Sơ đồ & phụ tùng KQE1000/12
Máy nén khí · 29 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30029901034 | Đai ốc cố địnhFixed Nut | ||
| 2 | 30010000405 | Trụ giảm chấnDamping Pillar | ||
| 3 | 30009801202 | Cụm đầu bơm BPump Head Assembly B | 220V 50Hz | |
| 4 | 30009801416 | Ống bôMuffler | ||
| 5 | 30031400038 | Cốt đấu dâyConnector Lug | ||
| 6 | 30019900985 | Hộp sắt đựng máy (xanh dương)Metal Case (Blue) | ||
| 6 | 30229900012 | Hộp sắt đựng máy (xanh lá)Metal Case (Green) | ||
| 6 | 30529900002 | Hộp tụ điện (đỏ)Capacitor Box (Red) | ||
| 7 | 30010000287 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 8 | 30010000289 | MútSponge | ||
| 9 | 30030400183 | Tụ điện 30μFCapacitor 30μF | ||
| 10 | 30010000342 | Bộ tay (Φ20)Hand Set (Φ20) | ||
| 11 | 30029901669 | Ống mềm kim loại (cao su)Metal Hose (Rubber) | ||
| 12 | 30009800543 | Công tắc 0.7Mpa0.7Mpa Switch | ||
| 13 | 30029901659 | Van an toàn 0.7Mpa0.7Mpa Safety Valve | ||
| 14 | 30009800888 | Đồng hồ áp suất Y50 (nhựa)Y50 Pressure Gauge (Plastic) | ||
| 15 | 30029901028 | Van biBall Valve | ||
| 16 | 30030300503 | Dây điệnCord | 220V | |
| 16 | 30030300504 | Dây nguồnPower Cord | 220V | |
| 17 | 30029902170 | Van một chiều đôi dòng 10001000 Series Double Way Check Valve | ||
| 18 | 30009800914 | Van điện từ vuông B (300mm)Square Solenoid Valve B (300mm) | 220V | |
| 19 | 30129900253 | Van một chiềuCheck Valve | ||
| 20 | 30209800040 | Bình hơi (xanh lá)Gas Tank (Green) | ||
| 20 | 30409800005 | Bình hơi (xanh dương)Gas Tank (Blue) | ||
| 21 | 30009800561 | Van xả nước (tai bướm)Butterfly Drain Valve | ||
| 22 | 30021300120 | Đai ốc lục giác có bích M5Hex Flange Nut M5 | ||
| 23 | 30021100548 | Vít lục giác có bích (rãnh bake) M5*15Hex Flange Cross Recessed Screw M5*15 | ||
| 24 | 30019901388 | Đệm chân đếFoot Pad | ||
| 25 | 30029902161 | Cút sắt 1000/241000/24 Iron Elbow |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

