Sơ đồ & phụ tùng KMY185
Máy cưa đĩa · 105 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 3 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 4 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 5 | 30030300006 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 5 | 30030300062 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 5 | 30030300457 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 5 | 30030300583 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 5 | 30030300509 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 6 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 7 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 8 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 9 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 10 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 11 | 30030100041 | Công tắc có khóa an toànLock-Off Switch | Có khóa an toàn, 220V | |
| 11 | 30030100118 | Công tắcSwitch | Có khóa giữ cò, 110-240V | |
| 12 | 30021200049 | Vít tự ren đầu tròn ST5×60Pan Head Tapping Screw ST5×60 | ||
| 15 | 30110500004 | Cao su bọc vòng bi (22×24×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×24×10.5) | ||
| 16 | 30100600065 | Stator | 220V | |
| 16 | 30400600282 | Stator | 110V | |
| 16 | 30400600040 | Stator | 240V | |
| 16 | 30400600035 | Stator | 220V | |
| 16 | 30200600041 | Stator | 240V | |
| 16 | 30200600040 | Stator | 220V | |
| 16 | 30100600064 | Stator | 240V | |
| 17 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 18 | 30016300013 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 19 | 30400401312 | RotorArmature | 110V | |
| 19 | 39900400234 | RotorArmature | 110V | |
| 19 | 30100400136 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30200401670 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30200401699 | RotorArmature | 240V | |
| 19 | 30400401675 | RotorArmature | 240V | |
| 19 | 30400401642 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30100500270 | RotorArmature | 240V | |
| 19 | 30500400388 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30200401691 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 19 | 30400401668 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 19 | 30400401746 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30500400178 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 19 | 39900400267 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 19 | 30200401728 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 19 | 30400401637 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 19 | 39900400263 | RotorArmature | 240V | |
| 20 | 30024500032 | Lò xo hồi (6.3×0.6×38)Reset Spring (6.3×0.6×38) | ||
| 21 | 30024000135 | Cần khóaLock Lever | ||
| 22 | 30021400042 | Vòng bi 6000VVBall Bearing 6000VV | ||
| 23 | 30010200009 | Chốt cao su (4×6.8)Rubber Pin (4×6.8) | ||
| 24 | 30016000039 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 25 | 30030700011 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 26 | 30030600012 | Chổi thanCarbon Brush | 220V | |
| 26 | 30030600013 | Chổi thanCarbon Brush | 110V | |
| 27 | 30030800008 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 28 | 30021100062 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×43 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×43 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 29 | 30023200003 | Chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard | ||
| 30 | 30010000065 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 31 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 32 | 30020500052 | Bánh răngGear | ||
| 33 | 30025300004 | Vòng đệm cách 12×18×10.7Spacer Ring 12×18×10.7 | ||
| 34 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 35 | 30021400300 | Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06 | ||
| 36 | 30024000136 | Miếng đệmSpacer | ||
| 37 | 30020100046 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 38 | 30023700027 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 39 | 30021100118 | Vít tự ren bake đầu tròn M4×15 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×15 (With Spring Washers) | ||
| 40 | 30024000133 | Tấm điều chỉnhAdjusting Plate | ||
| 41 | 30024000134 | Dao tách mạchRiving Knife | ||
| 42 | 30021600179 | Long đen lớn (6.2×25×1)Large Washer (6.2×25×1) | ||
| 43 | 30021100061 | Vít lục giác chìm M6×12H.S.H. Screw M6×12 | ||
| 44 | 30024500033 | Lò xo kéo (4.5×0.7×56)Extension Spring (4.5×0.7×56) | ||
| 45 | 30019900177 | Chốt chạc kiểu lò xo chẻ kèm đầuSplit Spring-type Clevis Pin With Head | ||
| 46 | 30019900096 | Bánh xeWheel | ||
| 47 | 30023200004 | Chắn bảo vệ di độngMovable Guard | ||
| 48 | 30023200005 | Nắp chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard Cover | ||
| 49 | 30021100063 | Vít đầu tròn M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×16 (with Spring and Flat Washer) | ||
| 50 | 30021600021 | Phanh trục 40Circlip for Shaft 40 | ||
| 51 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 52 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 53 | 30021100185 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20 | ||
| 54 | 30021300013 | Đai ốc lục giác tự hãm loại I M8Type I Hexagon Lock Nut M8 | ||
| 55 | 30021100064 | Vít bake đầu tròn nhỏ M4×8 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M4×8 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 56 | 30024000132 | Tấm chặnStopper Plate | ||
| 57 | 30024000131 | Tay cầm điều chỉnhAdjusting Handle | ||
| 58 | 30021600174 | Long đen phẳng (8.5×17.5×1.5)Flat Washer (8.5×17.5×1.5) | ||
| 59 | 30024100007 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 60 | 30021600180 | Long đen phẳng (6.5×13×1)Flat Washer (6.5×13×1) | ||
| 61 | 30021600128 | Long đen sóng (6.8×11×0.3)Wave Spring Washer (6.8×11×0.3) | ||
| 62 | 30019900204 | Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20 | ||
| 63 | 30021100065 | Bu lông cổ vuông đầu tròn M8×24Cup Head Square Neck Bolt M8×24 | ||
| 64 | 30021300017 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M5Hex Lock Nut M5 With Non-Metallic Insert, Type I Style | ||
| 65 | 30019900204 | Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20 | ||
| 66 | 30021600128 | Long đen sóng (6.8×11×0.3)Wave Spring Washer (6.8×11×0.3) | ||
| 67 | 30021600180 | Long đen phẳng (6.5×13×1)Flat Washer (6.5×13×1) | ||
| 68 | 30021100060 | Vít có vai đầu trụ xẻ rãnh M5×47Slotted Cheese Head Shoulder Screw M5×47 | ||
| 69 | 30024500034 | Lò xo nén (8.3×1×13.5)Compression Spring (8.3×1×13.5) | ||
| 70 | 30110000066 | Cần gạt (sâu chỉnh cho cắt)Lever (for adjust depth of cut) | ||
| 71 | 30019900204 | Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20 | ||
| 861 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) | ||
| 862 | 30024000137 | Thước cữ (thước tựa)Rip Fence | ||
| T1 | 30005090064 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 51, 52 | |
| T2 | 30005090065 | Cụm tay cầm điều chỉnhAdjusting Handle Assembly | Gồm số: 54, 55, 56, 57, 58, 63, 70 | |
| T3 | 30115410112 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 1, 10 | |
| T3 | 30215410101 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 1, 10 | |
| T3 | 30215410222 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 1, 10 | |
| T3 | 30115410245 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 1, 10 | |
| T3 | 30515400148 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 1, 10 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

