Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMY02-185SH

Máy cưa đĩa · 97 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMY02-185SH – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100185 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
2 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
3 30021100100 Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers)
4 30019901710 Tay cầm điều chỉnhAdjusting Handle
5 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
6 30029902740 Chắn bảo vệ dướilower guard
7 30024500069 Lò xo kéo (4.5×0.5×40)Extension Spring (4.5×0.5×40)
8 30021600026 Phanh trục 38Circlip for Shaft 38
9 30023000025 Giá đỡ vòng biBearing Holder
10 30020100049 Trục chínhDrive Spindle
11 30021400300 Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06
12 30121100044 Vít bake đầu bằng M5×16Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×16
13 30023700130 Vỏ vòng bibearing house
14 30010300265 Gioăng chữ O (40×1/Ep.)O-ring (40×1/Ep.)
15 30025300016 Vòng đệm cách 12×18×6Spacer Ring 12×18×6
16 30020500090 Bánh răngGear
17 30021400516 Vòng bi 696-2RS (EP.)Ball bearing 696-2RS (Ep.)
18 30029902745 Chốt M6pin M6
19 30029902744 Bánh xewheel
20 30019901959 Ống thu bụidust collect tube
21 30029902739 Chắn bảo vệ trênupper guard
22 30029902326 Bu lông cổ vuôngSquare-Neck Bolt
23 30021600144 Long đen 6.2×15×0.5Washer 6.2×15×0.5
24 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
25 30029902746 Vít M6Screw M6
26 30010000603 Trụ cao surubber column
27 30116000040 Tấm chắnBaffle Plate
28 30024500446 Lò xo tắt sauback off spring
29 30029902742 Cần khóalock lever
30 30010000604 Phớt dầuoil seal
31 30021400515 Vòng bi 6200-2RS (EP.)Ball bearing 6200-2RS (Ep.)
32 30400401312 RotorArmature 110V
32 39900400234 RotorArmature 110V
32 30100400136 RotorArmature 220V
32 30200401670 RotorArmature 220V
32 30400401642 RotorArmature 220V
32 30400401746 RotorArmature 220V
32 30500400388 RotorArmature 220V
32 30200401691 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
32 30400401668 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
32 30500400178 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
32 39900400267 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
32 39900400263 RotorArmature 240V
32 30200401699 RotorArmature 240V
32 30400401675 RotorArmature 240V
32 30100500270 RotorArmature 240V
32 30200401728 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
32 30400401637 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
33 30016300013 Long đen cách điệnInsulation Washer
34 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
35 30110500004 Cao su bọc vòng bi (22×24×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×24×10.5)
36 30100600065 Stator 220V
36 30400600035 Stator 220V
36 30200600040 Stator 220V
36 30400600282 Stator 110V
36 30400600040 Stator 240V
36 30200600041 Stator 240V
36 30100600064 Stator 240V
37 30021200032 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×59Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×59
38 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
39 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
40 30021100062 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×43 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×43 (With Spring And Flat Washer)
41 30021100225 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20
42 30030700011 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
43 30030600012 Chổi thanCarbon Brush
44 30030800008 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
45 30030300528 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
45 30030300585 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
45 30030300586 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
45 30030300587 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
45 30030300589 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
45 30030300588 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
46 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
47 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
48 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
49 30030100040 Công tắc có khóa an toànLock-Off Switch 110-220V
50 30029902743 Đai ốc hãmlock nut
51 30019901957 Cờ lê siết/nớiTtight-loose wrench
52 30021200035 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10
53 30019900204 Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20
54 30024500034 Lò xo nén (8.3×1×13.5)Compression Spring (8.3×1×13.5)
55 30021600180 Long đen phẳng (6.5×13×1)Flat Washer (6.5×13×1)
56 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
57 30021500204 Chốt đàn hồi 6×45Spring Pin 6×45
58 30009801065 Cụm đếBase Assembly
861 30024000137 Thước cữ (thước tựa)Rip Fence
862 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
863 30015800022 Tay cầm phụ (ren ngoài M8)Auxiliary Handle (External Thread M8)
864 30024000144 Tấm nối tay cầmConnecting Plate Of Handle
865 30021100058 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Hex Socket Cap Screw M6×16 (With Spring And Flat Washer)
T1 30005090107 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 2, 5
T2 30115410249 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 38, 39
T2 30115410113 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 38, 39
T2 30215410102 Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 38, 39
T2 30215410229 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 38, 39
T2 30415400072 Vỏ kèm cụm tay cầm (DongCheng)Housing With Handle Assembly (DongCheng) Gồm số: 38, 39
T2 30515400152 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 38, 39

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính