Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMR05-12

Máy phay gỗ · 84 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMR05-12 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30223600008 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
1 30123600009 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
1 30523600008 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
2 30019900134 Vòng thước chia độScale Ring
3 30100600050 Stator 220V
3 30200600033 Stator 220V
3 30400600149 Stator 220V
3 30400600410 Stator 110V
3 30400600356 Stator 240V
3 30200600234 Stator 240V
3 30500600107 Stator 220V
4 30021100012 Vít bake đầu tròn M5×80 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×80 (With Spring And Flat Washers)
5 30021400074 Vòng bi 6200DDW (NSK)Ball Bearing 6200DDW (NSK)
6 30016300012 Long đen cách điệnInsulation Washer
7 30500400279 RotorArmature 220V
7 30200401041 RotorArmature 220V
7 30200401384 RotorArmature 240V
7 30200401604 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
7 30200401643 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
7 30400401169 RotorArmature 220V
7 30400401542 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
7 30400401614 RotorArmature 110V
7 30100400108 RotorArmature 220V
8 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
9 30030700007 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
10 30030600010 Chổi thanCarbon Brush
11 30030800007 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
12 30024000095 Vòng chặn cho giá chổi thanCheck Ring For Burush Holder
13 30019900192 Núm vặn điều chỉnhAdjusting Knob
14 30021100070 Vít bake đầu bằng M4×14Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×14
15 30024000173 Nắp vòng biBearing Cover
16 30021400070 Vòng bi 6004DDW (NSK)Ball Bearing 6004DDW (NSK)
17 30023700019 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
18 30021100089 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16
19 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
20 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
22 30024000126 Dải viềnTrim Strip
23 30024100020 Đế phayRouter Base
24 30021100199 Bu lông tai hồng M6×20Wing Bolt M6×20
25 30024500020 Lò xo nén (7.8×0.7×14.5)Compression Spring (7.8×0.7×14.5)
26 30019900250 Tấm đếBase Plate
27 30021100124 Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10
28 30024500023 Lò xo nén (8.2×0.8×13)Compression Spring (8.2×0.8×13)
29 30021500019 Chốt 6Pin 6
30 30024000123 Phanh lỗ 12Circlip for Hole 12
31 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
32 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
33 30030100082 Công tắcSwitch
34 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
35 30021100045 Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers)
36 30121100038 Vít bake đầu tròn M4×25 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×25 (With Spring And Flat Washers)
37 30021300012 Đai ốc lục giác M4Hex Nut M4
38 30010100034 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
39 30030300451 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
39 30030300481 Dây nguồnPower Cord 220V
39 30030300641 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
40 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
41 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
42 30021100037 Vít đầu tròn ST4×5 (kèm long đen phẳng)Pan Head Screw ST4×5 (with Flat Washer)
43 30030400041 Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
863 30025100011 Cờ lê 24Wrench 24
864 30020000009 Ống lót collet 2 (ID: 9.52)Collet Sleeve 2 (ID: 9.52)
865 30020000008 Ống lót collet 1 (lỗ trong 6.35)Collet Sleeve 1 (ID: 6.35)
866 30024000228 Dưỡng dẫn hướngTemplet Guide
861 30005090101 Cụm dẫn hướng tỉaTrimmer Guide Assembly
861-1 30021100171 Vít tai hồng M6×28Wing Screw M6×28
861-2 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
861-3 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
861-4 30023000037 Con trượt dẫn hướng tỉaTrimmer Guide Slider
861-5 30029900012 Bu lôngBolt
861-6 30024000130 Dẫn hướng dưới tỉaBottom Guide Of Trimmer Guide
861-7 30021300006 Đai ốc tai hồng M5Wing Nut M5
861-8 30024000239 Dẫn hướng tỉaTrimmer Guide
861-9 30121100084 Bu lông cổ vuông đầu tròn M5×12Cup Head Square Neck Bolt M5×12
861-10 30021100180 Vít tai hồng M6×12Wing Screw M6×12
862 30005090102 Cụm dẫn hướng thẳngStraight Guide Assembly
862-1 30029900097 Cần gạt dẫn hướngGuide Lever
T1 30020000007 Cụm đai ốc kẹp và côn collet (ID: 12.7)Collet Nut And Collet Cone Assembly (ID: 12.7) Gồm số: 19, 20
T1 30020000011 Cụm đai ốc kẹp và côn collet (ID: 12)Collet Nut And Collet Cone Assembly (ID: 12) Gồm số: 19, 20
T2 30005090099 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 32, 34
T3 30005090053 Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly Gồm số: 28, 29, 30
T3 30020000012 Ống lót collet 8 (ID: 8; OD:12.7)Collet Sleeve 8 (ID: 8; OD:12.7)
T3 30020000010 Ống lót collet 3 (ID: 8; OD:12)Collet Sleeve 3 (ID: 8; OD:12)
T3 30020000016 Ống lót collet (ID: 6; OD:12)Collet Sleeve (ID: 6; OD:12)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính