Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMR12

Máy phay gỗ · 115 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMR12 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021300025 Đai ốc khía M10Knurled Nut M10
2 30019900172 Đai ốc nhựaPlastic Nut
3 30115400088 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
3 30215400076 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
3 30515400015 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
3 30215410160 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
3 30115410240 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
3 30415400190 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
5 30129900205 ThướcRuler
6 30200600366 Stator 240V
6 30100600052 Stator 220V
6 30200600034 Stator 220V
6 30400600027 Stator 220V
6 30400600399 Stator 110V
6 30400600229 Stator 240V
6 30100600304 Stator 240V
7 30021200040 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×85Pan Head Tapping Screw ST4.8×85
8 30021100233 Vít bake đầu bằng M4×12Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×12
9 30021400072 Vòng biBall Bearing
10 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
11 30023400014 Giá đỡ động cơMotor Bracket
12 30024500021 Lò xo (12×1.4×19)Spring (12×1.4×19)
13 30021300026 Đai ốc nửa M10Half Nut M10
14 30021200041 Vít tự ren đầu tròn ST5×40Pan Head Tapping Screw ST5×40
15 30020000007 Cụm đai ốc kẹp và côn collet (ID: 12.7)Collet Nut And Collet Cone Assembly (ID: 12.7)
15 30020000011 Cụm đai ốc kẹp và côn collet (ID: 12)Collet Nut And Collet Cone Assembly (ID: 12)
17 30021100053 Vít bake đầu tròn nhỏ M6×45 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M6×45 (With Spring And Flat Washer)
18 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
19 30024500019 Lò xo xoắn (16.4×1.2×4.8)Torsion Spring (16.4×1.2×4.8)
20 30021100051 Vít trí M10×22Set Screw M10×22
21 30024000122 Cần gạt khóaLocking Lever
22 30021100057 Bu lông lục giác M5×12Hex Bolt M5×12
23 30024000123 Phanh lỗ 12Circlip for Hole 12
24 30021500019 Chốt 6Pin 6
25 30024500023 Lò xo nén (8.2×0.8×13)Compression Spring (8.2×0.8×13)
26 30119900010 Hộp công tắc (xanh dương)Switch Box (Blue)
26 30219900008 Hộp công tắc (xanh lá)Switch Box (Green)
26 30519900024 Hộp công tắc (đỏ)Switch Box (Red)
27 30024000241 Vít điều chỉnh 10×90Adjusting Screw 10×90
28 30024000238 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
29 30500400342 RotorArmature 220V
29 30200401042 RotorArmature 220V
29 30200401383 RotorArmature 240V
29 30200401519 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
29 30200401633 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
29 30400401037 RotorArmature 220V
29 30400401342 RotorArmature 240V
29 30400401464 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
29 30400401477 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
29 30100400110 RotorArmature 220V
30 30016300012 Long đen cách điệnInsulation Washer
31 30021400083 Vòng bi 6200DDBall Bearing 6200DD
32 30021600181 Long đen sóng 29Wave Spring Washer 29
33 30021100177 Vít tai hồng M5×10Wing Screw M5×10
34 30016000026 Tấm chắnBaffle Plate
35 30019900183 Tấm hướng phoiChip Deflector
36 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
38 30030100244 Công tắcswitch 110-220V
39 30021200042 Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15
40 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
41 30119900009 Hộp công tắc (xanh dương)Switch Box (Blue)
41 30219900007 Hộp công tắc (xanh lá)Switch Box (Green)
41 30519900025 Hộp công tắc (đỏ)Switch Box (Red)
42 30021200019 Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18
44 30030800007 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
45 30030600011 Chổi thanCarbon Brush
46 30030700007 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
47 30010100031 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
48 30030300450 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
48 30030300064 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
48 30030300485 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
48 30030300550 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
48 30030300571 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
49 30019900757 CựcPole
50 30024500018 Lò xo (12.5×1.6×230)Spring (12.5×1.6×230)
53 30021100187 Vít tai hồng M5×15Wing Screw M5×15
54 30024500020 Lò xo nén (7.8×0.7×14.5)Compression Spring (7.8×0.7×14.5)
55 30021100054 Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×16Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×16
56 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
57 30021100055 Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×40Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×40
58 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
59 30021100179 Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M6×26Slotted Cheese Head Screws With Shoulder M6×26
60 30024500022 Lò xo nén (13×1.4×13)Compression Spring (13×1.4×13)
61 30021100056 Bu lông lục giác bake kèm khía M5×27Cross Recessed Hexagon Bolt with Indentation M5×27
62 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
63 30023000033 ChặnStopper
64 30009800904 ĐếBase
65 30021100229 Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring Washer)
66 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
67 30019900249 Tấm đếBase Plate
68 30116400012 Nắp chốtPin Cap
69 30019900095 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
69A 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
861 30024000240 Chốt dẫn hướngGuide Pin
862 30024000239 Dẫn hướng tỉaTrimmer Guide
863 30021100177 Vít tai hồng M5×10Wing Screw M5×10
864 30024000124 Dẫn hướng thẳng (loại Y)Straight Guide (Type Y)
865 30025100012 Cờ lê 8Wrench 8
866 30025100011 Cờ lê 24Wrench 24
867 30020000008 Ống lót collet 1 (lỗ trong 6.35)Collet Sleeve 1 (ID: 6.35)
868 30020000009 Ống lót collet 2 (ID: 9.52)Collet Sleeve 2 (ID: 9.52)
869 30024000125 Dưỡng dẫn hướngTemplet Guide
870 30021100180 Vít tai hồng M6×12Wing Screw M6×12
872 30019900186 Vít chỉnh tinhFine-Adjusting Screw
873 30029900113 Cực dẫn hướng cho chặnGuide Pole For Retainer
874 30023000034 Giá giữ dẫn hướngGuide Holder
T1 30005090051 Cụm dẫn hướng tỉaTrimmer Guide Assembly Gồm số: 861, 862, 863
T2 30005090052 Giá giữ dẫn hướngGuide Holder Gồm số: 870, 871, 872, 873, 874
T3 30005090136 Bộ tay cầmHandle Set Gồm số: 10, 18
T4 30005090053 Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly Gồm số: 23, 24, 25, 68
T5 30005090054 Vít siếtTightening Screw Gồm số: 19, 20, 21, 22
T6 30005090055 Cụm đếBase Assembly Gồm số: 33, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67
T7 30020000012 Ống lót collet 8 (ID: 8; OD:12.7)Collet Sleeve 8 (ID: 8; OD:12.7)
T7 30020000010 Ống lót collet 3 (ID: 8; OD:12)Collet Sleeve 3 (ID: 8; OD:12)
T7 30020000016 Ống lót collet (ID: 6; OD:12)Collet Sleeve (ID: 6; OD:12)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính