Sơ đồ & phụ tùng KMY04-235
Máy cưa đĩa · 65 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009008429 | Nắp hộp sốGear Housing Cover | ||
| 2 | 30021100123 | Bu lông bích lục giác M8×20Hex Flange Bolt M8×20 | ||
| 3 | 30021600174 | Long đen phẳng (8.5×17.5×1.5)Flat Washer (8.5×17.5×1.5) | ||
| 4 | 30009008430 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | ||
| 6 | 30021100162 | Vít bake đầu tròn M4×8Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 | ||
| 7 | 30009008431 | Bích vòng biBearing Flange | ||
| 8 | 30021100667 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10 | ||
| 9 | 30009008432 | Chắn lưỡi cần gạt nhựaPlastic Lever Blade Guard _ | ||
| 10 | 30009008433 | Chắn lưỡiBlade Guard | ||
| 11 | 30009008434 | Chắn lưỡi lò xo căngTension Spring Blade Guard _ | ||
| 12 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 13 | 30121100044 | Vít bake đầu bằng M5×16Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×16 | ||
| 14 | 30009008435 | Nắp trướcFront Cap | ||
| 15 | 30009008436 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 16 | 30021700027 | Then bằng 5×5×14Flat Key 5×5×14 | ||
| 17 | 30009008437 | Bánh răngGear | ||
| 18 | 30021600018 | Phanh trục 15Circlip For Shaft 15 | ||
| 19 | 30021400053 | Vòng bi 6001VVBall Bearing 6001VV | ||
| 20 | 30021100230 | Vít bake đầu tròn M5×9Cross Recessed Pan Head Screw M5×9 | ||
| 21 | 30010000065 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 22 | 30009008438 | Vít có vai (M6×52)Shoulder Screw (M6×52) | ||
| 23 | 30009008439 | Vỏ hộp số nhômAluminum Gear Housing | ||
| 24 | 30021300015 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M6,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M6, Style I | ||
| 25 | 30021600052 | Long đen vênh 4Standard Spring Washer 4 | ||
| 26 | 30021100655 | Vít bake đầu tròn M4×14Cross Recessed Pan Head Screw M4×14 | ||
| 27 | 30021400062 | Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV | ||
| 28 | 30009008440 | Cần gạt tự khóaSelf-Locking Lever | ||
| 29 | 30024500424 | Lò xo hồi (7×38×0.8)Reset Spring (7×38×0.8) | ||
| 30 | 30009008441 | RotorArmature | 220V | |
| 31 | 30009008442 | Vòng bụiDust Ring | ||
| 32 | 30021400489 | Vòng bi 6000-2RSBall Bearing 6000-2RS | ||
| 33 | 30009008443 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 34 | 30009008444 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 35 | 30021100478 | Vít đầu bán nguyệt M5×65Half-Round Head Screw M5×65 | ||
| 36 | 30021600051 | Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5 | ||
| 37 | 30009008445 | Stator | 220V | |
| 38 | 30021100156 | Vít bake đầu tròn M4×6Cross Recessed Pan Head Screw M4×6 | ||
| 39 | 30009008446 | Vỏ động cơ nhôm (xanh lá)Aluminum Motor Housing (Green) | ||
| 40 | 30021100138 | Vít bake đầu tròn M5×55 (kèm long đen vênh) (12.9 mức)Cross Recessed Pan Head Screw M5×55 (With Spring Washer)(12.9 Level) | ||
| 41 | 30009008447 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 42 | 30030600005 | Chổi thanCarbon Brush | 220V | |
| 43 | 30030800001 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 44 | 30009005944 | Dây nguồnPower Cord | 220V | |
| 45 | 30010100034 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 46 | 30121310002 | Đai ốc lục giác M5Hex Nut M5 | ||
| 47 | 30009008448 | Cụm tay cầmHandle Assembly | ||
| 48 | 30009008449 | Công tắc (cò bấm đỏ)Switch (Red Trigger) | ||
| 49 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 50 | 30021200042 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 53 | 30021100658 | Vít bake đầu tròn M5×25Cross Recessed Pan Head Screw M5×25 | ||
| 54 | 30009008450 | Đai ốc nhựa M6Plastic Nut M6 | ||
| 55 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 56 | 30021100182 | Bu lông cổ vuông đầu tròn M6×12Cup Head Square Neck Bolt M6×12 | ||
| 57 | 30021100073 | Bu lông cổ vuông đầu tròn M8×24Cup Head Square Neck Bolt M8×24 | ||
| 58 | 30009008451 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 59 | 30009008452 | Đai ốc M8×90 (không tiêu chuẩn)Nut M8×90 (Non-Standard) | ||
| 60 | 30009008453 | Cần khóaLock Lever | ||
| 61 | 30009008454 | Cần khóa lò xoSpring Lock Lever _ | ||
| 62 | 30009008455 | Vít M5×6 (không tiêu chuẩn)Screw M5×6 (Non-Standard) | ||
| 63 | 30009008456 | Vít nhựa M5×10Plastic Screw M5×10 | ||
| 64 | 30025100008 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| 65 | 30015800022 | Tay cầm phụ (ren ngoài M8)Auxiliary Handle (External Thread M8) | ||
| 66 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 67 | 30024500021 | Lò xo (12×1.4×19)Spring (12×1.4×19) | ||
| 68 | 30009008117 | Đầu phun bụiDust Nozzle |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

