Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KPB12

Máy siết bu lông · 68 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KPB12 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30023300017 Hộp búaHammer Case
2 30021500024 Chốt khóa trục 3×12Lock Pin 3×12
3 30020500019 Vành răng trongAnnular Gear
4 30029900062 Bạc trượtSliding Bearing
6 30020100075 ĐeAnvil
7 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
8 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
9 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
10 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
11 30021500041 Chốt trụ (6×13.7)Cylindrical Pin (6×13.7)
12 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
13 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
14 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
15 30021400062 Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV
16 30023400045 Giá đỡ động cơMotor Bracket
17 30021400230 Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01
18 30200401197 RotorArmature 220V
18 30400401350 RotorArmature 240V
18 30200401410 RotorArmature 240V
18 30100400139 RotorArmature 220V
18 30200401222 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
18 30400401055 RotorArmature 220V
18 30400401364 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
18 30500400281 RotorArmature 220V
18 30200401505 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
19 30016000035 Tấm chắnBaffle Plate
20 30400600039 Stator 220V
20 30200600137 Stator 220V
20 30400600233 Stator 240V
20 30200600277 Stator 240V
20 30100600068 Stator 220V
20 42000600027 Stator 220V
21 30016300015 Long đen cách điệnInsulation Washer
22 30021400025 Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB)
23 30010000048 Vòng bi 15×19×1.5Bearing Ring15×19×1.5
24 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
25 30021100106 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×50Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×50
27 30030700028 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
28 30030600045 Chổi thanCarbon Brush
29 30030800005 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
30 30024000100 Tấm cheCover Plate
31 30021200033 Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9
32 30030400093 Cầu đấu 2PTerminal Block 2P
33 30030400008 Tụ điện 0.22μFCapacitor0.22μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
34 30010100031 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
35 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
35 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
35 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
35 30030300550 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
36 30021200035 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10
37 30030100044 Công tắcSwitch 110-220V
38 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
39 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
40 30021200030 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×52Pan Head Tapping Screw ST4.2×52
41 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
42 30021100225 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20
43 30021200043 Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37
44 30010400004 Long đen giảm chấn (22×25×3)Damping Washer (22×25×3)
45 30030400014 Vòng nam châm (23.5×12×4)Magnetic Ring (23.5×12×4)
861 30020000019 Ống lót 18×12.5LSleeve 18×12.5L
862 30021500026 Chốt ống lótSleeve Pin
863 30010300047 Gioăng chữ O 21.5×3.2O Ring 21.5×3.2
T1 30005090089 Cụm bánh răng hành tinh và vòng bi kimPlanet Gear & Needle Bearing Assembly Gồm số: 9, 10
T2 30005000003 Cụm ly hợpClutch Assembly Gồm số: 7, 8 (2PC), 9 (2PC), 10 (2PC), 11 (2PC), 12, 13, 14
T3 30215410105 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 24, 41
T3 30115410116 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 24, 41
T3 30515400156 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 24, 41
T3 30415400188 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 24, 41

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính