Sơ đồ & phụ tùng KPWG02-3.0
Máy phun áp lực cao · 76 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100273 | Vít lục giác chìm (kèm long đen vênh)Hex Socket Head Screw (with Spring Washer) | ||
| 2 | 30021600049 | Long đen vênh 10Standard Spring Washer 10 | ||
| 3 | 30029901893 | Long đen (10.5×16×2)Washer (10.5×16×2) | ||
| 4 | 30021600550 | Long đenWasher | ||
| 5 | 30029901063 | Nắp van cửa raOutlet Valve Cap | ||
| 6 | 30024500258 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 7 | 30021600569 | Phớt đồngCopper Seal | ||
| 8 | 30029900302 | BiBall | ||
| 9 | 30029901064 | Đế vanValve Seat | ||
| 10 | 30029901065 | Cổng van cửa raOutlet Valve Port | ||
| 11 | 30021600570 | Phớt đồngCopper Seal | ||
| 12 | 30029902401 | Hoàn chỉnh van cửa vàoInlet Valve Complete | ||
| 13 | 30029902402 | Cổng van cửa vàoInlet Valve Port | ||
| 14 | 30029900298 | Bi gốm (12.303)Ceramic Ball (12.303) | ||
| 15 | 30024500400 | Lò xoSpring | ||
| 16 | 30029902403 | Long đenWasher | ||
| 17 | 30009801006 | Đầu nối nhanh G1/4Quick Connector G1/4 | ||
| 18 | 30029901707 | Chữ T đồng hồ áp suấtPressure Gauge Tee | ||
| 19 | 30009800051 | Đồng hồ áp suấtPressure Gauge | ||
| 20 | 30029902397 | (sách không ghi tên – hỏi theo mã)(no name in parts list) | ||
| 21 | 30021600475 | Phớt đồngCopper Seal | ||
| 22 | 30029902399 | Đầu bơmPump Head | ||
| 23 | 30005000145 | Cụm van nhả áp suấtPressure Release Valve Assembly | ||
| 24 | 30019901754 | Bích trênUpper Flange | ||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 26 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 28 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 29 | 30029902395 | Thân bơmPump Body | Gồm số: 32-34 | |
| 30 | 30021600474 | Phớt đồngCopper Seal | ||
| 31 | 30009800052 | Van điều khiển áp suấtPressure Control Valve | ||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 34 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 35 | 30024500401 | Lò xo nén 29×3×48Compression Spring 29×3×48 | ||
| 36 | 30029902405 | Giá giữ lò xoSpring Holder | ||
| 37 | 30010300089 | Gioăng chữ O 7.5×3.5O Ring7.5×3.5 | ||
| 38 | 30021600700 | Phanh trục 16Circlip For Shaft 16 | ||
| 39 | 30021600701 | Phanh trục 20Circlip For Shaft20 | ||
| 40 | 30029902398 | Khối lệch tâmEccentric Block | ||
| 41 | 30021400469 | Vòng bi 6206-2RS (NZSB)Ball Bearing 6206-2RS (NZSB) | ||
| 42 | 30010300248 | Gioăng chữ O 138×2.65O Ring 138×2.65 | ||
| 43 | 30021700052 | Then bằngFlat Key | ||
| 44 | Cụm động cơ kèm dây nguồn chuẩn châu Âu (xanh lá)Motor Assembly With European Standard Power Cord (Green) | |||
| 44 | Cụm động cơ kèm dây nguồn chuẩn châu Âu (xanh dương)Motor Assembly With European Standard Power Cord (Blue) | |||
| 45 | 30009801004 | Đầu phun thông hơiBreathing Nozzle | ||
| 46 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 47 | 30005000140 | Cụm kính quan sátSight Glass Assembly | ||
| 48 | 30021100648 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×35Hex Socket Cap Screw M8×35 | ||
| 49 | 30021600494 | Long đenWasher | ||
| 50 | 30021100649 | Vít lục giác chìm đầu tròn M10×16Hexagon Socket Button Head Screw M10×16 | ||
| 52 | 30029902400 | Xi lanh dầuOil Cylinder | Gồm số: 51, 68 | |
| 53 | 30021100020 | Bu lông lục giác M10×25Hex. Bolt M10×25 | ||
| 54 | 30010000535 | Dây đeo chân đếFoot Strap | ||
| 55 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 56 | 30009800569 | Cụm bánh xeWheel Assembly | ||
| 57 | 30029902404 | Thân giá đỡStent Body | ||
| 58 | 30029902396 | Thanh tay cầmHandle Bar | ||
| 59 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 60 | 30030900056 | Bảo vệ quá tải 12AOverload Protector 12A | ||
| 61 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 62 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 63 | 30009801005 | Cụm ống hútSuction Pipe Assembly | ||
| 64 | 30009800725 | Vòi phun 519Nozzle519 | ||
| 65 | 30009800730 | Tia phun 821Spray Jet 821 | Gồm số: 64 | |
| 66 | 30029900292 | Thanh nối dài 500mm500mm Extension Rod | ||
| 67 | 30009800057 | Ống mềm áp suất caoHigh-Pressure Hose | ||
| 68 | 30029902287 | Miếng chèn ren dâyWire Thread Insert | ||
| 861 | 30179001062 | Cờ lê đầu mở đôiDouble Open Ended Wrench | ||
| T1 | 30009801012 | Cụm đầu bơmPump Head Assembly | Gồm số: 5-17, 20-24 | |
| T2 | 30009801013 | Cụm bơm pistonPiston Pump Assembly | Gồm số: 29, 32-36, 38 | |
| T3 | 30009801014 | Cụm van cửa vàoInlet Valve Assembly | Gồm số: 12-16 | |
| T4 | 30009801015 | Cụm đế vanValve Base Assembly | Gồm số: 8-11 | |
| T5 | Cụm động cơ kèm dây nguồn chuẩn châu Âu (xanh lá)Motor Assembly With European Standard Power Cord (Green) | Gồm số: 39-44, 59-62 | ||
| T5 | Cụm động cơ kèm dây nguồn chuẩn châu Âu (xanh dương)Motor Assembly With European Standard Power Cord (Blue) | Gồm số: 39-44, 59-62 | ||
| T6 | 30009801003 | Cụm màngDiaphragm Assembly | Gồm số: 25-28 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

