Sơ đồ & phụ tùng KMR06-12B
Máy phay gỗ · 95 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30029902367 | Cụm đai ốc kẹp và côn collet (ID: 12.7)Collet Nut And Collet Cone Assembly (ID: 12.7) | ||
| 1 | 30029902985 | Cụm đai ốc kẹp và côn collet (ID: 12)Collet Nut And Collet Cone Assembly (ID: 12) | ||
| 2 | 30021100146 | Vít bake đầu tròn M4×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×18 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 3 | 30029902370 | Nắp chặnRetainer Cover | ||
| 4 | 30029902369 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 5 | 30024500020 | Lò xo nén (7.8×0.7×14.5)Compression Spring (7.8×0.7×14.5) | ||
| 6 | 30019901737 | Nút bấmPush Button | ||
| 7 | 30029902368 | Đai ốc kẹpClamp Nut | ||
| 8 | 30021200041 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×40Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×40 | ||
| 9 | 30023400170 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 10 | 30021300026 | Đai ốc nửa M10Half Nut M10 | ||
| 11 | 30024500021 | Lò xo (12×1.4×19)Spring (12×1.4×19) | ||
| 12 | 30015600094 | Cụm trái tay nắm (xanh dương)Grip L Assembly (Blue) | ||
| 12 | 30215600042 | Cụm trái tay nắm (xanh lá)Grip L Assembly (Green) | ||
| 12 | 30515600017 | Cụm trái tay nắm (đỏ)Grip L Assembly (Red) | ||
| 13 | 30021100429 | Vít bake đầu tròn nhỏ M6×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M6×30 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 14 | 30021200048 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×17Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 15 | 30015600095 | Cụm phải tay nắm (xanh dương)Grip R Assembly (Blue) | ||
| 15 | 30215600043 | Cụm phải tay nắm (xanh lá)Grip R Assembly (Green) | ||
| 15 | 30515600018 | Cụm phải tay nắm (đỏ)Grip R Assembly (Red) | ||
| 16 | 30050900201 | Vòng nỉFelt Ring | ||
| 17 | 30021400465 | Vòng bi lớp lót LM20UULiner Bearing LM20UU | ||
| 18 | 30009800973 | Bộ bu lông chặnStopper Bolt Set | ||
| 19 | 30024500205 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 20 | 30021100051 | Vít trí M10×22Set Screw M10×22 | ||
| 21 | 30019900760 | Cần khóaLock Lever | ||
| 22 | 30021100097 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 23 | 30010000634 | Phớt cao su chống bụiDustproof Rubber Seal | ||
| 24 | 30021400110 | Vòng bi 6205DDUBall Bearing 6205DDU | ||
| 25 | 30023700111 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 26 | 30021100070 | Vít bake đầu bằng M4×14Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×14 | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 28 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 30 | 30016000119 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 31 | 30100600442 | Stator (东成) | ||
| 32 | 30021200010 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×80Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×80 | ||
| 33 | 30030700030 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 34 | 30030600043 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 35 | 30030800011 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 36 | 30030100038 | Công tắcSwitch | 220-240V | |
| 37 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μF (ngắn)Capacitor 0.22μF (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 38 | 30030400094 | Cầu đấu 2PTerminal Block 2P | ||
| 39 | 30030500190 | Dây dẫn 1Lead Wire 1 | ||
| 40 | 30019901735 | Nắp bên (xanh dương)Side Cover (Blue) | ||
| 41 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 42 | 30010100005 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 43 | 30030300001 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 43 | 30030300485 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220-240V | |
| 43 | 30030300064 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220-240V | |
| 43 | 30030300450 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220-240V | |
| 43 | 30030300550 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220-240V | |
| 43 | 30030300571 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 220-240V | |
| 44 | 30015400124 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 44 | 30015400125 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 44 | 30015400126 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 44 | 30015400127 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 45 | 30021300025 | Đai ốc khía M10Knurled Nut M10 | ||
| 46 | 30019900172 | Đai ốc nhựaPlastic Nut | ||
| 47 | 30015500050 | Nắp sauRear Cover | ||
| 48 | 30021100177 | Vít tai hồng M5×10Wing Screw M5×10 | ||
| 49 | 30019900183 | Tấm hướng phoiChip Deflector | ||
| 50 | 30019901736 | Tấm đếBase Plate | ||
| 51 | 30009800974 | ĐếBase | ||
| 52 | 30024500396 | Lò xo nén cho cực dẫn hướng tráiCompression Spring For Left Guide Pole | ||
| 53 | 30019901739 | Cực giảm ồnSilent Pole | ||
| 54 | 30024500397 | Lò xo nén cho cực dẫn hướng phảiCompression Spring For Right Guide Pole | ||
| 55 | 30019900757 | CựcPole | ||
| 56 | 30023000126 | ChặnStopper | ||
| 57 | 30021300002 | Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard) | ||
| 58 | 30021100428 | Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×20Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×20 | ||
| 59 | 30021100054 | Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×16Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×16 | ||
| 60 | 30021100427 | Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vaiSlotted Cheese Head Screws With Shoulder | ||
| 61 | 30021100187 | Vít tai hồng M5×15Wing Screw M5×15 | ||
| 62 | 30021000003 | Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14) | ||
| 63 | 30024500204 | Lò xo cho chặnSpring For Stopper | ||
| 64 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 861 | 30024000240 | Chốt dẫn hướngGuide Pin | ||
| 862 | 30024000239 | Dẫn hướng tỉaTrimmer Guide | ||
| 863 | 30024000124 | Dẫn hướng thẳng (loại Y)Straight Guide (Type Y) | ||
| 864 | 30025100012 | Cờ lê 8Wrench 8 | ||
| 865 | 30025100011 | Cờ lê 24Wrench 24 | ||
| 866 | 30020000009 | Ống lót collet 2 (ID: 9.52)Collet Sleeve 2 (ID: 9.52) | ||
| 867 | 30024000125 | Dưỡng dẫn hướngTemplet Guide | ||
| 868 | 30021100180 | Vít tai hồng M6×12Wing Screw M6×12 | ||
| 869 | 30019900186 | Vít chỉnh tinhFine-Adjusting Screw | ||
| 870 | 30029902468 | Cụm giá giữ dẫn hướngGuide Holder Aseembly | ||
| 871 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) | ||
| 872 | 30021100644 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×130Hex Socket Cap Screw M6×130 | ||
| T1 | 30005090051 | Cụm dẫn hướng tỉaTrimmer Guide Assembly | Gồm số: 861, 862, 48 | |
| T2 | 30005090052 | Giá giữ dẫn hướngGuide Holder | Gồm số: 868, 869, 870 | |
| T3 | 30029902371 | Cụm nắp chặnRetainer Cover Assemby | Gồm số: 3, 4, 5, 6 | |
| T4 | 30009801293 | Cụm đếBase Assembly | Gồm số: 50-64, 5 | |
| T5 | 30023400169 | Cụm giá đỡ động cơMotor Bracket Assembly | Gồm số: 9, 16, 17, 24, 25, 26 | |
| T6 | 30100410317 | Rotor (东成)Armature (东成) | Gồm số: 27, 28, 29 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

