Sơ đồ & phụ tùng KQE02-2850L
Máy nén khí · 34 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021500001 | Chốt chẻ (4×40)Split Pin (4×40) | ||
| 2 | 30029901070 | Bình hơi (xanh dương)Air Tank (Blue) | ||
| 2 | 30209800018 | Bình hơi (xanh lá)Air Tank (Green) | ||
| 2 | 30509800006 | Bình hơi (đỏ)Air Tank (Red) | ||
| 3 | 30030400182 | Tụ điện 25μFCapacitor 25μF | ||
| 4 | 30031400038 | Nắp dây CE2CE2 Wire Cap | ||
| 5 | 30010000289 | MútSponge | ||
| 6 | 30019900985 | Hộp sắt đựng máy (xanh dương)Metal Case (Blue) | ||
| 6 | 30229900012 | Hộp sắt đựng máy (xanh lá)Metal Case (Green) | ||
| 6 | 30529900002 | Hộp tụ điện (đỏ)Capacitor Box (Red) | ||
| 7 | 30010000287 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 8 | 30029901034 | Đai ốc cố địnhFixed Nut | ||
| 9 | 30010000405 | Trụ giảm chấnDamping Pillar | ||
| 10 | 30129900253 | Van một chiềuCheck Valve | ||
| 11 | 30009800916 | Van điện từ không đèn (400mm)Lampless Solenoid Valve (400mm) | ||
| 12 | 30029901645 | Ống mềm kim loạiMetal Hose | ||
| 13 | 30029902161 | Cút kim loạiMetal Elbow | ||
| 14 | 30009801196 | Cụm đầu bơmPump Head Assembly | 220V 50Hz | |
| 15 | 30009801416 | Ống bôMuffler | ||
| 17 | 30009801417 | Rơ le áp suấtPressure Switch | ||
| 17 | 30030100247 | Rơ le áp suất 0.8Mpa0.8Mpa Pressure Switch | ||
| 18 | 30029902091 | Van an toàn 0.8MPa0.8MPa Safety Valve | ||
| 19 | 30029901068 | Đầu nối đôiDouble Connector | ||
| 20 | 30009800298 | Bộ táchSeparator | ||
| 21 | 30029901028 | Van biBall Valve | ||
| 22 | 30009800909 | Đồng hồ áp suất Y40 (nhựa)Y40 Pressure Gauge (Plastic) | ||
| 23 | 30009800888 | Đồng hồ áp suất Y50 (nhựa)Y50 Pressure Gauge (Plastic) | ||
| 24 | 30039900207 | Cốt chữ Y bọc nhựaForked Pre-Insulating Terminal | ||
| 25 | 30030300503 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 25 | 30030300504 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 25 | 30030300505 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 26 | 30009800561 | Van xả nước (tai bướm)Butterfly Drain Valve | ||
| 27 | 30019900984 | Bánh xeWheel | ||
| 28 | 30021600574 | Long đen phẳng 12Flat Washer 12 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

