Sơ đồ & phụ tùng KMY03-235
Máy cưa đĩa · 78 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100123 | Bu lông bích lục giác M8×20Hex Flange Bolt M8×20 | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | 30021600331 | Phanh 40Circlip 40 | ||
| 6 | 30021100046 | Vít bake đầu tròn kèm long đen phẳng M4×10Cross Recessed Pan Head Screws With Flat Washer M4×10 | ||
| 7 | 30019901814 | Núm vặn điều chỉnhAdjusting Knob | ||
| 8 | 30019900096 | Bánh xeWheel | ||
| 9 | 30019900177 | Chốt chạc kiểu lò xo chẻ kèm đầuSplit Spring-type Clevis Pin With Head | ||
| 10 | 30023200013 | Chắn bảo vệ an toàn điều chỉnh đượcAdjustable Safety Guard | ||
| 11 | 30024500107 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 12 | 30021100026 | Vít bake đầu bằng M6×22Cross Recessed Countersunk Head Screw M6×22 | ||
| 13 | 30023700046 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 14 | 30010000571 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 15 | 30021400495 | Vòng bi 6202DDU (LFK)Ball Bearing 6202DDU (LFK) | ||
| 16 | 30023000051 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 17 | 30020100236 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 18 | 30021100344 | Vít bake đầu tròn M4×16Cross Recessed Pan Head Screw M4×16 | ||
| 19 | 30020500448 | Bánh răngGear | ||
| 20 | 30019901810 | Cổng bụiDust Port | ||
| 21 | 30029902498 | Tấm chắn gióAir Baffle | ||
| 22 | 30021100259 | Bu lông cổ vuông đầu phẳng M8×24Flat Head Square Neck Bolt M8×24 | ||
| 23 | 30021400048 | Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ | ||
| 24 | 30023300166 | Hộp sốGearbox | ||
| 25 | 30010000051 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 26 | 30021600097 | Long đen phẳng 8Flat Washer 8 | ||
| 27 | 30021300030 | Đai ốc lục giác M8Hex Nut M8 | ||
| 28 | 30023000044 | Cần khóaLock Lever | ||
| 29 | 30021100124 | Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10 | ||
| 30 | 30010300036 | Gioăng chữ O (31.5×2)O Ring (31.5×2) | ||
| 31 | 30024500424 | Lò xo hồi (7×38×0.8)Reset Spring (7×38×0.8) | ||
| 32 | 30029902499 | Miếng trục khóaLocking Shaft Piece | ||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 34 | 30021400062 | Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV | ||
| 35 | 30021600330 | Long đen số 22# Washer | ||
| 36 | 30100410286 | RotorArmature | 220V | |
| 36 | 30400400886 | Rotor | 220V | |
| 36 | 30200400963 | Rotor | 220V | |
| 36 | 30500400169 | Rotor | 220V | |
| 37 | 30021400081 | Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV | ||
| 38 | 30016000124 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 39 | 30021200024 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×65Pan Head Tapping Screw ST4.2×65 | ||
| 40 | 30100600416 | Stator | 220V | |
| 40 | 30400600434 | Stator | 220V | |
| 40 | 30200600421 | Stator (DCA) | 220V | |
| 40 | 30500600145 | Stator | 220V | |
| 41 | 30115410163 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 41 | 30215410158 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 42 | 30021200085 | Vít tự ren bake đầu tròn M5×47 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×47 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 43 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 44 | 30009801069 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 45 | 30021100067 | Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M6×53Slotted Cheese Head Screw with Shoulder M6×53 | ||
| 46 | 30021300007 | Đai ốc tai hồng M6Wing Nut M6 | ||
| 47 | 30019901809 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 48 | 30016100214 | Cánh quạtFan | ||
| 49 | Dây nguồnPower Cord | |||
| 50 | 30010100031 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 51 | 30009801068 | Nắp sauRear Cover | ||
| 52 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 53 | 30021200013 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×22 | ||
| 54 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 55 | 30039900242 | Cốt đấu dâyConnector Lug | ||
| 56 | 30030200320 | Cụm bo mạchCircuit Board Assembly | 220V | |
| 57 | 30030100147 | Công tắcSwitch | ||
| 58 | 30024500413 | Lò xo tự khóaSelf-Locking Spring | ||
| 59 | 30019901807 | Cò công tắcSwitch Trigger | ||
| 60 | 30021200140 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×8 | ||
| 61 | 30019901808 | Nút khóaLock Button | ||
| 62 | 30024500383 | Lò xo (6×19×0.8)Spring (6×19×0.8) | ||
| 63 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 64 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 65 | 30009801089 | Đầu chuyển phích cắm (16A-10A)Plug Adaptor (16A-10A) | ||
| 861 | 30024000141 | Cụm thước dẫn hướngGuide Ruler Assembly | ||
| 862 | 30025100021 | Cờ lê 9/13Wrench 9/13 | ||
| T1 | 30005100002 | Mặt bíchFlange | Gồm số: 2, 4 | |
| T2 | 30115410176 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | Gồm số: 33, 63 | |
| T2 | 30215410159 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | Gồm số: 33, 63 | |
| T3 | 30009801096 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 23, 24 | |
| T4 | 30009801121 | Cụm trục chínhDrive Spindle Assembly | Gồm số: 13, 15, 16, 17, 19 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

