Sơ đồ & phụ tùng KPL8
Máy bắt vít động lực · 67 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30120500022 | Bánh răngGear | ||
| 2 | 30021400021 | Vòng bi 609VV (LFB)Ball Bearing 609VV (LFB) | ||
| 3 | 30021600168 | Long đen 1 (9×14×1)Washer 1 (9×14×1) | ||
| 4 | 30024000165 | TấmPlate | ||
| 5 | 30120400004 | Trục chínhSpindle | ||
| 6 | 30024500065 | Lò xo nén (27×3×33)Compression Spring (27×3×33) | ||
| 7 | 30021600171 | Long đen 4 (22×32×1)Washer 4 (22×32×1) | ||
| 8 | 30021000010 | Bi thép 3.5Steel Ball 3.5 | ||
| 9 | 30029900013 | BúaHammer | ||
| 10 | 30021000004 | Bi thép 5Steel Ball 5 | ||
| 11 | 30020100076 | ĐeAnvil | ||
| 12 | 30021600172 | Long đen 5 (18×24×0.3)Washer 5 (18×24×0.3) | ||
| 13 | 30119900051 | Long đen 6 (14×34×2)Washer 6 (14×34×2) | ||
| 14 | 30019900222 | Ống lót trục chínhSpindle Sleeve | ||
| 15 | 30110000031 | Nắp chống bụiDustproof Cover | ||
| 16 | 30021200019 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18 | ||
| 17 | 30023700037 | Vỏ trướcFront Housing | ||
| 18 | 30029900014 | Chụp đầu kẹpChuck Cover | ||
| 19 | 30024500066 | Lò xo nén (13.2×0.7×15)Compression Spring (13.2×0.7×15) | ||
| 20 | 30021600173 | Long đen 7 (12×15×0.5)Washer 7 (12×15×0.5) | ||
| 21 | 30021600033 | Phanh trục 12Retaining Ring For Shaft 12 | ||
| 22 | 30021400176 | Bạc thau (5×10×8)Oil-retaining Bearing (5×10×8) | ||
| 23 | 30021600170 | Long đen 3 (5×9×0.5)Washer 3 (5×9×0.5) | ||
| 24 | 30120500023 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 25 | 30120500085 | Bánh răng nghiêngHelical Gear | ||
| 26 | 30021600169 | Long đen 2 (4×10×0.5)Washer 2 (4×10×0.5) | ||
| 27 | 30021400175 | Bạc thau (4×8×7)Oil-retaining Bearing (4×8×7) | ||
| 28 | 30023000029 | Giá đỡ vòng bi giữaMiddle Bearing Bracket | ||
| 29 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 30 | 30100400143 | RotorArmature | 220V | |
| 30 | 30200401700 | RotorArmature | 220V | |
| 30 | 30200401726 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 30 | 30400401667 | RotorArmature | 220V | |
| 30 | 30500400367 | RotorArmature | 220V | |
| 30 | 39900400062 | RotorArmature | 220V | |
| 30 | 30200401761 | RotorArmature | 240V | |
| 30 | 30400401727 | RotorArmature | 240V | |
| 31 | 30021400007 | Vòng bi 607ZZBall Bearing 607ZZ | ||
| 32 | 30400600325 | Stator | 240V | |
| 32 | 30100600073 | Stator | 220V | |
| 32 | 30200600144 | Stator | 220V | |
| 32 | 30400600146 | Stator | 220V | |
| 32 | 30200600305 | Stator | 240V | |
| 32 | 30500600042 | Stator | 220V | |
| 33 | 30030100046 | Cụm công tắcSwitch Assembly | 220V | |
| 33 | 30030100391 | Công tắc (110V)Switch (110V) | 110V | |
| 34 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 35 | 30030400003 | Cuộn cảm (ngắn)Inductance (Short) | ||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 37 | 30030300067 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 37 | 30030300056 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 37 | 30030300463 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 37 | 30030300550 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 37 | 30030300608 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 38 | 30010100031 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 39 | 30116300007 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 40 | 30119900179 | Giá giữHolder | ||
| 41 | 30030700014 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 42 | 30030600001 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 43 | 30030800009 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 44 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 45 | 30019900121 | Cần đảo chiềuReversing Switch Lever | ||
| 47 | 30030400002 | Cụm cuộn cảm (dài)Inductance Assembly (Long) | ||
| T1 | 30115400161 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 36, 44 | |
| T1 | 30215200023 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 36, 44 | |
| T1 | 30515400164 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 36, 44 | |
| T1 | 30215410187 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 36, 44 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

