Sơ đồ & phụ tùng KPB30
Máy siết bu lông · 84 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30019900069 | Khối khóaLocking Block | ||
| 2 | 30019900790 | Khối chuyển đổiConversion Block | ||
| 3 | 30029900819 | KẹpClamp | ||
| 4 | 30021100140 | Bu lông lục giác M8×140Hex Bolt M8×140 | ||
| 5 | 30015800018 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 6 | 30019900191 | Núm vặnKnob | ||
| 7 | 30021300013 | Đai ốc lục giác tự hãm loại I M8Type I Hexagon Lock Nut M8 | ||
| 8 | 30019900195 | Nắp núm vặnKnob Cap | ||
| 9 | 30010000234 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 10 | 30023300091 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 12 | 30021400323 | Bạc trượtSliding Bearing | ||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 16 | 30021600493 | Gioăng vòng hộp sốRing Gasket Of Gearbox | ||
| 17 | 30021500103 | Chốt trụ 5×12Cylindrical Pin 5×12 | ||
| 18 | 30020500252 | Vành răng trongAnnular Gear | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 26 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 27 | 30020500407 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 28 | 30021400138 | Vòng bi kim HK1212 (SBF)Needle Bearing HK1212 (SBF) | ||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 30 | 30021600122 | Long đen B (36.5×49.5×0.6)Washer B (36.5×49.5×0.6) | ||
| 31 | 30021400316 | Vòng biBall Bearing | ||
| 32 | 30010300147 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 33 | 30023400081 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 34 | 30021400315 | Vòng bi 6202-2RS (kèm vòng chặn)Ball Bearing 6202-2RS (With Stop Ring) | ||
| 35 | 30400401405 | RotorArmature | 220V | |
| 35 | 30200401470 | RotorArmature | 220V | |
| 35 | 30400401509 | RotorArmature | 240V | |
| 35 | 30200401567 | RotorArmature | 240V | |
| 35 | 30100400465 | RotorArmature | 220V | |
| 35 | 30200401481 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 35 | 30400401442 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 35 | 30200401487 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 35 | 30400401513 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 36 | 30021400077 | Vòng bi 6200LLB (TPI)Ball Bearing 6200LLB (TPI) | ||
| 37 | 30010000235 | Long đen vòng biBearing Washer | ||
| 38 | 30016000076 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 39 | 30021200032 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×59Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×59 | ||
| 40 | 30400600260 | Stator | 220V | |
| 40 | 30200600287 | Stator | 220V | |
| 40 | 30500600073 | Stator | 220V | |
| 40 | 30400600331 | Stator | 240V | |
| 40 | 30200600295 | Stator | 240V | |
| 40 | 30100600278 | Stator | 220V | |
| 43 | 30115400221 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 43 | 30415400124 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 43 | 30215400169 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 43 | 30515400159 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 44 | 30021600494 | Long đenWasher | ||
| 45 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 46 | 30021100445 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×70Hex Socket Cap Screw M8×70 | ||
| 47 | 30030700007 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 48 | 30030600095 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 49 | 30030800007 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 50 | 30025200054 | Nắp giá chổi thanBrush Holder Cover | ||
| 51 | 30021200037 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×8 | ||
| 52 | 30021200018 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 53 | 30021200013 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×22 | ||
| 54 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 55 | 30030100044 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 56 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 57 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 58 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 59 | 30030400093 | Cầu đấu 2PTerminal Block 2P | ||
| 60 | 30030400117 | Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 61 | 30010100031 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 62 | 30030300056 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 62 | 30030300463 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 62 | 30030300067 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 861 | 30010300146 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 862 | 30021500145 | Chốt ổ cắmSocket Pin | ||
| 863 | 30020000059 | Ổ cắmSocket | ||
| T1 | 30015600075 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 54, 58 | |
| T2 | 30005000123 | Cụm kết cấu đậpImpact Construction Assembly | Gồm số: 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29 | |
| T3 | 30005000122 | Cụm trục đeAnvil Assembly | Gồm số: 13, 14, 15 | |
| T4 | 30140900096 | Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

