Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KP630

Súng bắn đinh ghim khí nén · 66 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KP630 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30009001086 Vít lục giác chìm M5×6Hex Socket Head Screw M5×6
2 30009000420 Nắp van xảExhaust Valve Cap
3 30009000421 Gioăng chữ O 26.2×2.5O Ring26.2×2.5
5 30009000422 Nắp xi lanhCylinder Cover
7 30009000423 Long đen điều khiểnControl Washer
8 30009000424 Lò xo nénCompression Spring
9 30009000425 Gioăng chữ O 11.7×2.5O Ring11.7×2.5
10 30009000426 Van cân bằngBalance Valve
11 30009000427 Gioăng chữ O 21.3×3O Ring 21.3×3
12 30009000428 Gioăng chữ O 10×3.5O Ring 10×3.5
13 30009000429 Gioăng chữ O 31.3×2.5O Ring 31.3×2.5
14 30009000430 Chặn ống lótSleeve Retainer
15 30009000431 Gioăng chữ O 17.3×3O Ring 17.3×3
16 30009000432 Cụm pistonPiston Assembly
17 30009000433 Xi lanhCylinder
18 30009000434 Gioăng chữ O 24.5×2O Ring 24.5×2
20 30009000435 Vỏ chínhMain Housing
21 30009000436 Bao daLeather Cover
22 30009001675 Phớt chữ nhật 12.5×7×2Rectangular Seal12.5×7×2
23 30009000441 Đế vanValve Base
24 30009000439 PhớtSeal
25 30009000442 Cần gạt vanValve Lever
26 30009000443 Gioăng chữ O 1.2×1.9O Ring 1.2×1.9
27 30009000444 Gioăng chữ O 11.2×1.9O Ring 11.2×1.9
28 30009000445 Ổ cắmSocket
29 30009000446 Lò xo nénCompression Spring
30 30009000447 Công tắc còTrigger Switch
31 30009001676 Trục 3×24Shaft3×24
32 30029900382 Đầu nốiConnector
33 30009000438 Nắp đầuEnd Cap
34 30009001677 Gioăng chữ O 31.3×3.5O Ring 31.3×3.5
35 30021300017 Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M5Hex Lock Nut M5 With Non-Metallic Insert, Type I Style
36 30009001667 Vít lục giác chìm M5×22Hex Socket Head Screw M5×22
37 30021100322 Vít lục giác chìm M4×6Hex Socket Head Screw M4×6
38 30009000472 Tay cầm định vịPositioning Handle
39 30009001678 Trục 3×15.3Shaft 3×15.3
40 30009000470 Lò xo nén tay cầm định vịPositioning Handle Compression Spring
41 30009000469 Giá đỡBracket
42 30009000467 Lò xo nén CCompression Spring C
43 30009000468 Lõi cố địnhFixed Cartridge
44 30009000466 Lò xo nén dải chặnStop Strip Compression Spring
45 30009000465 Lò xo nénCompression Spring
46 30009000464 Khóa gàiLock Buckle
47 30009000462 Lõi di độngActivity Cartridge
48 30009000463 Chặn vaBump Stop
49 30009000461 Chốt đàn hồi 2.5×30Stretch Pin2.5×30
50 30009000460 Đế đầu P625Head Seat P625
51 30009000459 Đế đầu P630Head Seat P630
52 30009000458 Nắp trênTop
53 30009000457 Dải chặn AStop Strip A
54 30009000456 Dải chặn BStop Strip B
55 30009001679 Vít lục giác chìm kèm đầu tròn M4×12H.S.H. Screw With Round Head M4×12
56 30009000450 Nắp vỏ động cơMotor Housing Cover
57 30021100321 Vít lục giác chìm đầu trụ M4×10Hex Socket Cap Screw M4×10
58 30009000449 Long đen vênh 5Spring Washer 5
59 30009000451 Tấm chắnBaffle
60 30009000452 Đầu đinhNail Head
61 30009000454 Miếng đệmSpacer
62 30009000453 Chốt đàn hồi 2×6Stretch Pin 2×6
63 30009000455 Dải chặn CStop Strip C
A 30009001680 Cụm van cân bằng ABalancing Valve Assembly A
B 30009001681 Cụm vòng co BShrink-Ring Assembly B
C 30009001682 Cụm xi lanh CCylinder Assembly C
D 30050900176 Cụm piston DPiston Assembly D
E 30009001683 Cụm nối cửa vào EInlet Connection Assembly E
F 30009001684 Cụm băng đạn FMagazine Assembly F

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính