Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMQ85

Máy cưa lọng · 149 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMQ85 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30115700013 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
1 30215700013 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
1 30515700026 Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red)
2 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
3 30024000219 Đai ốcNut
4 30021100078 Vít bake đầu tròn M4×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×20 (With Spring And Flat Washers)
5 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
6 30116300007 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
7 30010100013 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
8 30030300476 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
8 30030300434 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
8 30030300449 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
8 30030300566 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 110-220V
8 30030300605 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 110-220V
8 30030300557 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
8 30030300349 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
11 30115500006 Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue)
11 30215500005 Nắp sau (xanh lá)Rear Cover (Green)
11 30515500005 Nắp sau (đỏ)Rear Cover (Red)
13 30030400040 Tụ điện 0.33μF (tiếp điểm 2.8)Capacitor 0.33μF (2.8 Contact) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
14 30021100227 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
15 30024500006 Lò xo đĩaBelleville Spring
16 30030700021 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
17 30030600038 Chổi thanCarbon Brush
18 30030100037 Công tắc còTrigger Switch 220V 50Hz
18 30030100330 Công tắc (đen)Switch (Black) 220V 50Hz
18 30030100331 Công tắc (110V)Switch (110V) 110V
18 30030100402 Bộ điều tốc (220V 60Hz)Governor (220V 60Hz) 220V 60Hz
19 30021100045 Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers)
20 30115600005 Tay cầm (xanh dương)Handle (Blue)
20 30215600005 Tay cầm (xanh lá)Handle (Green)
20 30515600012 Tay cầm (đỏ)Handle (Red)
21 30115400091 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
21 30215400037 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
21 30215410184 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
21 30115410243 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
21 30515400226 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
21 30415400237 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
22 30010200014 Chốt cao su (5×13)Rubber Pin (5×13)
23 30016000028 Tấm chắnBaffle Plate
24 30500600023 Stator 220V
24 30400600361 Stator 110V
24 30400600162 Stator 240V
24 30100600343 Stator 240V
24 30100600046 Stator 220V
24 30200600172 Stator 240V
24 30200600029 Stator 220V
24 30400600025 Stator 220V
24 41800600011 Stator 220V
24 35600600020 Stator 240V
25 30010600018 Đệm phớtSeal Pad
26 30021600002 Long đen vênh 7Split Washer 7
27 30021600141 Long đen 10.3×13.8×0.5Washer10.3×13.8×0.5
28 30021100088 Vít đầu tròn M4×14Pan Head Screw M4×14
29 30021400156 Vòng bi kim HK061208-Y (SBF)Needle Bearing HK061208-Y (SBF)
30 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
31 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
32 30019900180 KhoenGrommet
33 30029900162 Khối cân bằngBalance Block
34 30021600148 Long đen 27.2×34×0.5Washer 27.2×34×0.5
35 30021600144 Long đen 6.2×15×0.5Washer 6.2×15×0.5
36 30024000313 Long đen 6.2×15×0.2Washer 6.2×15×0.2
39 30024000193 Càng chuyển sốShifting Fork
40 30021600149 Long đen 27.2×34×1Washer 27.2×34×1
41 30020500067 Bánh răngGear
42 30021400154 Vòng bi kim TN1 (SBF)Needle Bearing TN1 (SBF)
43 30021600142 Long đen 10.3×18×0.5Washer 10.3×18×0.5
44 30021600150 Long đen 6.2×11×0.5Washer 6.2×11×0.5
45 30021600038 Long đen vênh 5Split Washer 5
46 30019900021 Vòi phunNozzle
47 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
49 30005090073 Vỏ hộp sốGear Housing
50 30019900178 Cần gạt cần chọn quỹ đạo lưỡiBlade Orbit Selector Lever
51 30024500042 Lò xo (2.15×0.35×10)Spring (2.15×0.35×10)
52 30024000230 Ống giữRetaining Sleeve
53 30019900083 Công tắc cho thổi mùn cưaSwitch for Sawdust Blower
54 30021600042 Vòng kẹp 4Clamping Ring 4
55 30029900158 Ống lótSleeve
56 30050900016 Long đen nỉ 20×11×1.5Felt Washer 20×11×1.5
57 30024000189 Nắp phớtSeal Cover
58 30021400021 Vòng bi 609VV (LFB)Ball Bearing 609VV (LFB)
59 30021600008 Phanh lỗ Φ24Retaining Ring For Bore Dia.24 _
60 30500400209 RotorArmature 220V
60 30200401039 RotorArmature 220V
60 30200401208 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
60 30200401258 RotorArmature 240V
60 30200401494 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
60 30400401034 RotorArmature 220V
60 30400401221 RotorArmature 240V
60 30400401311 RotorArmature 110V
60 30400401340 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
60 30400401360 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
60 39900400105 RotorArmature 220V
60 39900400170 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
60 39900400192 RotorArmature 240V
60 30100400105 RotorArmature 220V
61 30021400245 Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS
62 30010500002 Cao su bọc vòng bi (19×22.3×8.3)Rubber Bearing Sleeve (19×22.3×8.3)
63 30021600093 Long đen (14×22×0.6)Washer (14×22×0.6)
64 30019900217 Giá đỡBracket
65 30021300014 Đai ốc lục giác M6Hex Nut M6
66 30024100018 Đế nhômAluminium Base
67 30024000190 Đế trongInner Base
68 30021100050 Vít bake đầu bằng M5×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×8
69 30029900161 Tấm kẹpClamp Plate
70 30021100143 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16
71 30021100191 Vít khóa M6×15Lock Screw M6×15
72 30021400170 Bạc thau (8×13×10)Oil-Retaining Bearing (8×13×10)
73 30021400169 Bạc thau (8×13×8)Oil-Retaining Bearing (8×13×8)
74 30021600147 Long đen 10.7×17.4×0.5Washer 10.7×17.4×0.5
75 30010600010 Phớt dầu (8×14×4)Oil Seal (8×14×4)
76 30021600146 Long đen (9×15.5×0.7)Washer (9×15.5×0.7)
77 30020100069 Thanh hành trìnhStroke Rod
78 30023000027 Đỡ trượtSlide Support
79 30029900165 Rãnh trượtSlide Groove
80 30021100049 Vít bake đầu bằng M3.5×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M3.5×10
82 30021500024 Chốt khóa trục 3×12Lock Pin 3×12
84 30024000194 Tấm dẫn hướngGuide Plate
85 30024500041 Lò xo (4.1×0.7×10)Spring (4.1×0.7×10)
86 30021600143 Miếng cănShim
87 30050900017 Nỉ dầu 22×11×2.5Oil Felt 22×11×2.5
88 30021500038 Chốt 4×24Pin 4×24
89 30023400001 Cụm nắp hộp sốGearbox Cover Assembly
91 30024000192 Bảo vệ an toànSafety Protector
92 30024000191 Mâm con lănRoller Carrier
93 30021600036 Long đen vênh 2Split Washer 2
94 30020700013 Trục con lănRoller Shaft
95 30021600151 Long đenWasher
96 30021400155 Vòng bi kim SCE21/24 (SBF)Needle Bearing SCE21/24 (SBF)
97 30029900160 Con lăn dẫn hướngGuide Roller
99 30040500002 NhãnLabel
100 30030500170 Dây dẫn 235Lead Wire 235
101 30030400019 Cụm cuộn cảmInductor Assembly
102 30021600303 Phanh lỗ 18Circlip for Hole 18
103 30010000056 Nắp chống bụiDust-proof Cover
861 30025500037 Tô vítScrewdriver
862 30019900031 Đế nhựaPlastic Base
863 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
864 30019900076 Thước lưỡiBlade Gauge
865 30170800001 Lưỡi cưa (T118A, bước răng 1.1)Saw Blade (T118A Pitch 1.1)
866 30170800002 Lưỡi cưa (T144D, bước răng 4)Saw Blade (T144D Pitch 4)
867 30170800003 Lưỡi cưa (T111C, bước răng 3)Saw Blade (T111C Pitch 3)
T1 30170810001 Lưỡi cưa (T244D)Saw Blade (T244D)
T2 30170810002 Lưỡi cưa (T318A)Saw Blade (T318A)
T3 30140900011 Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue)
T3 30240900030 Bao bì nhựa (DCA)Plastic Package (DCA)
T3 30040900003 Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue)
T4 30005090074 Bộ con lănRoller set Gồm số: 92, 93 (2PCS), 94, 95 (2PCS), 96, 97
T5 30005090075 Bộ khối lệch tâm và chốt trònEccentric Block and Round Pin Set Gồm số: 30, 31

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính