Sơ đồ & phụ tùng KPL6
Máy vặn vít · 74 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 30009800225 | Giá giữ mũiBit Holder | ||
| 3 | 30029900821 | Ống lót dàiLong Sleeve | ||
| 3 | 30019900793 | Ống chuyểnAdapter Sleeve | ||
| 4 | 30010000237 | Phớt cao suRubber Seal | ||
| 5 | 30010300236 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 6 | 30019900794 | Chụp đầu kẹpChuck Cover | ||
| 7 | 30024000379 | Long đenWasher | ||
| 8 | 30110000031 | Nắp chống bụiDustproof Cover | ||
| 9 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 10 | 30023300092 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 11 | 30022000074 | Vòng bi trụ luyện kim bộtPowder Metallurgy Cylindrical Bearing | ||
| 12 | 30021500054 | Chốt trụ 3×10Cylindrical Pin 3×10 | ||
| 13 | 30010000236 | Long đenWasher | ||
| 14 | 30024000380 | KẹpClamp | ||
| 15 | 30020100139 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 16 | 30021000010 | Bi thép 3.5Steel Ball 3.5 | ||
| 17 | 30024500211 | Lò xoSpring | ||
| 18 | 30020700079 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 19 | 30020500253 | Bánh răngGear | ||
| 20 | 30021600554 | Long đen chặnThrust Washer | ||
| 21 | 30021400350 | Vòng bi kim chặn (AXK0821)Thrust Needle Bearing (AXK0821) | ||
| 22 | 30021400134 | Vòng bi kim BK0810 (SBF)Needle Bearing BK0810 (SBF) | ||
| 23 | 30023400082 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 24 | 30010400004 | Long đen giảm chấn (22×25×3)Damping Washer (22×25×3) | ||
| 25 | 30021400230 | Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01 | ||
| 26 | 30021600071 | Long đen (8.2×17.2×1)Washer (8.2×17.2×1) | ||
| 27 | 30200401521 | RotorArmature | 220-240V | |
| 27 | 30400401508 | RotorArmature | 220-240V | |
| 27 | 30500400256 | RotorArmature | 220-240V | |
| 27 | 30100410198 | RotorArmature | 220-240V | |
| 27 | 30200401545 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 27 | 30400400934 | RotorArmature | 127V | |
| 28 | 30016300031 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 29 | 30021400007 | Vòng bi 607ZZBall Bearing 607ZZ | ||
| 30 | 30010000252 | Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve | ||
| 31 | 30016000077 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 32 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 33 | 30200600312 | Stator | 220-240V | |
| 33 | 30400600345 | Stator | 220-240V | |
| 33 | 30100600335 | Stator | 220-240V | |
| 33 | 30500600077 | Stator | 220-240V | |
| 33 | 30400600448 | Stator | 110-127V | |
| 34 | 30415400055 | Vỏ động cơ kèm tay cầm (DongCheng)Motor Housing With Handle (DongCheng) | ||
| 34 | 30215400170 | Vỏ động cơ kèm tay cầm (DCA)Motor Housing With Handle (DCA) | ||
| 34 | 30315400119 | Vỏ động cơ kèm tay cầm (DCK)Motor Housing With Handle (DCK) | ||
| 34 | 30115400222 | Vỏ động cơ kèm tay cầm (东成)Motor Housing With Handle (东成) | ||
| 35 | 30019900792 | Móc treoHook | ||
| 36 | 30030600031 | Chổi thanCarbon Brush | 220V | |
| 37 | 30030700018 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 38 | 30024500475 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 39 | 30030100267 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 39 | 30030100426 | Công tắcSwitch | 127V | |
| 40 | 30019900795 | Linh kiện cố định công tắcFixed Part of Switch | ||
| 41 | 30115700047 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 41 | 30215700042 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 41 | 30315700041 | Ốp tay cầm (东强无字)Handle Cover (东强无字) | ||
| 42 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 43 | 30030400119 | Cụm cuộn cảm 2Inductor Assembly2 | ||
| 44 | 30030400118 | Cụm cuộn cảm 1Inductor Assembly 1 | ||
| 45 | 30030500144 | Cụm dâyWire Assembly | ||
| 46 | 30030500145 | Cụm dâyWire Assembly | ||
| 47 | 30030500065 | Dây 1Wire 1 | ||
| 48 | 30030500084 | Dây 3Wire 3 | ||
| 49 | 30030400012 | Tụ điện 0.33μFCapacitor0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 50 | 30030300036 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 50 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 50 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 50 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 50 | 30030300565 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 220V | |
| 50 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110V | |
| 51 | 30010100036 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 52 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| T1 | 30009801286 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 8, 10, 11 | |
| T2 | 30023400167 | Cụm giá đỡ động cơMotor Bracket Assembly | Gồm số: 22-24 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

