Sơ đồ & phụ tùng KMQ65K
Máy cưa lọng · 116 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100063 | Vít đầu tròn M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×16 (with Spring and Flat Washer) | ||
| 2 | 30029900762 | Tựa dâyWire Rest | ||
| 3 | 30022100013 | Bạc thauOil-retaining Bearing | ||
| 4 | 30023400078 | Cụm nắp hộp sốGearbox Cover Assembly | ||
| 5 | 30030100126 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 6 | 30030100329 | Công tắc (110V)Switch (110V) | 110V | |
| 6 | 30030100221 | Công tắc tốc độSpeed Switch | 220V 50Hz | |
| 6 | 30030100401 | Bộ điều tốc (220V 60Hz)Governor (220V 60Hz) | 220V 60Hz | |
| 6 | 30030100329 | Công tắc (110V)Switch (110V) | 110V 60Hz | |
| 7 | 30215600024 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | ||
| 7 | 30015600072 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | ||
| 7 | 30009801039 | Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) | ||
| 8 | 30021200060 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 9 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 10 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 11 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 12 | 30030300476 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 12 | 30030300434 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 12 | 30030300449 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 12 | 30030300555 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 12 | 30030300610 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 110-220V | |
| 12 | 30030300319 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 13 | 30030500147 | DâyWire | ||
| 14 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 15 | 30030400129 | Cụm cuộn cảmInductor Assembly | ||
| 16 | 30021500137 | Chốt con lănRoller Pin | ||
| 17 | 30029900766 | Cụm con lănRoller Assembly | ||
| 18 | 30024000372 | Giá đỡ con lănRoller Bracket | ||
| 19 | 30021500136 | Chốt định vịSet Pin | ||
| 20 | 30021600040 | Long đen vênh 3Split Washer 3 | ||
| 21 | 30029900764 | ChặnRetainer | ||
| 22 | 30022000064 | Nút gạt đảo chiềuSlider | ||
| 23 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 24 | 30024000365 | Tấm chặnThrust Plate | ||
| 25 | 30029900765 | Vòng biBearing Ring | ||
| 26 | 30021400326 | Cụm kim và chặn KZK697Needle And Retainer Assembly KZK697 | ||
| 27 | 30021600012 | Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _ | ||
| 28 | 30021600152 | Long đen A8.2×13.7×0.5Washer A8.2×13.7×0.5 | ||
| 29 | 30021100021 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4×16Hex Socket Cap Screw M4×16 | ||
| 30 | 30021600052 | Long đen vênh 4Standard Spring Washer 4 | ||
| 31 | 30022000066 | Cụm khối lệch tâmEccentric Block Assembly | ||
| 32 | 30024000368 | Long đen lớnBig Washer | ||
| 33 | 30024000370 | Long đen nhỏSmall Washer | ||
| 34 | 30024000367 | Khối cân bằngBalance Block | ||
| 35 | 30050900065 | Vòng nỉFelt Ring | ||
| 36 | 30024000371 | PhớtSeal | ||
| 37 | 30022100014 | Bạc thauOil-Retaining Bearing | ||
| 38 | 30024000364 | Phớt dầuOil Seal | ||
| 39 | 30019900753 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 40 | 30025300045 | Vòng phạm viRange Ring | ||
| 40b | 30029901630 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 41 | 30024000262 | Phanh lỗ 19Circlip for Hole 19 | ||
| 43 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 44 | 30120100093 | Trục tịnh tiếnReciprocating Shaft | ||
| 45 | 30024500202 | Lò xoSpring | ||
| 46 | 30024000366 | Tấm dẫn hướngGuide Plate | ||
| 47 | 30024000382 | Càng chuyển sốShifting Fork | ||
| 48 | 30021600170 | Long đen 3 (5×9×0.5)Washer 3 (5×9×0.5) | ||
| 49 | 30021400133 | Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH) | ||
| 50 | 30020500236 | Bánh răngGear | ||
| 51 | 30024000369 | Long đenWasher | ||
| 52 | 30020500235 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 53 | 30050900064 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 54 | 30023300087 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 55 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 56 | 30010400004 | Long đen giảm chấn (22×25×3)Damping Washer (22×25×3) | ||
| 57 | 30021400011 | Vòng bi 608DDBall Bearing 608DD | ||
| 58 | 30021600071 | Long đen (8.2×17.2×1)Washer (8.2×17.2×1) | ||
| 59 | 30500400280 | RotorArmature | 220V | |
| 59 | 30200401490 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 59 | 30200401503 | RotorArmature | 220V | |
| 59 | 30200401541 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 59 | 30200401546 | RotorArmature | 240V | |
| 59 | 30400401458 | RotorArmature | 220V | |
| 59 | 30400401504 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 59 | 30400401519 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 59 | 30400401615 | RotorArmature | 110V | |
| 59 | 30100400470 | RotorArmature | 220V | |
| 60 | 30016300031 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 61 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 62 | 30010000252 | Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve | ||
| 63 | 30009800204 | Cụm cần gạt cần chọn quỹ đạo lưỡiBlade Orbit Selector Lever Assembly | ||
| 64 | 30024500042 | Lò xo (2.15×0.35×10)Spring (2.15×0.35×10) | ||
| 65 | 30024000230 | Ống giữRetaining Sleeve | ||
| 66 | 30021600500 | Long đen vênhSplit Washer | ||
| 67 | 30016000071 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 68 | 30010200014 | Chốt cao su (5×13)Rubber Pin (5×13) | ||
| 69 | 30400600411 | Stator | 110V | |
| 69 | 30400600322 | Stator | 240V | |
| 69 | 30100600283 | Stator | 220V | |
| 69 | 30500600110 | Stator | 220V | |
| 69 | 30400600302 | Stator | 220V | |
| 69 | 30200600341 | Stator | 240V | |
| 69 | 30200600299 | Stator | 220V | |
| 70 | 30215400161 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 70 | 30115400209 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 70 | 30515400091 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 70 | 30415400194 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 71 | 30030700042 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 72 | 30030600056 | Chổi than (HL959-5)Carbon Brush (HL959-5) | ||
| 73 | 30030800005 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 74 | 30021100157 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25 | ||
| 75 | 30024100042 | Tấm đếBase Plate | ||
| 76 | 30022000065 | Đoạn chốt càiLatch Segment | ||
| 77 | 30021100452 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4×25 (kèm long đen vênh)Hex Socket Cap Screw (With Spring Washer) M4×25 | ||
| 78 | 30024000363 | Lớp lót kim loạiMetallic Lining | ||
| 79 | 30021100451 | Vít lục giác chìm đầu bằngHex Socket Countersunk Head Screw | ||
| 80 | 30019900755 | Tấm ép chống nứtAnti-Cracking Pressing Plate | ||
| 81 | 30019900754 | Lớp lót nhựaPlastic Lining | ||
| 82 | 30030400032 | Cụm cuộn cảmInductor Assembly | ||
| T1 | 30109800024 | Bộ bánh răngGear Set | ||
| T2 | 30098000094 | Bộ con lănRoller Set | ||
| T3 | 30025100028 | Chìa lục giác (3mm)Hex Wrench (3mm) | ||
| T4 | 30170800001 | Lưỡi cưa (T118A, bước răng 1.1)Saw Blade (T118A Pitch 1.1) | ||
| T5 | 30170800002 | Lưỡi cưa (T144D, bước răng 4)Saw Blade (T144D Pitch 4) | ||
| T6 | 30129800004 | Lưỡi cưa (bước răng 3)Saw Blade (Pitch 3) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

