Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMR04-12

Máy phay gỗ · 115 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMR04-12 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021300025 Đai ốc khía M10Knurled Nut M10
2 30019900172 Đai ốc nhựaPlastic Nut
3 30115400035 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
3 30215400036 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
3 30115410242 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
3 30515400221 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
5 30129900205 ThướcRuler
6 30100600049 Stator 220V
6 30200600257 Stator 220V
6 30400600169 Stator 220V
6 30500600106 Stator 220V
6 30400600446 Stator 127V
7 30021200054 Vít tự ren đầu tròn ST5×75Pan Head Tapping Screw ST5×75
8 30021100233 Vít bake đầu bằng M4×12Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×12
9 30021400072 Vòng biBall Bearing
10 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
11 30023400014 Giá đỡ động cơMotor Bracket
12 30024500021 Lò xo (12×1.4×19)Spring (12×1.4×19)
13 30021300026 Đai ốc nửa M10Half Nut M10
14 30021200041 Vít tự ren đầu tròn ST5×40Pan Head Tapping Screw ST5×40
15 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
16 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
17 30021100053 Vít bake đầu tròn nhỏ M6×45 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M6×45 (With Spring And Flat Washer)
18 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
19 30024500019 Lò xo xoắn (16.4×1.2×4.8)Torsion Spring (16.4×1.2×4.8)
20 30021100051 Vít trí M10×22Set Screw M10×22
21 30024000122 Cần gạt khóaLocking Lever
22 30021100057 Bu lông lục giác M5×12Hex Bolt M5×12
23 30116400012 Nắp chốtPin Cap
24 30024000123 Phanh lỗ 12Circlip for Hole 12
25 30021500019 Chốt 6Pin 6
26 30024500023 Lò xo nén (8.2×0.8×13)Compression Spring (8.2×0.8×13)
27 30119900010 Hộp công tắc (xanh dương)Switch Box (Blue)
27 30219900008 Hộp công tắc (xanh lá)Switch Box (Green)
27 30519900024 Hộp công tắc (đỏ)Switch Box (Red)
28 30024000241 Vít điều chỉnh 10×90Adjusting Screw 10×90
29 30024000238 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
30 30500400378 RotorArmature 220V
30 30200401630 RotorArmature 240V
30 30200401690 RotorArmature 220V
30 30200401791 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
30 30400401737 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
30 30400401739 RotorArmature 220V
30 30100410244 RotorArmature 220V
30 30400400932 RotorArmature 127V
31 30016300012 Long đen cách điệnInsulation Washer
32 30021400036 Vòng bi 629DDBall Bearing 629DD
33 30021600196 Long đen sóng 25Wave Spring Washer 25
34 30021100177 Vít tai hồng M5×10Wing Screw M5×10
35 30016000027 Tấm chắnBaffle Plate
36 30019900183 Tấm hướng phoiChip Deflector
37 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
38 30030100244 Công tắcswitch 127-220V
39 30021200042 Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15
40 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
41 30119900009 Hộp công tắc (xanh dương)Switch Box (Blue)
41 30219900007 Hộp công tắc (xanh lá)Switch Box (Green)
41 30519900025 Hộp công tắc (đỏ)Switch Box (Red)
42 30021200019 Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18
43 30030800011 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
44 30030600043 Chổi thanCarbon Brush 220V
44 30030600229 Chổi than (127V)Carbon Brush (127V) 110V
45 30030700030 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
46 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) 220V
46 30010100034 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) 110V
47 30030300450 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
47 30030300064 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
47 30030300485 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
47 30030300571 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
47 30030300590 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
47 30030300001 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
48 30019900757 CựcPole
49 30024500018 Lò xo (12.5×1.6×230)Spring (12.5×1.6×230)
52 30021100187 Vít tai hồng M5×15Wing Screw M5×15
53 30024500020 Lò xo nén (7.8×0.7×14.5)Compression Spring (7.8×0.7×14.5)
54 30021100054 Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×16Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×16
55 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
56 30021100055 Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×40Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×40
57 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
58 30021100179 Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M6×26Slotted Cheese Head Screws With Shoulder M6×26
59 30024500022 Lò xo nén (13×1.4×13)Compression Spring (13×1.4×13)
60 30021100056 Bu lông lục giác bake kèm khía M5×27Cross Recessed Hexagon Bolt with Indentation M5×27
61 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
62 30023000033 ChặnStopper
63 30009800904 ĐếBase
64 30021100229 Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring Washer)
65 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
66 30019900249 Tấm đếBase Plate
67 30019900095 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
68 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
861 30024000240 Chốt dẫn hướngGuide Pin
862 30024000239 Dẫn hướng tỉaTrimmer Guide
863 30021100177 Vít tai hồng M5×10Wing Screw M5×10
864 30024000124 Dẫn hướng thẳng (loại Y)Straight Guide (Type Y)
865 30025100012 Cờ lê 8Wrench 8
866 30025100011 Cờ lê 24Wrench 24
867 30020000008 Ống lót collet 1 (lỗ trong 6.35)Collet Sleeve 1 (ID: 6.35)
868 30020000009 Ống lót collet 2 (ID: 9.52)Collet Sleeve 2 (ID: 9.52)
869 30024000125 Dưỡng dẫn hướngTemplet Guide
870 30021100180 Vít tai hồng M6×12Wing Screw M6×12
871 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
872 30019900186 Vít chỉnh tinhFine-Adjusting Screw
873 30029900113 Cực dẫn hướng cho chặnGuide Pole For Retainer
874 30023000034 Giá giữ dẫn hướngGuide Holder
T1 30005090051 Cụm dẫn hướng tỉaTrimmer Guide Assembly Gồm số: 861, 862, 863
T2 30005090052 Giá giữ dẫn hướngGuide Holder Gồm số: 870, 871, 872, 873, 874
T3 30005090136 Bộ tay cầmHandle Set Gồm số: 10, 18
T4 30005090053 Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly Gồm số: 23, 24, 25, 26
T5 30005090054 Vít siếtTightening Screw Gồm số: 19, 20, 21, 22
T6 30020000007 Cụm đai ốc kẹp và côn collet (ID: 12.7)Collet Nut And Collet Cone Assembly (ID: 12.7) Gồm số: 15, 16
T6 30020000011 Cụm đai ốc kẹp và côn collet (ID: 12)Collet Nut And Collet Cone Assembly (ID: 12) Gồm số: 15, 16
T7 30005090055 Cụm đếBase Assembly Gồm số: 34, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66
T8 30020000012 Ống lót collet 8 (ID: 8; OD:12.7)Collet Sleeve 8 (ID: 8; OD:12.7)
T8 30020000010 Ống lót collet 3 (ID: 8; OD:12)Collet Sleeve 3 (ID: 8; OD:12)
T8 30020000016 Ống lót collet (ID: 6; OD:12)Collet Sleeve (ID: 6; OD:12)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính