Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMY03-185

Máy cưa đĩa · 101 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMY03-185 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100185 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
2 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
3 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
4 30021600021 Phanh trục 40Circlip for Shaft 40
5 30023200004 Chắn bảo vệ di độngMovable Guard
6 30024500033 Lò xo kéo (4.5×0.7×56)Extension Spring (4.5×0.7×56)
7 30019900177 Chốt chạc kiểu lò xo chẻ kèm đầuSplit Spring-type Clevis Pin With Head
8 30019900096 Bánh xeWheel
9 30021100061 Vít lục giác chìm M6×12H.S.H. Screw M6×12
10 30021600179 Long đen lớn (6.2×25×1)Large Washer (6.2×25×1)
11 30024000134 Dao tách mạchRiving Knife
12 30024000133 Tấm điều chỉnhAdjusting Plate
13 30020100046 Trục chínhDrive Spindle
13 30020100252 Trục chính (5/8)Drive Spindle (5/8)
14 30024000136 Miếng đệmSpacer
15 30023700027 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
16 30021100063 Vít đầu tròn M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×16 (with Spring and Flat Washer)
17 30021600003 Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32
18 30021400300 Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06
19 30025300004 Vòng đệm cách 12×18×10.7Spacer Ring 12×18×10.7
20 30020500126 Bánh răngGear
21 30021400015 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
22 30023200005 Nắp chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard Cover
23 30010000065 Ống bọc cao suRubber Sleeve
24 30029902857 Chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard
26 30024500032 Lò xo hồi (6.3×0.6×38)Reset Spring (6.3×0.6×38)
27 30024000135 Cần khóaLock Lever
28 30021400042 Vòng bi 6000VVBall Bearing 6000VV
29 30100400115 RotorArmature 220V
29 30200401354 RotorArmature 220V
29 30400401277 RotorArmature 220V
29 30500400264 RotorArmature 220V
29 30200401343 RotorArmature 240V
29 30400401505 RotorArmature 110V
29 30400401465 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
29 39900400122 RotorArmature 110V
29 30200401274 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
29 30400401428 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
29 39900400104 RotorArmature 220V
29 30200401563 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
29 30400400933 RotorArmature 120-127V
30 30016300019 Long đen cách điệnInsulation Washer
31 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
32 30010500005 Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5)
33 30024000251 Tấm chắnBaffle Plate
34 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
35 30500600127 Stator 220V
35 30100600054 Stator 220V
35 30200600184 Stator 220V
35 30400600192 Stator 220V
35 30200600361 Stator 240V
35 30400600289 Stator 110V
35 30400600447 Stator 120-127V
36 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
37 30030400041 Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
38 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
39 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
40 30030300062 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
40 30030300457 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
40 30030300006 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
40 30030300509 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
40 30030300583 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
40 30030300571 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
40 30030300584 Dây nguồn chuẩn ArgentinaArgentine Power Cord 220V
41 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
42 30030100100 Công tắc có khóa an toànLock-Off Switch 220V
42 30030100126 Công tắcSwitch 220V
42 30030100259 Công tắcswitch 110V
44 30030700003 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
45 30030600018 Chổi thanCarbon Brush 220V
45 30030600160 Chổi than 110VCarbon Brush 110V 110V
46 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
47 30021100062 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×43 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×43 (With Spring And Flat Washer)
48 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
49 30024100007 Cụm đếBase Assembly
50 30021300017 Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M5Hex Lock Nut M5 With Non-Metallic Insert, Type I Style
51 30021100060 Vít có vai đầu trụ xẻ rãnh M5×47Slotted Cheese Head Shoulder Screw M5×47
52 30021100065 Bu lông cổ vuông đầu tròn M8×24Cup Head Square Neck Bolt M8×24
53 30021600174 Long đen phẳng (8.5×17.5×1.5)Flat Washer (8.5×17.5×1.5)
54 30021300013 Đai ốc lục giác tự hãm loại I M8Type I Hexagon Lock Nut M8
55 30021100064 Vít bake đầu tròn nhỏ M4×8 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M4×8 (With Spring And Flat Washer)
56 30024000132 Tấm chặnStopper Plate
57 30024000131 Tay cầm điều chỉnhAdjusting Handle
58 30110000066 Cần gạt (sâu chỉnh cho cắt)Lever (for adjust depth of cut)
59 30021600180 Long đen phẳng (6.5×13×1)Flat Washer (6.5×13×1)
60 30021600128 Long đen sóng (6.8×11×0.3)Wave Spring Washer (6.8×11×0.3)
61 30019900204 Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20
62 30024500034 Lò xo nén (8.3×1×13.5)Compression Spring (8.3×1×13.5)
63 30021100118 Vít tự ren bake đầu tròn M4×15 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×15 (With Spring Washers)
64 30010400001 Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3)
861 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
862 30024000137 Thước cữ (thước tựa)Rip Fence
T1 30005090064 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 2, 3
T1 30005090200 Bộ bích kẹp đá (5/8)Flange Set (5/8) Gồm số: 2, 3
T2 30115410253 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 36, 48
T2 30215410103 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 36, 48
T2 30115410114 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 36, 48
T2 30515400151 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 36, 48
T2 30415400212 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 36, 48
T3 30009801290 Cụm giá đỡ vòng biBearing Bracket Assembly Gồm số: 13-15, 17-20
T4 30029902856 Cụm chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard Assembly Gồm số: 21, 24, 64

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính