Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMY03-185S

Máy cưa đĩa · 87 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMY03-185S – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100185 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
2 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
3 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
4 30023000025 Giá đỡ vòng biBearing Holder
5 30020100049 Trục chínhDrive Spindle
6 30021400300 Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06
7 30025300016 Vòng đệm cách 12×18×6Spacer Ring 12×18×6
8 30021600026 Phanh trục 38Circlip for Shaft 38
9 30023200001 Chắn bảo vệ di độngMovable Guard
10 30021100085 Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12
11 30119900052 Tay cầm điều chỉnhAdjusting Handle
12 30019900096 Bánh xeWheel
13 30019900177 Chốt chạc kiểu lò xo chẻ kèm đầuSplit Spring-type Clevis Pin With Head
14 30024500069 Lò xo kéo (4.5×0.5×40)Extension Spring (4.5×0.5×40)
15 30121100044 Vít bake đầu bằng M5×16Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×16
16 30023700080 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
17 30020500126 Bánh răngGear
18 30021400002 Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ
20 30024000143 Tấm chặnRetainer Plate
21 30021600180 Long đen phẳng (6.5×13×1)Flat Washer (6.5×13×1)
22 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
23 30021300007 Đai ốc tai hồng M6Wing Nut M6
24 30021100202 Vít M6×17Screw M6×17
25 30010000065 Ống bọc cao suRubber Sleeve
26 30029901629 Cụm chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard Assembly
27 30010200009 Chốt cao su (4×6.8)Rubber Pin (4×6.8)
28 30021400042 Vòng bi 6000VVBall Bearing 6000VV
29 30024000135 Cần khóaLock Lever
30 30024500032 Lò xo hồi (6.3×0.6×38)Reset Spring (6.3×0.6×38)
31 30100400115 RotorArmature 220V
31 30200401354 RotorArmature 220V
31 30400401277 RotorArmature 220V
31 30500400264 RotorArmature 220V
31 30200401343 RotorArmature 240V
31 30400401505 RotorArmature 110V
31 30400401465 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
31 39900400122 RotorArmature 110V
31 30200401274 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
31 30400401428 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
31 39900400104 RotorArmature 220V
31 30200401563 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
31 30400400933 RotorArmature 120-127V
32 30016300019 Long đen cách điệnInsulation Washer
33 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
34 30010500005 Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5)
35 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
36 30024000251 Tấm chắnBaffle Plate
37 30500600127 Stator 220V
37 30100600054 Stator 220V
37 30200600184 Stator 220V
37 30400600192 Stator 220V
37 30200600361 Stator 240V
37 30400600289 Stator 110V
37 30400600447 Stator 120-127V
38 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
39 30030400041 Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
40 30030100100 Công tắc có khóa an toànLock-Off Switch 220V
40 30030100126 Công tắcSwitch 220V
40 30030100259 Công tắcswitch 110V
41 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
42 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
43 30030300062 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
43 30030300457 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
44 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
45 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
46 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
47 30021100062 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×43 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×43 (With Spring And Flat Washer)
49 30030700003 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
50 30030600018 Chổi thanCarbon Brush 220V
50 30030600160 Chổi than 110VCarbon Brush 110V 110V
51 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
52 30021100040 Bu lông cổ vuông đầu tròn M6×30Round Head Square Neck Bolt M6×30
53 30009800533 Cụm tấm đếBaseboard Assembly
54 30021500006 Chốt đàn hồi (6×35)Spring Pin (6×35)
55 30019900204 Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20
56 30024500034 Lò xo nén (8.3×1×13.5)Compression Spring (8.3×1×13.5)
57 30021600180 Long đen phẳng (6.5×13×1)Flat Washer (6.5×13×1)
58 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
59 30019900204 Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20
861 30024000137 Thước cữ (thước tựa)Rip Fence
862 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
T1 30005090107 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 2, 3
T2 30115410253 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 38, 45
T2 30115410114 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 38, 45
T2 30215410103 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 38, 45
T2 30515400151 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 38, 45
T2 30415400212 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 38, 45

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính