Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMY235

Máy cưa đĩa · 99 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMY235 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30030100033 Công tắc có khóa an toànLock-Off Switch 220V
1 30030100343 Công tắc có khóa giữ 220VLock-On Switch 220V 220V
2 30021600125 Long đen (18.1×30×0.5)Washer (18.1×30×0.5)
3 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
5 30030700007 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
6 30030600011 Chổi thanCarbon Brush
7 30030800007 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
8 30021200009 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22
9 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
9 30030300427 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
9 30030300469 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
9 30030300571 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
9 30030300509 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
9 30030300590 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
10 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
11 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
12 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
13 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
14 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
15 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
17 30100600067 Stator 220V
17 30200600042 Stator 220V
17 40100600011 Stator 220V
17 40300600016 Stator 220V
17 40900600015 Stator 220V
17 30200600276 Stator 240V
17 30400600037 Stator 220V
17 30500600030 Stator 220V
17 30400600237 Stator 240V
17 30100600277 Stator 240V
18 30021200010 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×80Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×80
20 30021100069 Vít bake đầu bằng M6×28Cross Recessed Countersunk Head Screw M6×28
21 30010000051 Ống bọc cao suRubber Sleeve
22 30021200069 Vít bake đầu bằng ST5×60Cross Recessed Countersunk Head Screw ST5×60
23 30021200070 Vít tự ren bake đầu bằng ST5×40Cross Recessed Countersunk Head Tapping Screw ST5×40
24 30021400081 Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV
26 30116300020 Long đen cách điệnInsulation Washer
27 30200401055 RotorArmature 220V
27 30400401054 RotorArmature 220V
27 30100400137 RotorArmature 220V
27 30500400215 RotorArmature 220V
27 30200401271 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
27 30400401445 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
27 39900400169 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
27 30400401352 RotorArmature 240V
27 30200401056 RotorArmature 240V
27 30200401236 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
27 30400401483 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
28 30024000140 Cần gạt khóaLocking Lever
29 30021600126 Phớt chống bụi (12.1×21.5×1.5)Dustproof Seal (12.1×21.5×1.5)
30 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
31 30010200002 Chốt cao su (5.5×10)Rubber Pin (5.5×10)
32 30016000041 Tấm chắnBaffle Plate
33 30023200008 Chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard
34 30021400137 Vòng bi kim BK1210 (SBF)Needle Bearing BK1210 (SBF)
35 30021600014 Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _
36 30020500051 Bánh răngGear
37 30025300005 Vòng đệm cách 17×24.8×9Spacer Ring 17×24.8×9
38 30021600004 Phanh lỗ 40Circlip for Hole 40
39 30021400346 Vòng bi 6203DDBall Bearing 6203DD
40 30020100016 Trục chínhDrive Spindle
41 30021700010 Then bằng B 4×4×10Flat Key B 4×4×10
42 30023700026 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
43 30021100070 Vít bake đầu bằng M4×14Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×14
44 30024300014 Chắn bảo vệ di độngMovable Guard
45 30024500035 Lò xo căng (5.3×0.9×109.8)Tension Spring (5.3×0.9×109.8)
46 30021300015 Đai ốc hãm M6Lock Nut M6
47 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
48 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
49 30021300007 Đai ốc tai hồng M6Wing Nut M6
50 30021100187 Vít tai hồng M5×15Wing Screw M5×15
51 30021100068 Vít bake đầu tròn M5×18Cross Recessed Pan Head Screw M5×18
52 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
53 30021100067 Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M6×53Slotted Cheese Head Screw with Shoulder M6×53
54 30021100072 Bu lông cổ vuông đầu tròn M6×20Cup Head Square Neck Bolt M6×20
55 30021100124 Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10
56 30023000044 Cần khóaLock Lever
57 30021300030 Đai ốc lục giác M8Hex Nut M8
58 30021600097 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
59 30024100008 Cụm đếBase Assembly
60 30021100073 Bu lông cổ vuông đầu tròn M8×24Cup Head Square Neck Bolt M8×24
61 30024000138 Dao tách mạchRiving Knife
62 30024000139 Tấm kẹpClamping Plate
63 30021100071 Bu lông lục giác M6×16 (kèm long đen vênh)Hex Bolt M6×16 (With Spring Washer)
64 30021600022 Phanh trục 48Circlip for Shaft 48
65 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
66 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
67 30021100123 Bu lông bích lục giác M8×20Hex Flange Bolt M8×20
861 30024000141 Cụm thước dẫn hướngGuide Ruler Assembly
862 30025100021 Cờ lê 9/13Wrench 9/13
863 30015800033 Tay cầm phụ (ren ngoài M12)Auxiliary Handle (External Thread M12)
T1 30005090066 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 65, 66
T2 30005090067 Cụm cần gạt điều chỉnhAdjusting Lever Assembly Gồm số: 55, 56, 57, 58, 60
T3 30215410104 Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 3, 15
T3 30115410115 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 3, 15
T3 30415400213 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 3, 15
T3 30215410223 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 3, 15
T3 30115410246 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 3, 15
T3 30515400149 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 3, 15

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính