Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMY02-235

Máy cưa đĩa · 97 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMY02-235 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100123 Bu lông bích lục giác M8×20Hex Flange Bolt M8×20
2 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
3 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
4 30021600331 Phanh 40Circlip 40
5 30021100046 Vít bake đầu tròn kèm long đen phẳng M4×10Cross Recessed Pan Head Screws With Flat Washer M4×10
6 30119900052 Tay cầm điều chỉnhAdjusting Handle
7 30023200013 Chắn bảo vệ an toàn điều chỉnh đượcAdjustable Safety Guard
8 30024500107 Lò xo xoắnTorsion Spring
9 30023700046 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
10 30021100026 Vít bake đầu bằng M6×22Cross Recessed Countersunk Head Screw M6×22
11 30021400231 Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01
12 30023000051 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
13 30020100105 Trục chínhDrive Spindle
14 30020500178 Bánh răng số 22# Gear
15 30021400048 Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ
16 30019900096 Bánh xeWheel
17 30019900177 Chốt chạc kiểu lò xo chẻ kèm đầuSplit Spring-type Clevis Pin With Head
18 30021100124 Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10
19 30023000044 Cần khóaLock Lever
20 30021300030 Đai ốc lục giác M8Hex Nut M8
21 30021600097 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
22 30023200012 Chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard
23 30021100259 Bu lông cổ vuông đầu phẳng M8×24Flat Head Square Neck Bolt M8×24
24 30024000333 Tấm chắn gióAir Baffle
25 30021100069 Vít bake đầu bằng M6×28Cross Recessed Countersunk Head Screw M6×28
26 30010000051 Ống bọc cao suRubber Sleeve
27 30024500032 Lò xo hồi (6.3×0.6×38)Reset Spring (6.3×0.6×38)
28 30010200002 Chốt cao su (5.5×10)Rubber Pin (5.5×10)
29 30024000332 Cần gạt khóaLocking Lever
30 30021400062 Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV
31 30021600330 Long đen số 22# Washer
32 30400401222 RotorArmature 240V
32 30200401052 RotorArmature 240V
32 30500400242 RotorArmature 220V
32 30400401047 RotorArmature 220V
32 30200401190 RotorArmature 220V
32 30100400396 RotorArmature 220V
32 30200401053 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
32 30400401385 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
32 39900400109 RotorArmature 220V
32 30200401348 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
32 30400401489 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
33 30016300044 Long đen cách điệnInsulation Washer
34 30021400081 Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV
35 30016000060 Vòng chắnBaffle Ring
36 30400600262 Stator 240V
36 30200600167 Stator 240V
36 30100600216 Stator 240V
36 42000600034 Stator 220V
36 40300600063 Stator 220V
36 30400600241 Stator 220V
36 30200600117 Stator 220V
36 30100600244 Stator 220V
37 30021200032 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×59Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×59
38 30015800033 Tay cầm phụ (ren ngoài M12)Auxiliary Handle (External Thread M12)
39 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
41 30021100009 Vít bake đầu tròn M5×52 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×52 (With Spring And Flat Washers)
42 30030700007 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
43 30030600011 Chổi thanCarbon Brush 220V
43 30030600222 Chổi thanCarbon Brush 110V
44 30030800007 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
45 30115400173 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
45 30215400135 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
45 30515400154 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
45 30115410256 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
46 30019900342 Nút khóaLock Button
47 30024500098 Lò xoSpring
48 30030100112 Công tắc (YunJie)Switch (YunJie) 220V
48 30030100388 Công tắc (127V)Switch (127V) 110V
49 30019900351 Cò bấmTrigger
50 30030400008 Tụ điện 0.22μFCapacitor0.22μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
51 30030300165 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
51 30030300469 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
51 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
51 30030300001 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
51 30030300571 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
51 30030300509 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
51 30030300613 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
52 30010100031 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
53 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
54 30115700038 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
54 30215700035 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
54 30515700018 Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red)
55 30021300007 Đai ốc tai hồng M6Wing Nut M6
56 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
57 30021600333 Long đen số 1 (6×16×1)1# Washer (6×16×1)
58 30021100260 Bu lông cổ vuông đầu phẳng M6×19.5Flat Head Square Neck Bolt M6×19.5
59 30009800036 Cụm giá đỡ đếBase Bracket Assembly
60 30021100261 Bu lông cổ vuông đầu phẳng M6×15.8Flat Head Square Neck Bolt M6×15.8
61 30021100067 Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M6×53Slotted Cheese Head Screw with Shoulder M6×53
62 30019900204 Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20
63 30021300015 Đai ốc hãm M6Lock Nut M6
64 30030500186 Dây dẫn (ngắn)Lead Wire (Short)
65 30030500187 Dây dẫn (dài)Lead Wire (Long)
861 30024000141 Cụm thước dẫn hướngGuide Ruler Assembly
862 30025100021 Cờ lê 9/13Wrench 9/13
T1 30005100002 Mặt bíchFlange Gồm số: 2, 3

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính