Sơ đồ & phụ tùng KQE1000×2/50
Máy nén khí · 26 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100515 | Vít trụcAxle Screw | ||
| 2 | 30019900984 | Bánh xeWheel | ||
| 3 | 30021300060 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M10,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M10, Style I | ||
| 4 | 30109800060 | Bình hơi (xanh dương)Gas Tank (Blue) | ||
| 4 | 30209800031 | Bình hơi (xanh lá)Gas Tank (Green) | ||
| 5 | 30029901034 | Đai ốc cố địnhFixed Nut | ||
| 6 | 30010000405 | Trụ giảm chấnDamping Pillar | ||
| 7 | 30021300122 | Đai ốc bích M8Flange Nut M8 | ||
| 8 | 30009801416 | Ống bôMuffler | ||
| 9 | 30009801294 | Cụm đầu bơm BPump Head Assembly B | 220V 50Hz | |
| 10 | 30029902216 | Phích cắm kim loạiMetal Plug | ||
| 11 | 30029902161 | Cút sắt 1000/241000/24 Iron Elbow | ||
| 12 | 30029902215 | Ống mềm kim loại (dày)Metal Hose (Thick) | ||
| 13 | 30030300505 | Dây điệnCord | 220V | |
| 14 | 30009800543 | Công tắc 0.7Mpa0.7Mpa Switch | ||
| 15 | 30009800888 | Đồng hồ áp suất Y50 (nhựa)Y50 Pressure Gauge (Plastic) | ||
| 16 | 30029901028 | Van biBall Valve | ||
| 17 | 30029901659 | Van an toàn 0.7Mpa0.7Mpa Safety Valve | ||
| 18 | 30009800915 | Van điện từ vuông B (250mm)Square Solenoid Valve B (250mm) | ||
| 19 | 30030400184 | Tụ điện 30μF (vít dưới)Capacitor 30μF (Bottom Screw) | ||
| 20 | 30009800916 | Van điện từ vuông B (400mm)Square Solenoid Valve B (400mm) | ||
| 21 | 30129900253 | Van một chiềuCheck Valve | ||
| 22 | 30021100602 | Vít bích lục giác M8×20 (4.8 级)Hex Flange Screw M8×20 (4.8 级) | ||
| 23 | 30019901387 | Đệm chân đếFoot Pad | ||
| 24 | 30029901223 | Van bi xảDrain Ball Valve | ||
| 25 | 30009800916 | Van điện từ vuông B (400mm)Square Solenoid Valve B (400mm) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

