Sơ đồ & phụ tùng KPB24E
Máy siết bu lông cắt đuôi · 102 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30029900552 | Ổ cắm ngoài (24)Outer Socket (24) | ||
| 2 | 30021100385 | VítScrew | ||
| 3 | 30009800118 | Bộ ổ cắm trong (24)Inner Socket set (24) | ||
| 4 | 30024500170 | Lò xo nén (28.2×1.4×80)Compression Spring (28.2×1.4×80) | ||
| 5 | 30029900561 | Thanh đẩyPush Rod | ||
| 6 | 30024500171 | Lò xo nén (14.4×1.6×80)Compression Spring (14.4×1.6×80) | ||
| 7 | 30021600452 | Phanh xoắn cho trụcSpiral Retaining Ring For Shaft | ||
| 8 | 30029900554 | Vòng 68.5Ring 68.5 | ||
| 9 | 30021600453 | Vòng cổ xoắn cho lỗ (lỗ Φ75)Spiral Collar For Hole (Hole Φ75) | ||
| 10 | 30029900553 | Ống giữ ngoàiOuter Retaining Sleeve | ||
| 11 | 30029900549 | Ống giữ trongInner Retaining Sleeve | ||
| 12 | 30021400296 | Vòng bi (6811)Bearing (6811) | ||
| 13 | 30021500113 | Chốt (10×45.1)Pin (10×45.1) | ||
| 14 | 30021400295 | Vòng bi kimNeedle Bearing | ||
| 15 | 30020500227 | Bánh răng hành tinh C (18T)Planet Gear C (18T) | ||
| 16 | 30029900548 | Đế bánh răng CGear Bease C | ||
| 17 | 30021600441 | Gioăng phẳng (27×58×1)Flat Gasket (27×58×1) | ||
| 18 | 30020500226 | Bánh răng mặt trời C (10T)Sun Gear C (10T) | ||
| 19 | 30021500114 | Chốt (10×20)Pin (10×20) | ||
| 21 | 30020500225 | Bánh răng hành tinh B (18T)Planet Gear B (18T) | ||
| 22 | 30029900547 | Đế bánh răng BGear Base B | ||
| 23 | 30021600440 | Gioăng phẳng (22×55×1)Flat Gasket (22×55×1) | ||
| 24 | 30020500224 | Bánh răng mặt trời B (11T)Sun Gear B (11T) | ||
| 25 | 30021500115 | Chốt (6×11.5)Pin (6×11.5) | ||
| 26 | 30021400002 | Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ | ||
| 27 | 30020500223 | Bánh răng hành tinh A (26T)Planet Gear A (26T) | ||
| 28 | 30029900546 | Đế bánh răng AGear Base A | ||
| 29 | 30020500228 | Vành răngRing Gear | ||
| 30 | 30029900555 | PhanhRetaining Ring | ||
| 31 | 30021600454 | Vòng cổ xoắn cho lỗ (Φ68.3)Spiral Collar For Hole (Φ68.3) | ||
| 32 | 30021400297 | Vòng bi kimNeedle Bearing | ||
| 33 | 30021600442 | Gioăng phẳng (17×30×1.5)Flat Gasket (17×30×1.5) | ||
| 34 | 30029900556 | Vòng 58Ring 58 | ||
| 35 | 30029900557 | Nẹp giữaMiddle Splint | ||
| 36 | 30021100321 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4×10Hex Socket Cap Screw M4×10 | ||
| 37 | 30021400067 | Vòng bi 6003DDBall Bearing 6003DD | ||
| 38 | 30020500222 | Bánh răng mặt trời A (11T)Sun Gear A (11T) | ||
| 39 | 30020600073 | Nhông lớn (bánh răng côn)Big Spiral Bevel Gear | ||
| 40 | 30021700015 | Then bằng 4×4×8Flat Key 4×4×8 | ||
| 41 | 30021400244 | Vòng bi 6902-2RSBall Bearing 6902-2RS | ||
| 42 | 30019900610 | Nắp hộp sốGear Housing Cover | ||
| 43 | 30019901398 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×38 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Hex Socket Cap Screw M5×38 (With Spring And Flat Wahser) | ||
| 44 | 30029900558 | Khối dẫn hướngGuide Block | ||
| 45 | 30029900559 | Tấm chặnRetainer Plate | ||
| 46 | 30024500169 | Lò xo nén (3.25×0.35×14)Compression Spring (3.25×0.35×14) | ||
| 47 | 30029900560 | Khối khóaLock Block | ||
| 48 | 30021100386 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M4×20Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M4×20 | ||
| 49 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 50 | 30021400048 | Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ | ||
| 51 | 30020500221 | Bánh răng nghiêng (27T)Helical Gear (27T) | ||
| 52 | 30015400006 | Nắp vỏ động cơ trênUpper Motor Housing Cover | ||
| 54 | 30021100157 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25 | ||
| 55 | 30021600012 | Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _ | ||
| 56 | 30020500220 | Bánh răng nghiêng (15T)Helical Gear (15T) | ||
| 58 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 59 | 30023700055 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 60 | 30021700036 | Then bằng (3×3×12)Flat Key (3×3×12) | ||
| 61 | 30100400472 | RotorArmature | 220V | |
| 61 | 30200401510 | RotorArmature | 220V | |
| 61 | 30200401523 | Cụm rotorArmature Assembly | 220V | |
| 61 | 30400401493 | RotorArmature | 220V | |
| 62 | 30016300023 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 63 | 30021400014 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 64 | 30016000068 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 65 | 30021200049 | Vít tự ren đầu tròn ST5×60Pan Head Tapping Screw ST5×60 | ||
| 66 | 30100600285 | Stator | 220V | |
| 66 | 30200600311 | Stator | 220V | |
| 66 | 30400600303 | Stator | 220V | |
| 68 | 30015400007 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 68 | 30115410123 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 68 | 30215410088 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 68 | 30415400084 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 68 | 30515400026 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 69 | 30030700011 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 70 | 30030600012 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 71 | 30030800008 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 72 | 30010000211 | Cao su mềm vỏSoft Rubber Of Housing | ||
| 73 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 74 | 30019900612 | Nút piston bơmPlunger Button | ||
| 75 | 30019900611 | Nút công tắc (đỏ)Switch Button (Red) | ||
| 75 | 30519900001 | Nút công tắc (đen)Switch Button (Black) | ||
| 76 | 30030100198 | Công tắc (YunJie)Switch (YunJie) | 220V | |
| 77 | 30030400041 | Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) | ||
| 78 | 30010000209 | Cao su mềm tay nắm 1Soft Rubber Of Grip 1 | ||
| 79 | 30010100022 | Cao su cứng ống bảo vệ dây nguồnHard Rubber Of Cord Guard | ||
| 80 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 81 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 82 | 30010000218 | Cao su mềm ống bảo vệ dây nguồnSoft Rubber Of Cord Guard | ||
| 83 | 30030300497 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 83 | 30030300478 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 84 | 30010000210 | Cao su mềm tay nắm 2Soft Rubber Of Grip 2 | ||
| 85 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 86 | 30021200019 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18 | ||
| 87 | 30029900698 | Ổ cắm ngoài (22)Outer Socket (22) | ||
| 88 | 30009800269 | Bộ ổ cắm trong (22)Inner Socket set (22) | ||
| 89 | 30040800010 | Hộp sắt đựng máyMetal Case | ||
| T1 | 30009800366 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 39, 49 | |
| T2 | 30005090159 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | Gồm số: 73, 85 | |
| T2 | 30215600030 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | Gồm số: 73, 85 | |
| T2 | 30515400027 | Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) | Gồm số: 73, 85 | |
| T3 | 30029901579 | Ổ cắm 20Socket 20 | ||
| T4 | 30029901580 | Ổ cắm 16Socket 16 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

