Sơ đồ & phụ tùng KPB20S
Máy siết bu lông · 61 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30023300150 | Hộp sốGearbox | ||
| 2 | 30029900059 | Bạc trượtSliding Bearing | ||
| 3 | 30020500301 | Vành răng trongAnnular Gear | ||
| 4 | 30021500024 | Chốt khóa trục 3×12Lock Pin 3×12 | ||
| 6 | 30020100073 | ĐeAnvil | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 15 | 30029902394 | Chốt trụcAxis Pin | ||
| 16 | 30021400373 | Vòng bi 16003 (loại mở)Ball Bearing 16003 (Open Type) | ||
| 17 | 30023400122 | Nắp giữaMiddle Cover | ||
| 18 | 30021400021 | Vòng bi 609VV (LFB)Ball Bearing 609VV (LFB) | ||
| 19 | 30400401720 | RotorArmature | 220-240V | |
| 19 | 30200401776 | RotorArmature | 220-240V | |
| 19 | 30100500308 | RotorArmature | 220-240V | |
| 19 | 30200401781 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 19 | 30400401733 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 19 | 30400400955 | RotorArmature | 127V | |
| 20 | 30016300011 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 21 | 30021400028 | Vòng bi 627ZZBall Bearing 627ZZ | ||
| 22 | 30010000045 | Vòng bi (18×22×1.4)Bearing Ring (18×22×1.4) | ||
| 23 | 30016000090 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 24 | 30021200030 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×52Pan Head Tapping Screw ST4.2×52 | ||
| 25 | 30400600305 | Stator | 220-240V | |
| 25 | 30200600355 | Stator | 220-240V | |
| 25 | 30100600295 | Stator | 220-240V | |
| 25 | 30400600471 | Stator | 127V | |
| 27 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 28 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 29 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 32 | 30030400093 | Cầu đấu 2PTerminal Block 2P | ||
| 33 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 34 | 30021200001 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 35 | 30030100044 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 36 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 37 | 30030400117 | Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 38 | 30021200033 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| 39 | 30024000100 | Tấm cheCover Plate | ||
| 40 | 30030800005 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 41 | 30030600213 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 42 | 30030700023 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 43 | 30010100031 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 44 | 30030300056 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 44 | 30030300236 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 44 | 30030300463 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 44 | 30030300067 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 45 | 30021100647 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×75Hex Socket Cap Screw With Spring And Flat Washer M5×75 | ||
| 861 | 30021500026 | Chốt ống lótSleeve Pin | ||
| 862 | 30020000017 | Ổ cắm 24×12.5LSocket 24×12.5L | ||
| 863 | 30010300037 | Gioăng chữ O (25.6×3.2)O Ring (25.6×3.2) | ||
| T1 | 30009800997 | Cụm búaHammer Assembly | Gồm số: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 | |
| T2 | 30009800998 | Cụm bánh răng hành tinh và vòng bi kimPlanet Gear & Needle Bearing Assembly | Gồm số: 14A, 14B | |
| T3 | 30115410117 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 27, 30 | |
| T3 | 30415400214 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 27, 30 | |
| T3 | 30215410106 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 27, 30 | |
| T3 | 30515400157 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 27, 30 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

