Sơ đồ & phụ tùng KQE02-1824
Máy nén khí · 78 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30209800038 | Bình hơi (xanh lá)Gas Tank (Green) | ||
| 1 | 30409800003 | Bình hơi (xanh dương)Gas Tank (Blue) | ||
| 1 | 30509800002 | Bình hơi (đỏ)Gas Tank (Red) | ||
| 2 | 30129900253 | Van một chiềuCheck Valve | ||
| 3 | 30009800915 | Van điện từ vuông B (250mm)Square Solenoid Valve B (250mm) | 220-240V | |
| 3 | 30039900246 | Van điện từ vuông B (250mm)Square Solenoid Valve B (250mm) | 110V | |
| 4 | 30029901669 | Ống mềm kim loại (cao su)Metal Hose (Rubber) | ||
| 5 | 30029901034 | Đai ốc cố địnhFixed Nut | ||
| 6 | 30010000405 | Trụ giảm chấnDamping Pillar | ||
| 7 | 30009800290 | Cụm đầu bơmPump Head Assembly | 220V 50Hz | |
| 7 | 30009800988 | Cụm đầu bơm (110V&60Hz)Pump Head Assembly (110V&60Hz) | 110V 60Hz | |
| 7 | 30009800989 | Cụm đầu bơm (220V&60Hz)Pump Head Assembly (220V&60Hz) | 220V 60Hz | |
| 9 | 30009801416 | Ống bôMuffler | ||
| 10 | 30029902161 | Cút sắt 1000/241000/24 Iron Elbow | ||
| 11 | 30019900985 | Hộp sắt đựng máy (xanh dương)Metal Case (Blue) | ||
| 11 | 30229900012 | Hộp sắt đựng máy (xanh lá)Metal Case (Green) | ||
| 11 | 30529900002 | Hộp tụ điện (đỏ)Capacitor Box (Red) | ||
| 12 | 30010000287 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 13 | 30010000289 | MútSponge | ||
| 14 | 30030400142 | Tụ điện (20UF)Capacitor (20UF) | ||
| 14 | 30030400190 | Tụ điện (90UF)Capacitor (90UF) | ||
| 14 | 30030400182 | Tụ điện 25μFCapacitor 25μF | ||
| 15 | 30031400038 | Cốt đấu dâyConnector Lug | ||
| 16 | 30009800543 | Công tắc 0.7Mpa0.7Mpa Switch | ||
| 17 | 30029901659 | Van an toàn 0.7Mpa0.7Mpa Safety Valve | ||
| 18 | 30029901028 | Van biBall Valve | ||
| 19 | 30009800888 | Đồng hồ áp suất Y50 (nhựa)Y50 Pressure Gauge (Plastic) | ||
| 20 | 30039900224 | NắpCap | ||
| 21 | 30030300502 | Dây nguồnPower Cord | 110V | |
| 21 | 30030300504 | Dây nguồnPower Cord | 220V | |
| 21 | 30030300503 | Dây điệnCord | 220V | |
| 22 | 30021100602 | Vít bích lục giác M8×20 (4.8 级)Hex Flange Screw M8×20 (4.8 级) | ||
| 23 | 30119910051 | Đệm chân đếFoot Pad | ||
| 24 | 30021300122 | Đai ốc bích M8Flange Nut M8 | ||
| 25 | 30009800561 | Van xả nước (tai bướm)Butterfly Drain Valve | ||
| 26 | 30021300060 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M10,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M10, Style I | ||
| 27 | 30019900984 | Bánh xeWheel | ||
| 28 | 30021100515 | Vít trụcAxle Screw | ||
| 29 | 30019900987 | Nắp quạtFan Cover | ||
| 30 | 30019900993 | Cánh quạt AFan A | ||
| 31 | 30029901036 | Hộp tráiLeft Box | ||
| 32 | 30023000167 | Cụm thanh nốiLink Assembly | ||
| 33 | 30010000406 | Cốc da pistonPiston Leather Bowl | ||
| 34 | 30029901038 | Long đen épPressing Washer | ||
| 35 | 30021100519 | Vít lục giác chìm đầu bằngHex Socket Countersunk Head Screw | ||
| 36 | 30029901039 | Xi lanhCylinder | ||
| 37 | 30019901209 | Phớt xi lanh 63.7Cylinder Seal63.7 | ||
| 38 | 30010000290 | Phớt dầu nắp xi lanhCylinder Cover Oil Seal | ||
| 39 | 30029901041 | Nắp xi lanhCylinder Cover | ||
| 40 | 30021100589 | Vít lục giác chìm đầu trụHex Socket Cap Screw | ||
| 41 | 30019900990 | Phần tử làm kínSealing Element | ||
| 42 | 30029901219 | Ống khớp nối Φ12.8Joint Pipe φ12.8 | ||
| 43 | 30021100516 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10 | ||
| 44 | 30029901043 | Khối giới hạnLimit Block | ||
| 45 | 30029901066 | Khối van cửa raOutlet Valve Block | ||
| 46 | 30029901045 | Lá vanValve Plate | ||
| 47 | 30029901044 | Khối van hútIntake Valve Block | ||
| 48 | 30021600558 | Long đen kim loại (11×8×0.75)Metal Washer (11×8×0.75) | ||
| 49 | 30021100530 | Vít bake đầu tròn M4×6Cross Recessed Pan Head Screw M4×6 | ||
| 50 | 30019900988 | Cánh quạt BFan B | ||
| 51 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 52 | 30021100517 | Vít lục giác chìmHex Socket Head Screw | ||
| 53 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 54 | 30029901047 | Hộp phảiRight Box | ||
| 55 | 30019900983 | Khoan sợi lớpPly-Yarn Drill | ||
| 56 | 30021100518 | Bu lông lục giácHex Head Bolt | ||
| 57 | 30021600051 | Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5 | ||
| 58 | 30400600350 | Stator | 220V 50Hz | |
| 58 | 30200600401 | Stator | 220V 50Hz | |
| 58 | 30100600340 | Stator | 220V 50Hz | |
| 58 | 30000600163 | Stator | 110V 60Hz | |
| 58 | 30000600164 | Stator | 220V 60Hz | |
| 58 | 30100600345 | Stator | 220V 50Hz | |
| 58 | 30400600351 | Stator | 220V 50Hz | |
| 60 | 30021400379 | Vòng bi 6203-2RS (NZSB)Ball Bearing6203-2RS (NZSB) | ||
| 61 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| T1 | 30009800551 | Cụm tay quayCrank Assembly | Gồm số: 51, 53 | |
| T2 | 30009800552 | Cụm các teCrankcase Assembly | 220V 50Hz, gồm số 31, 54, 58, 59, 60 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


