Sơ đồ & phụ tùng KQE1500×2/50
Máy nén khí · 24 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100515 | Vít trụcAxle Screw | ||
| 2 | 30019900984 | Bánh xeWheel | ||
| 3 | 30021300060 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M10,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M10, Style I | ||
| 4 | 30209800036 | Bình hơi (xanh lá)Gas Tank (Green) | ||
| 4 | 30109800079 | Bình hơi (xanh dương)Gas Tank (Blue) | ||
| 5 | 30029901034 | Đai ốc cố địnhFixed Nut | ||
| 6 | 30010000405 | Trụ giảm chấnDamping Pillar | ||
| 7 | 30021300122 | Đai ốc bích M8Flange Nut M8 | ||
| 8 | 30030400184 | Tụ điện 30μF (vít dưới)Capacitor 30μF (Bottom Screw) | ||
| 9 | 30009801416 | Ống bôMuffler | ||
| 10 | 30009800930 | Cụm đầu bơmPump Head Assembly | 220V 50Hz | |
| 11 | 30009800964 | Van điện từ 1 trong 1 A-400mmOne-In-One Solenoid Valve A-400mm | ||
| 12 | 30029902161 | Cút sắt 1000/241000/24 Iron Elbow | ||
| 13 | 30029902333 | Ống mềm kim loại (Silicone)Metal Hoses (Silicone) | ||
| 14 | 30009800962 | Van điện từ 1 trong 1 A-250mmOne-In-One Solenoid Valve A-250mm | ||
| 15 | 30009800963 | Rơ le áp suất đơnSingle Pressure Switch | ||
| 16 | 30009800888 | Đồng hồ áp suất Y50 (nhựa)Y50 Pressure Gauge (Plastic) | ||
| 17 | 30030300668 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | ||
| 18 | 30029902332 | Đầu nối chiều 6Six-Way Connector | ||
| 19 | 30029901659 | Van an toàn 0.7Mpa0.7Mpa Safety Valve | ||
| 20 | 30029901028 | Van biBall Valve | ||
| 21 | 30009800561 | Van xả nước (tai bướm)Butterfly Drain Valve | ||
| 22 | 30019901387 | Đệm chân đếFoot Pad | ||
| 23 | 30021100602 | Vít bích lục giác M8×20 (4.8 级)Hex Flange Screw M8×20 (4.8 级) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

