400400966 RotorArmature 127V
9 30021400522 Vòng bi 6002 2RS (VV)Ball bearing 6002 2RS (VV)
10 30021600044 Long đen sóng 24Wave Spring Washer 24
12 30030300434 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
12 30030300476 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
12 30030300449 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
12 30030300568 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
12 30030300570 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 110-220V
12 30030300555 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
12 30030300642 Dây nguồnPower Cord 110V
13 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
14 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
15 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
16 30030400017 Cầu đấuTerminal Block
17 30030800005 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
18 30030600001 Chổi thanCarbon Brush
19 30030700042 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
20 30021200017 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×68 (kèm long đen phẳng)Pan Head Tapping Screw ST4.2×68 (with Flat Washer)
21 30023600001 Vỏ động cơMotor Housing
22 30020000013 Đầu kẹp collet (lỗ trong 6.35)Collet Chuck (ID: 6.35)
22 30020000015 Đầu kẹp collet (lỗ trong 6)Collet Chuck (ID: 6)
23 30120000014 Đai ốc kẹp colletCollet Nut
24 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
25 30019900037 ĐếBase
26 30019900028 Tấm hướng phoiChip Deflector
27 30019900038 Bảo vệ đếBase Protector
28 30021100046 Vít bake đầu tròn kèm long đen phẳng M4×10Cross Recessed Pan Head Screws With Flat Washer M4×10
29 30021200043 Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37
30 30019900139 Vít 1Screw 1
31 30021600128 Long đen sóng (6.8×11×0.3)Wave Spring Washer (6.8×11×0.3)
32 30021600127 Long đen (6.8×12.8×1.0)Washer (6.8×12.8×1.0)
33 30023000039 Giá giữ dẫn hướngGuide Holder
34 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
35 30024000145 Tấm khóaLocking Plate
36 30019900142 Vít 3Screw 3
37 30021100181 Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M5×16.1 (ren trái)Slotted Cheese Head Screws With Shoulder M5×16.1 (Left Thread)
38 30029900049 Con lăn dẫn hướngGuide Roller
39 30019900140 Vít 2Screw 2
40 30023000040 Dẫn hướng tỉaTrimmer Guide
861 30024000147 Dẫn hướng thẳng (loại Y)Straight Guide (Type-Y)
861 30024000148 Cần gạt dẫn hướng (hình số 7)Guide Lever (Number 7-Shaped)
861 30021300007 Đai ốc tai hồng M6Wing Nut M6
861 30021100182 Bu lông cổ vuông đầu tròn M6×12Cup Head Square Neck Bolt M6×12
862 30025100014 Cờ lêWrench
863 30025100013 Cờ lêWrench
864 30005090056 Cụm dẫn hướng tỉaTrimmer Guide Assembly Gồm số: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40
865 30024000146 Dưỡng dẫn hướngTemplet Guide
T1 30005090155 Cụm đếBase Assembly Gồm số: 24, 25, 26, 27, 28, 30, 31, 32, 36
T2 30009800121 Cụm dẫn hướng thẳngStraight Guide Assembly Gồm số: 861

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính