Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KPB22C

Máy siết bu lông · 83 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KPB22C – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000047 Đệm va đậpBumper
2 30023300036 Vỏ hộp sốGear Housing
3 30021500028 Chốt khóa trụcLock Pin
4 30020500012 Vành răng trongAnnular Gear
5 30029900061 Bạc trượtSliding Bearing
6 30021600191 Phanh dây trònRoundwire Snap Ring
7 30020100074 ĐeAnvil
8 30021000006 Bi thép 4Steel Ball 4
9 30029900150 BúaHammer
10 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
11 30024500039 Lò xo nén (42×6×57)Compression Spring (42×6×57)
13A 30020700007 Trục chínhSpindle
12 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
13 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
14 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
15 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
16 30021500030 Chốt (8×17.5)Pin (8×17.5)
17 30023400035 Giá đỡ động cơMotor Bracket
18 30021400051 Vòng bi 6001VVBall Bearing 6001VV
19 30400401056 RotorArmature 220V
19 30200401057 RotorArmature 220V
19 30200401495 RotorArmature 240V
19 30400401497 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
19 30200401224 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
19 30400401197 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
19 30500400296 RotorArmature 220V
19 30100410229 RotorArmature 220V
19 30500400189 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
19 39900400158 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
20 30016000037 Tấm chắnBaffle Plate
21 30400600041 Stator 220V
21 30200600044 Stator 220V
21 30500600058 Stator 220V
21 30400600172 Stator 240V
21 30200600236 Stator 240V
21 30100600071 Stator 220V
21 30100600253 Stator 240V
22 30016300010 Long đen cách điệnInsulation Washer
23 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
24 30010000045 Vòng bi (18×22×1.4)Bearing Ring (18×22×1.4)
25 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
26 30021600057 Mức long đen phẳng A 5Flat Washer Level A 5
27 30021600051 Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5
28 30021100074 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×65Hex Socket Cap Screw M5×65
30 30030600024 Chổi thanCarbon Brush
31 30030800003 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
33 30030400051 Tụ điện 3 dây3-Wire Capacitor Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
34 30021200001 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12
35 30030100044 Công tắcSwitch 110-220V
36 30010100031 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
37 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
38 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
39 30021200052 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70
40 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
40 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
40 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
41 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
42 30021200043 Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37
43 30021400126 Vòng bi đỡ cho xi lanhSupport Bearing For Cylinder
44 30030700005 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
45 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
46 30030400093 Cầu đấu 2PTerminal Block 2P
47 30021600093 Long đen (14×22×0.6)Washer (14×22×0.6)
861 30021500029 Chốt trụCylindrical Pin
862 30010300038 Gioăng chữ O (38×3.5)O Ring (38×3.5)
863 30020000018 Ổ cắm 32×19LSocket 32×19L
864 30015800035 Tấm chắnBaffle Plate
865 30024000232 KẹpClamp
866 30023000030 Giá giữ tay cầmHandle Holder
867 30021100176 Bu lông M8×30Bolt M8×30
868 30440900068 Hộp nhựa đựng máy (DongCheng)Plastic Case (DongCheng)
868 30240900190 Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA)
868 30140900117 Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue)
31A 30024000100 Tấm cheCover Plate
31B 30021200033 Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9
T1 30005090069 Cụm bánh răng hành tinh và vòng bi kimPlanet Gear & Needle Bearing Assembly Gồm số: 14, 15
T2 30005000002 Cụm ly hợpClutch Assembly Gồm số: 8 (33PC), 9, 10, 11, 12, 13A, 13 (2PC), 14 (2PC), 15 (2PC), 16 (2PC)
T3 30115410118 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 25, 41
T3 30415400193 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 25, 41
T3 30215410107 Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 25, 41
T3 30215410230 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 25, 41
T3 30515400158 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 25, 41
T4 30009801021 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 864, 865, 866, 867

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính