Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMR06-12

Máy phay gỗ · 101 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMR06-12 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30029902367 Đai ốc ống lót lò xo (lỗ trong 12.7)Spring Sleeve Nut (Inner Hole 12.7)
2 30021100146 Vít bake đầu tròn M4×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×18 (With Spring And Flat Washers)
3 30029902370 Nắp chặnRetainer Cover
4 30029902369 Chốt khóa trụcLock Pin
5 30024500020 Lò xo nén (7.8×0.7×14.5)Compression Spring (7.8×0.7×14.5)
6 30019901737 Nút bấmPush Button
7 30029902368 Đai ốc kẹpClamp Nut
8 30021200041 Vít tự ren đầu tròn ST5×40Pan Head Tapping Screw ST5×40
9 30023400118 Nắp giữaMiddle Cover
10 30021300026 Đai ốc nửa M10Half Nut M10
11 30024500021 Lò xo (12×1.4×19)Spring (12×1.4×19)
12 30015600094 Cụm trái tay nắm (xanh dương)Grip L Assembly (Blue)
12 30215600042 Cụm trái tay nắm (xanh lá)Grip L Assembly (Green)
12 30515600017 Cụm trái tay nắm (đỏ)Grip L Assembly (Red)
13 30021100429 Vít bake đầu tròn nhỏ M6×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M6×30 (With Spring And Flat Washer)
14 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
15 30015600095 Cụm phải tay nắm (xanh dương)Grip R Assembly (Blue)
15 30215600043 Cụm phải tay nắm (xanh lá)Grip R Assembly (Green)
15 30515600018 Cụm phải tay nắm (đỏ)Grip R Assembly (Red)
16 30050900201 Vòng nỉFelt Ring
17 30021400465 Vòng biBearing
18 30009800973 Bộ bu lông chặnStopper Bolt Set
19 30024500205 Lò xo xoắnTorsion Spring
20 30021100051 Vít trí M10×22Set Screw M10×22
21 30019900760 Cần khóaLock Lever
22 30021100097 Vít tự ren bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×10Cross Recessed Pan Head Tapping ScrewWith Spring Washer M5×10
23 30021400110 Vòng bi 6205DDUBall Bearing 6205DDU
24 30031000024 Cụm giá đỡ đèn LEDLED Lamp Bracket Assembly
25 30023700111 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
26 30010000540 Long đen chống bụiDustproof Washer
27 30021100070 Vít bake đầu bằng M4×14Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×14
28 30400400913 RotorArmature 220V
28 30200400977 RotorArmature 220V
29 30016300061 Long đen cách điệnInsulation Washer
31 30016000119 Tấm chắnBaffle Plate
32 30100600396 Stator 220V
32 30200600426 Stator 220V
32 30400600440 Stator 220V
33 30021200010 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×80Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×80
34 30015400034 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
34 30115410297 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
34 30515400253 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
35 30030700030 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
36 30030600043 Chổi thanCarbon Brush
37 30030800011 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
38 30030100038 Công tắcSwitch 220V
39 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
40 30030400094 Cầu đấu 2PTerminal Block 2P
41 30030500190 Dây dẫn 1Lead Wire 1
42 30019901735 Nắp bên (xanh dương)Side Cover (Blue)
42 30219910040 Nắp (xanh lá)Cover (Green)
42 30519900044 Nắp (đỏ)Cover (Red)
43 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
44 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
45 30030300064 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
45 30030300450 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
45 30030300550 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
46 30030400179 Cầu đấuTerminal Block
47 30030900052 Bộ điều tốcSpeed Controller 220V
48 30019900172 Đai ốc nhựaPlastic Nut
49 30019900053 Cần gạt điều chỉnhAdjusting Lever
50 30021500032 Chốt định vịLocating Pin
51 30010200001 Chốt cao su (4×9.5)Rubber Pin (4×9.5)
52 30019901738 Nắp sauRear Cover
53 30021100177 Vít tai hồng M5×10Wing Screw M5×10
54 30019900183 Tấm hướng phoiChip Deflector
55 30019901736 PC đếBase PC
56 30009800974 Cụm đếBase Assembly
57 30024500396 Lò xo nén cho cực dẫn hướng tráiCompression Spring For Left Guide Pole
58 30019901739 CựcPole
59 30024500397 Lò xo nén cho cực dẫn hướng phảiCompression Spring For Right Guide Pole
60 30019900757 CựcPole
61 30023000126 ChặnStopper
62 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
63 30021100428 Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×20Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×20
64 30021100054 Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×16Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×16
65 30024500204 Lò xo cho chặnSpring For Stopper
66 30021100427 Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vaiSlotted Cheese Head Screws With Shoulder
67 30021100187 Vít tai hồng M5×15Wing Screw M5×15
68 30021000003 Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14)
69 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
70 30021300025 Đai ốc khía M10Knurled Nut M10
861 30024000240 Chốt dẫn hướngGuide Pin
862 30024000239 Dẫn hướng tỉaTrimmer Guide
863 30024000124 Dẫn hướng thẳng (loại Y)Straight Guide (Type Y)
864 30025100012 Cờ lê 8Wrench 8
865 30025100011 Cờ lê 24Wrench 24
866 30020000008 Ống lót collet 1 (lỗ trong 6.35)Collet Sleeve 1 (ID: 6.35)
867 30020000009 Ống lót collet 2 (ID: 9.52)Collet Sleeve 2 (ID: 9.52)
868 30024000125 Dưỡng dẫn hướngTemplet Guide
869 30021100180 Vít tai hồng M6×12Wing Screw M6×12
870 30019900186 Vít chỉnh tinhFine-Adjusting Screw
871 30029902468 Cụm giá giữ dẫn hướngGuide Holder Aseembly
T1 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
T2 30021100644 Vít lục giác chìm đầu trụHex Socket Cap Screw
T3 30005090051 Cụm dẫn hướng tỉaTrimmer Guide Assembly Gồm số: 861, 862, 53
T4 30005090052 Giá giữ dẫn hướngGuide Holder Gồm số: 869, 870, 871
T5 30029902371 Cụm nắp chặnRetainer Cover Assemby Gồm số: 3, 4, 5, 6
T6 30009800976 Cụm bệPedestal Assembly Gồm số: 5, 22, 53, 55, 56, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69
T7 30023400120 Cụm giá đỡ động cơMotor Bracket Assembly Gồm số: 9, 16, 17, 23, 24, 25, 26, 27
T8 30100410265 RotorArmature 220V, gồm số 28, 29, 30

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính