Sơ đồ & phụ tùng KPB20C
Máy siết bu lông · 71 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010000046 | Đệm va đậpBumper | ||
| 2 | 30023300034 | Hộp búaHammer Case | ||
| 3 | 30021500024 | Chốt khóa trục 3×12Lock Pin 3×12 | ||
| 4 | 30020500009 | Vành răng trongAnnular Gear | ||
| 5 | 30029900059 | Bạc trượtSliding Bearing | ||
| 7 | 30020100073 | ĐeAnvil | ||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 12 | 30021500025 | Chốt trụ (6×15.5)Cylindrical Pin (6×15.5) | ||
| 13 | 30029900060 | Trục chínhSpindle | ||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 16 | 30023400033 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 17 | 30021400230 | Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01 | ||
| 18 | 30400401665 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30200401671 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30500400363 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30400401638 | RotorArmature | 240V | |
| 18 | 30200401704 | RotorArmature | 240V | |
| 18 | 30400401683 | RotorArmature | 110V | |
| 18 | 30100400140 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30200401696 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 18 | 30400401687 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 18 | 30200401760 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 18 | 30400401714 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 19 | 30016000036 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 20 | 30500600059 | Stator | 220V | |
| 20 | 30400600148 | Stator | 220V | |
| 20 | 30200600043 | Stator | 220V | |
| 20 | 30400600208 | Stator | 240V | |
| 20 | 30200600176 | Stator | 240V | |
| 20 | 30200600271 | Stator | 110V | |
| 20 | 30100600070 | Stator | 220V | |
| 21 | 30016300011 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 22 | 30021400030 | Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV | ||
| 23 | 30010000045 | Vòng bi (18×22×1.4)Bearing Ring (18×22×1.4) | ||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 27 | 30021100106 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×50Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×50 | ||
| 30 | 30030600044 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 31 | 30030800005 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 33 | 30030400009 | Tụ điện 0.1μFCapacitor0.1μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 34 | 30021200001 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 35 | 30030100044 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 37 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 38 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 39 | 30021200051 | Vít tự ren ST4.2×48Tapping Screw ST4.2×48 | ||
| 40 | 30010100031 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 41 | 30030300056 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 41 | 30030300463 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 41 | 30030300067 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 41 | 30030300236 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 42 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 43 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 44 | 30021400062 | Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV | ||
| 45 | 30030700023 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 46 | 30030400093 | Cầu đấu 2PTerminal Block 2P | ||
| 47 | 30030400014 | Vòng nam châm (23.5×12×4)Magnetic Ring (23.5×12×4) | ||
| 48 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 862 | 30021500026 | Chốt ống lótSleeve Pin | ||
| 863 | 30010300037 | Gioăng chữ O (25.6×3.2)O Ring (25.6×3.2) | ||
| 864 | 30020000017 | Ổ cắm 24×12.5LSocket 24×12.5L | ||
| 31A | 30024000100 | Tấm cheCover Plate | ||
| 31B | 30021200033 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| T1 | 30005000001 | Cụm ly hợpClutch Assembly | Gồm số: 8, 9 (2PC), 10 (2PC), 11 (2PC), 12 (2PC), 13, 14, 15 | |
| T2 | 30005090068 | Cụm bánh răng hành tinh và vòng bi kimPlanet Gear & Needle Bearing Assembly | Gồm số: 10, 11 | |
| T3 | 30115410117 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 24, 42 | |
| T3 | 30415400214 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 24, 42 | |
| T3 | 30215410106 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 24, 42 | |
| T3 | 30515400157 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 24, 42 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

