Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMR03-12

Máy phay gỗ · 82 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMR03-12 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30019900134 Vòng thước chia độScale Ring
2 30021200038 Vít tự ren đầu tròn ST5×16Pan Head Tapping Screw ST5×16
3 30024000128 Nắp sau vỏ động cơRear Cover Of Motor Housing
4 30024000127 Nắp vòng bi trênUpper Bearing Cover
5 30029900107 ThướcRuler
6 30115400034 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
6 30215400035 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
6 30515400220 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
7 30100600048 Stator 220V
7 30200600031 Stator 220V
7 30400600145 Stator 220V
7 30500600149 Stator 220V
7 30400600185 Stator 240V
7 30200600032 Stator 240V
8 30021400081 Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV
9 30016300012 Long đen cách điệnInsulation Washer
10 30021200032 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×59Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×59
11 30500400290 RotorArmature 220V
11 30200401040 RotorArmature 220V
11 30200401172 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
11 30200401455 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
11 30400401187 RotorArmature 220V
11 30400401261 RotorArmature 220V
11 30400401400 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
11 30400401486 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
11 30100400107 RotorArmature 220V
12 30110210003 Chốt cao su (4.5×6.5)Rubber Pin (4.5×6.5)
14 30019900192 Núm vặn điều chỉnhAdjusting Knob
15 30030700007 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
16 30030600010 Chổi thanCarbon Brush
17 30030800007 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
18 30023700021 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
19 30021600124 Long đenWasher
20 30021200025 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25
21 30021400087 Vòng bi 6201DDWBall Bearing 6201DDW
22 30024000129 Nắp vòng bi dướiLower Bearing Cover
23 30021100091 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14
27 30024000126 Dải viềnTrim Strip
28 30024100020 Đế phayRouter Base
29 30021100199 Bu lông tai hồng M6×20Wing Bolt M6×20
30 30024500020 Lò xo nén (7.8×0.7×14.5)Compression Spring (7.8×0.7×14.5)
31 30019900250 Tấm đếBase Plate
32 30021100124 Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10
33 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
34 30030100082 Công tắcSwitch 110-220V
35 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
36 30021100045 Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers)
37 30121100038 Vít bake đầu tròn M4×25 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×25 (With Spring And Flat Washers)
38 30021300012 Đai ốc lục giác M4Hex Nut M4
39 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
40 30030300444 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
40 30030300465 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
40 30030300073 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
40 30030300609 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
41 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
42 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
43 30021100037 Vít đầu tròn ST4×5 (kèm long đen phẳng)Pan Head Screw ST4×5 (with Flat Washer)
44 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
861 30005090101 Cụm dẫn hướng tỉaTrimmer Guide Assembly
861-1 30021100171 Vít tai hồng M6×28Wing Screw M6×28
861-2 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
861-3 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
861-4 30023000037 Con trượt dẫn hướng tỉaTrimmer Guide Slider
861-5 30029900012 Bu lôngBolt
861-6 30024000130 Dẫn hướng dưới tỉaBottom Guide Of Trimmer Guide
861-7 30024000239 Dẫn hướng tỉaTrimmer Guide
861-8 30121100084 Bu lông cổ vuông đầu tròn M5×12Cup Head Square Neck Bolt M5×12
861-9 30021100180 Vít tai hồng M6×12Wing Screw M6×12
861-10 30021300006 Đai ốc tai hồng M5Wing Nut M5
862 30005090102 Cụm dẫn hướng thẳngStraight Guide Assembly
862-1 30029900097 Cần gạt dẫn hướngGuide Lever
863 30025100026 Cờ lê 21Wrench 21
864 30025100027 Cờ lê 23Wrench 23
865 30020000009 Ống lót collet 2 (ID: 9.52)Collet Sleeve 2 (ID: 9.52)
866 30020000008 Ống lót collet 1 (lỗ trong 6.35)Collet Sleeve 1 (ID: 6.35)
867 30024000228 Dưỡng dẫn hướngTemplet Guide
T1 30005090099 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 33, 35
T2 30020000049 Cụm đầu kẹp collet (kèm đai ốc)Collet Chuck Assembly (With Nut) 12.7mm, gồm số 24, 25
T2 30029902677 Cụm đầu kẹp collet (kèm đai ốc)Collet Chuck Assembly (With Nut) 12mm, gồm số 24, 25
T3 30020000012 Ống lót collet 8 (ID: 8; OD:12.7)Collet Sleeve 8 (ID: 8; OD:12.7)
T3 30020000010 Ống lót collet 3 (ID: 8; OD:12)Collet Sleeve 3 (ID: 8; OD:12)
T3 30020000016 Ống lót collet (ID: 6; OD:12)Collet Sleeve (ID: 6; OD:12)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính